Máy phát điện Perkins 1010kVA – Model AP1125
Máy phát điện Perkins 1010kVA model AP1125 là tổ máy diesel công nghiệp công suất lớn, phù hợp làm nguồn điện chính hoặc nguồn dự phòng cho nhà máy, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn, tòa nhà, kho vận và hạ tầng kỹ thuật. Máy sử dụng động cơ Perkins 5008AC-E30TAG2, vận hành ở 1.500 vòng/phút, cung cấp điện ba pha 230/400V – 50Hz và có thể đặt cấu hình khung hở hoặc vỏ chống ồn.
Tổng quan máy phát điện Perkins 1010kVA
AP1125 được thiết kế cho các hệ thống điện cần công suất lớn, khả năng nhận tải tốt và độ ổn định cao. Công suất liên tục 1.010 kVA, tương đương 808 kW, phù hợp khi tổ máy phải cấp điện dài hạn với phụ tải biến đổi. Công suất dự phòng 1.125 kVA, tương đương 900 kW, tạo khoảng dự trữ cần thiết khi máy thay thế điện lưới trong tình huống khẩn cấp.
Trái tim của tổ máy là động cơ Perkins 5008AC-E30TAG2 thuộc 5000 Series, loại diesel 8 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 30,56 lít, tăng áp và làm mát khí nạp bằng không khí. Động cơ sử dụng hệ thống điện tử toàn quyền, vận hành ở 1.500 vòng/phút và đạt mức phát thải tương đương U.S. EPA Tier 2. ECM đặt trên động cơ giúp đơn giản hóa kết nối, hỗ trợ chẩn đoán và tích hợp giải pháp giám sát từ xa.
Máy có thể cung cấp dưới dạng khung hở để lắp trong phòng máy hoặc dạng vỏ chống ồn đồng bộ để đặt ngoài trời. Đầu phát, bộ điều khiển, tủ chuyển nguồn tự động ATS, dung tích bồn dầu và các phụ kiện phụ trợ được lựa chọn theo yêu cầu vận hành của từng công trình.
Bảng thông số kỹ thuật Perkins AP1125
Mức tiêu hao nhiên liệu
Thông số tiêu hao tại 75%, 50% tải, kích thước, trọng lượng và dung tích bồn dầu chưa được nêu trong bảng AP1125. Các số liệu này cần xác nhận theo đầu phát, kiểu khung bệ, phiên bản khung hở hoặc chống ồn và cấu hình đặt hàng trước khi thiết kế phòng máy.
Hiểu đúng công suất 1010kVA và 1125kVA
Công suất liên tục 1010kVA
Công suất prime 1.010 kVA/808 kW được dùng khi máy là nguồn điện chính hoặc phải vận hành dài hạn với tải biến đổi trong giới hạn cho phép. Đây là mức công suất phù hợp để tính phụ tải làm việc thông thường. Tổng tải thực tế nên có biên dự phòng cho dòng khởi động, tải tăng đột ngột, điều kiện nhiệt độ cao và nhu cầu mở rộng sau này.
Công suất dự phòng 1125kVA
Công suất standby 1.125 kVA/900 kW được sử dụng khi tổ máy thay thế điện lưới trong thời gian mất điện. Mức này không phải công suất khai thác liên tục quanh năm. Phân biệt đúng prime và standby giúp tránh vận hành quá tải, giảm nguy cơ quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ động cơ cùng đầu phát.
Ở điện áp 400 V, ba pha, dòng điện tính theo công suất prime 1.010 kVA vào khoảng 1.458 A. Đây là giá trị tham khảo để thiết kế sơ bộ; aptomat, tiết diện cáp, thanh cái và tủ điện phải được kỹ sư chọn theo dòng làm việc, khả năng chịu ngắn mạch, chiều dài tuyến, phương pháp lắp đặt, nhiệt độ môi trường và quy chuẩn hiện hành.
Động cơ Perkins 5008AC-E30TAG2
Perkins 5008AC-E30TAG2 là động cơ diesel công nghiệp 8 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 30,56 lít. Đường kính xi-lanh 160 mm, hành trình piston 190 mm và tỷ số nén 13,8:1. Hệ thống tăng áp kết hợp làm mát khí nạp tăng lượng không khí vào buồng đốt, hỗ trợ động cơ đáp ứng tải nhanh và duy trì hiệu suất ở công suất lớn. ECM đặt trên động cơ quản lý hoạt động, hỗ trợ chẩn đoán và có khả năng tích hợp với hệ thống telematics.
Các đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý gồm:
– Dải công suất cơ học của họ 5008AC-E30TAG từ 650 đến 1.094 kW.
– Dải điện đầu ra điển hình 729–1.250 kVA, tùy phiên bản động cơ.
– Công suất 50 Hz: prime 910–1.124 kVA, standby 1.000–1.250 kVA.
– Mức phát thải tương đương U.S. EPA Tier 2.
– Không sử dụng cụm xử lý khí thải sau động cơ và không cần DEF.
– Khả năng nhận tải đạt NFPA 110 Type 10 và các cấp hiệu năng ISO 8528-5 G2/G3.
– Chu kỳ thay dầu và lọc được Perkins công bố đến 500 giờ hoặc 2 năm, tùy điều kiện nào đến trước.
Để động cơ vận hành bền bỉ, nhiên liệu phải sạch; dầu bôi trơn và nước làm mát phải đúng cấp khuyến nghị. Cửa hút gió cần tránh bụi, hơi hóa chất và luồng khí nóng hồi lưu. Chu kỳ bảo dưỡng thực tế phải rút ngắn nếu máy làm việc trong môi trường bụi, nóng, ẩm hoặc vận hành tải nặng thường xuyên.
Khí thải và lựa chọn cấu hình phù hợp
AP1125 sử dụng động cơ 5008AC-E30TAG2 có mức phát thải tương đương U.S. EPA Tier 2. Cấu hình này không dùng DOC, DPF hay SCR và không cần bổ sung DEF. Nhờ đó, hệ thống khí xả gọn hơn và khâu vận hành không phát sinh việc theo dõi dung dịch xử lý khí thải.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh viện, dự án vốn quốc tế, nhà máy xuất khẩu hoặc công trình nằm trong khu vực kiểm soát phát thải. Hồ sơ chào hàng nên ghi rõ model động cơ, năm sản xuất, chứng nhận khí thải và cấu hình xử lý khí xả nếu có, thay vì chỉ dựa vào tên nhóm sản phẩm.
Mức tiêu hao nhiên liệu
Mức nhiên liệu được công bố cho AP1125 là 206 lít/giờ. Nguồn dữ liệu không ghi rõ điều kiện tải ngay tại con số này, vì vậy không nên tự gán cho 50%, 75%, prime hay standby khi lập dự toán chính thức. Khi thiết kế bồn dầu, cần yêu cầu bảng tiêu hao chi tiết của đúng cấu hình chào hàng.
Nếu chỉ dùng 206 lít/giờ làm số liệu dự toán sơ bộ, 4 giờ vận hành tương ứng khoảng 824 lít dầu, chưa bao gồm dung tích chết và lượng dự trữ an toàn. Đây không phải cam kết thời gian chạy ở mọi mức tải. Dung tích bồn thực tế cần căn cứ thời gian dự phòng mong muốn, không gian lắp đặt, quy định phòng cháy chữa cháy và chu kỳ tiếp nhiên liệu.
Mức tiêu thụ có thể thay đổi theo nhiệt độ, độ cao, chất lượng nhiên liệu, tình trạng lọc gió, bảo dưỡng và đặc tính phụ tải. Tránh để máy chạy non tải kéo dài vì có thể làm quá trình cháy kém hiệu quả, tăng muội và ảnh hưởng độ bền động cơ.
Đầu phát điện đồng bộ
AP1125 có thể ghép với đầu phát của Stamford, Leroy-Somer, Mecc Alte hoặc thương hiệu tương đương theo yêu cầu dự án. Cấu hình kỹ thuật gồm đầu phát ba pha, 4 cực, đấu sao, bước dây 2/3, hệ số công suất 0,8, tự kích từ và điều chỉnh điện áp bằng AVR.
Đầu phát sử dụng cấp cách điện H, cấp bảo vệ IP23, một ổ bi và khớp nối đĩa mềm. Cuộn dây được xử lý tẩm chân không để tăng độ bền cách điện. Với tải nhạy cảm, UPS, biến tần, trung tâm dữ liệu hoặc thiết bị y tế, cần phân tích sóng hài, dòng khởi động và độ sụt áp trước khi chọn model đầu phát.
Bộ điều khiển và bảo vệ
Bộ điều khiển của AP1125 được lựa chọn theo yêu cầu dự án. Khách hàng có thể dùng Deep Sea, ComAp, SmartGen hoặc giải pháp tương đương cho chế độ vận hành bằng tay, tự động mất điện lưới, hòa đồng bộ hay giám sát từ xa.
Các chức năng theo dõi và bảo vệ thường gồm:
– Điện áp, dòng điện, tần số, công suất kW/kVA/kVAr và hệ số công suất.
– Áp suất dầu thấp và nhiệt độ nước làm mát cao.
– Quá tốc, điện áp cao/thấp, tần số bất thường.
– Quá tải, lỗi khởi động và dừng khẩn cấp.
– Điện áp ắc quy và thời gian vận hành.
– Nhật ký sự kiện, đầu vào/đầu ra cấu hình và khả năng mở rộng module.
Khách hàng cũng có thể yêu cầu bộ điều khiển Deep Sea khác, ComAp, SmartGen hoặc giải pháp có truyền thông Modbus để tích hợp BMS/SCADA. Phạm vi tín hiệu, giao thức, cảnh báo từ xa và quyền điều khiển phải được thống nhất trước khi sản xuất tủ.
Tủ ATS tự động chuyển nguồn
Tủ ATS giúp hệ thống dự phòng hoạt động tự động. Khi điện lưới mất hoặc vượt giới hạn cài đặt, bộ điều khiển gửi lệnh khởi động máy. Sau khi điện áp và tần số ổn định, ATS chuyển tải sang nguồn máy phát. Khi điện lưới phục hồi, ATS chuyển tải về lưới, cho động cơ chạy làm mát rồi dừng.
Với dòng tính toán khoảng 1.458 A tại 400 V, thiết bị ATS phải được chọn theo dòng tải thực tế, khả năng chịu ngắn mạch và yêu cầu dự phòng. Công trình có nhiều nhóm tải nên ưu tiên cấp điện cho phòng cháy chữa cháy, thang máy, bơm, máy chủ, chiếu sáng sự cố và thiết bị thiết yếu; tránh đưa toàn bộ phụ tải không cần thiết lên máy phát.
Nếu cần vận hành song song nhiều máy hoặc hòa với điện lưới, hệ thống phải dùng bộ điều khiển hòa đồng bộ, máy cắt có liên động và giải pháp bảo vệ chuyên dụng. ATS thông thường không đáp ứng chức năng này.
Phiên bản khung hở và chống ồn
Máy khung hở
Phiên bản khung hở phù hợp với phòng máy xây dựng riêng, thuận tiện kiểm tra và bảo trì. Phòng máy phải có bệ chịu lực, chống rung, cửa lấy gió, đường thoát khí nóng, ống xả và biện pháp tiêu âm phù hợp. Kích thước cùng trọng lượng phải được xác nhận theo bản vẽ của cấu hình chốt đặt hàng.
Máy chống ồn
Phiên bản chống ồn sử dụng kết cấu thép, vật liệu hấp thụ âm, cửa bảo dưỡng và hệ thống gió vào–ra có lưới bảo vệ. Bồn dầu có thể tích hợp trên khung hoặc thiết kế rời theo thời gian vận hành yêu cầu. Cần thống nhất kích thước, khối lượng, mức ồn, dung tích bồn và vị trí đấu cáp trước khi sản xuất.
Mức ồn cuối cùng phụ thuộc tải, khoảng cách đo, môi trường, loại tiêu âm và cấu trúc vỏ. Công trình có giới hạn tiếng ồn nghiêm ngặt cần khảo sát âm học để bổ sung tiêu âm, tường chắn hoặc phòng cách âm.
Ứng dụng phù hợp
Máy phát điện Perkins 1010kVA phù hợp với:
– Nhà máy, xưởng sản xuất, kho lạnh và dây chuyền đóng gói.
– Tòa nhà văn phòng, chung cư, khách sạn và trung tâm thương mại.
– Bệnh viện, phòng khám, trường học và cơ sở hành chính.
– Trạm bơm, hệ thống xử lý nước và hạ tầng đô thị.
– Công trường, mỏ khai thác, cảng và trung tâm logistics.
– Trung tâm dữ liệu, phòng máy chủ và viễn thông sau khi tính tải đặc thù.
– Khu nghỉ dưỡng, sự kiện và cơ sở dịch vụ cần nguồn điện dự phòng lớn.
Cách chọn máy phát điện 1010kVA đúng nhu cầu
Không nên chọn máy chỉ bằng cách cộng công suất ghi trên nhãn thiết bị. Cần lập danh sách tải, xác định tải chạy đồng thời, dòng khởi động và trình tự đóng tải. Động cơ điện khởi động trực tiếp có thể tạo dòng cao gấp nhiều lần dòng định mức; UPS, biến tần và tải điện tử có thể phát sinh sóng hài; thang máy và máy nén tạo bước tải lớn.
Quy trình lựa chọn nên gồm:
1. Tổng hợp công suất kW, kVA và hệ số công suất của từng thiết bị.
2. Phân loại tải thiết yếu và tải có thể cắt khi mất điện.
3. Xác định động cơ có dòng khởi động lớn nhất.
4. Tính hệ số đồng thời và dự phòng mở rộng.
5. Kiểm tra mức mất cân bằng giữa ba pha.
6. Đánh giá nhiệt độ, độ cao và môi trường lắp đặt.
7. Chọn đầu phát, bộ điều khiển, ATS và thiết bị bảo vệ tương ứng.
AP1125 phù hợp khi tải làm việc nằm trong vùng an toàn của mức prime 808 kW. Nếu tổng tải thường xuyên gần ngưỡng này hoặc có động cơ lớn khởi động trực tiếp, cần mô phỏng bước tải và kiểm tra sụt áp trước khi ký hợp đồng.
Yêu cầu lắp đặt
Bệ máy phải phẳng, đủ khả năng chịu tải tĩnh và động, đồng thời có giải pháp chống rung. Cần chừa lối tiếp cận để mở cửa, thay lọc, bảo dưỡng két nước và tháo lắp các bộ phận lớn. Tuyến vận chuyển, thiết bị nâng và nền đặt máy phải được kiểm tra theo khối lượng thực tế ghi trên bản vẽ được duyệt.
Phòng máy cần bảo đảm:
– Đủ gió tươi cho quá trình cháy và giải nhiệt.
– Khí nóng từ két nước được dẫn hoàn toàn ra ngoài.
– Ống xả dùng khớp nối mềm, bọc cách nhiệt và có đường thoát nước ngưng.
– Cáp lực, thanh cái và tiếp địa được thi công đúng tiêu chuẩn.
– Hệ thống nhiên liệu có van khóa, lọc, chống tràn và biện pháp phòng cháy.
– Không để nước mưa, bụi, hơi hóa chất hoặc vật lạ xâm nhập tổ máy.
– Có chiếu sáng, biển cảnh báo và lối thoát thuận tiện.
Sau lắp đặt phải chạy thử không tải và có tải; kiểm tra điện áp, tần số, chiều pha, áp suất dầu, nhiệt độ nước, chức năng bảo vệ, trình tự ATS, độ kín đường dầu và hệ thống xả.
Vận hành và bảo dưỡng
Trước mỗi lần chạy, người vận hành cần kiểm tra dầu bôi trơn, nước làm mát, nhiên liệu, ắc quy, dây đai, rò rỉ và vật cản quanh máy. Sau khi khởi động, theo dõi áp suất dầu, nhiệt độ, điện áp, tần số và âm thanh bất thường trước khi đóng tải.
Máy dự phòng cần được chạy kiểm tra định kỳ. Chạy thử có tải giúp đánh giá toàn hệ thống tốt hơn so với để máy chạy không tải kéo dài. Nhật ký vận hành nên ghi thời gian chạy, mức tải, lượng nhiên liệu, cảnh báo và các công việc bảo trì.
Lịch bảo dưỡng được xác định theo số giờ hoặc thời gian, tùy điều kiện nào đến trước. Các hạng mục chính gồm thay dầu và lọc dầu, lọc nhiên liệu, kiểm tra lọc gió, nước làm mát, dây đai, két nước, ắc quy, cáp điện, cách điện đầu phát và chức năng bảo vệ. Chỉ sử dụng vật tư đúng tiêu chuẩn của động cơ Perkins.
Phạm vi cung cấp và tùy chọn
Cấu hình cơ bản thường gồm động cơ Perkins, đầu phát, bộ điều khiển, khung bệ, két nước, quạt làm mát, ắc quy và dây nối, giảm chấn, bộ lọc, bộ giảm thanh, aptomat đầu ra cùng tài liệu vận hành.
Các tùy chọn có thể bổ sung:
– Vỏ chống ồn hoặc container chuyên dụng.
– Tủ ATS, tủ hòa đồng bộ hoặc tủ phân phối tải ưu tiên.
– Bồn dầu ngày, bồn dầu lớn và hệ thống cấp dầu tự động.
– Bộ sấy nước làm mát, sấy đầu phát và bộ sạc ắc quy.
– Giám sát từ xa và kết nối BMS/SCADA.
– Bộ lọc tách nước, khay chống tràn và cảm biến mức dầu.
– Ống xả, tiêu âm công nghiệp, cáp lực và vật tư lắp đặt.
– Tùy chọn đầu phát PMG, cảm biến nhiệt cuộn dây/ổ bi và xử lý chống ẩm mốc, hơi muối.
Tiêu chuẩn và yêu cầu khí thải
Động cơ 5008AC-E30TAG2 được Perkins công bố có mức phát thải tương đương U.S. EPA Tier 2. Khả năng nhận tải của 5000 Series đáp ứng NFPA 110 Type 10 và các cấp hiệu năng ISO 8528-5 G2/G3. Tiêu chuẩn của toàn bộ tổ máy, đầu phát, tủ điện và vỏ chống ồn cần được ghi rõ trong hồ sơ chào hàng và hợp đồng vì còn phụ thuộc cấu hình đặt hàng.
Báo giá máy phát điện Perkins 1010kVA
Giá máy phụ thuộc xuất xứ lắp ráp, thương hiệu đầu phát, bộ điều khiển, loại vỏ, ATS, bồn dầu, vận chuyển và phạm vi thi công. Vì vậy, một mức giá chung không thể phản ánh chính xác cấu hình của mọi công trình.
Để nhận báo giá sát nhất, khách hàng nên cung cấp địa điểm lắp máy, danh sách phụ tải, yêu cầu khung hở hay chống ồn, thời gian dự phòng, nhu cầu ATS, tiêu chuẩn khí thải và phạm vi vật tư lắp đặt. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn cấu hình phù hợp, tránh đầu tư dư thừa hoặc thiếu công suất.
Vì sao nên chọn Perkins AP1125?
– Công suất liên tục 1.010 kVA và dự phòng 1.125 kVA phù hợp nhiều dự án lớn.
– Động cơ Perkins 5008AC-E30TAG2 dung tích 30,56 lít, quản lý bằng ECM.
– Dòng điện tính toán khoảng 1.458 A ở điện áp ba pha 400 V.
– Mức phát thải tương đương U.S. EPA Tier 2, không cần DEF.
– Có thể tùy chọn đầu phát, bộ điều khiển, ATS, vỏ máy và giám sát từ xa.
– Hồ sơ xuất xứ, chất lượng và đóng gói đầy đủ theo lô hàng.
– Hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo hành tại nơi sử dụng.
– Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Perkins 1010kVA cung cấp được bao nhiêu kW?
Ở hệ số công suất 0,8, công suất liên tục là 808 kW và công suất dự phòng là 900 kW. Công suất tải thực tế cần tính thêm biên dự phòng và dòng khởi động.
AP1125 sử dụng động cơ gì?
Tổ máy sử dụng động cơ Perkins 5008AC-E30TAG2, 8 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 30,56 lít, tăng áp, làm mát khí nạp và quản lý bằng ECM.
Máy tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu mỗi giờ?
Mức nhiên liệu được công bố cho AP1125 là 206 lít/giờ nhưng chưa nêu rõ điểm tải. Để tính chính xác thời gian chạy của bồn dầu, cần yêu cầu bảng tiêu hao theo từng mức tải của cấu hình chào hàng.
AP1125 dùng bộ điều khiển nào?
Bộ điều khiển được lựa chọn theo yêu cầu. Khách hàng có thể dùng Deep Sea, ComAp, SmartGen hoặc giải pháp tương đương, đồng thời bổ sung truyền thông và giám sát từ xa nếu cần.
Có thể lắp ATS cho máy không?
Có. Tủ ATS giúp tự động khởi động máy và chuyển tải khi điện lưới mất, sau đó chuyển tải trở lại khi điện lưới ổn định.
Nên chọn máy khung hở hay chống ồn?
Máy khung hở thích hợp với phòng máy đã có giải pháp thông gió và cách âm. Máy chống ồn phù hợp khi đặt ngoài trời hoặc gần khu vực làm việc. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vị trí, giới hạn tiếng ồn và ngân sách.
Tư vấn và báo giá
Máy phát điện Perkins 1010kVA AP1125 là lựa chọn phù hợp cho công trình cần nguồn điện ba pha công suất lớn, vận hành ổn định và có khả năng tùy biến cấu hình. Để lựa chọn chính xác, cần khảo sát phụ tải, vị trí đặt máy, phương án thông gió, tuyến cáp, hệ thống nhiên liệu và yêu cầu tự động hóa.
Liên hệ 0938 358 401 để được tư vấn miễn phí, lựa chọn cấu hình phù hợp và nhận báo giá tốt nhất.



















Chưa có đánh giá nào.