Hưng Thịnh Phát cung cấp máy mới 100%, xuất xứ Trung Quốc, kèm chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng và phiếu đóng gói theo nội dung được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng. Bài viết dưới đây tách rõ dữ liệu từng động cơ, mức tiêu hao, kích thước và thiết bị mua thêm để khách hàng dễ so sánh.
Điểm nổi bật của máy phát điện Cummins 350kVA
- Công suất chạy liên tục 350kVA, tương đương 280kW ở hệ số công suất 0,8.
- Công suất dự phòng 388kVA, tương đương 310kW.
- Điện áp 400/230V, ba pha; tần số 50Hz; tốc độ 1.500 vòng/phút.
- Dòng điện định mức 505A; máy cắt chính 630A.
- Ba lựa chọn động cơ Cummins: NTA855-G4, QSNT-G2 và QSM11-G4.
- Bộ điều khiển DSE6120 hỗ trợ giám sát, khởi động tự động và bảo vệ tổ máy.
- Đầu phát ba pha, bốn cực, tự kích từ, điều chỉnh điện áp tự động, cấp cách điện H và cấp bảo vệ IP23.
- NTA855-G4 và QSNT-G2 có thông số kích thước cùng bồn dầu đáy 600 lít để tham khảo khi lựa chọn thêm.
- Có thể đặt máy trần hoặc bổ sung vỏ chống ồn theo vị trí lắp đặt.
- Tủ ATS, bồn dầu, vỏ chống ồn và hệ thống hòa đồng bộ là các lựa chọn riêng, không nên mặc định đã có trong giá máy cơ bản.
Bảng thông số kỹ thuật chung
Các thông số trên được thể hiện đồng nhất trong ba bảng vận hành. Điểm khác nhau chủ yếu nằm ở công suất động cơ, dung tích xi lanh, hệ thống nhiên liệu, mức tiêu hao và kích thước tổ máy.
So sánh ba cấu hình Cummins 350kVA
Lưu ý về tên model AC388 và dung tích QSNT-G2
Trang danh mục gọi ba phiên bản lần lượt là AC388, AC388-I và AC388-II. Trong khi đó, trang giới thiệu của ba bộ thông số lại ghi AC388-I cho NTA855-G4, AC388-II cho QSNT-G2 và AC388-III cho QSM11-G4. Như vậy, phần hậu tố model đang lệch một bậc giữa hai nguồn.
Trang danh mục còn ghi QSNT-G2 có dung tích 18,9 lít, nhưng bảng thông số động cơ ghi rõ đường kính xi lanh 140mm, hành trình piston 152mm và dung tích 14 lít. Bài viết sử dụng số liệu 14 lít từ bảng động cơ chi tiết. Giá trị 18,9 lít cần được xem là dữ liệu cần xác nhận lại, không nên dùng để đặt phụ tùng hoặc tính lượng dầu, nước làm mát.
QSM11-G4 cũng có hai giá trị khác nhau cho dung tích nước làm mát trong động cơ: 20,8 lít ở phần thông số cơ bản và 9,5 lít ở phần hệ thống làm mát. Bài viết giữ nguyên cảnh báo này và không tự chọn một giá trị. Lượng nước làm mát phải được xác nhận theo động cơ, két nước và cấu hình tổ máy giao thực tế.
Hiểu đúng công suất 350kVA và 388kVA
Mức 350kVA là công suất chạy liên tục, còn 388kVA là công suất dự phòng:
- 350kVA/280kW: dùng cho vận hành liên tục với tải biến thiên trong giới hạn và chu kỳ bảo dưỡng do nhà sản xuất quy định.
- 388kVA/310kW: dùng khi nguồn điện chính bị gián đoạn; không phải mức tải nên duy trì liên tục trong thời gian dài.
Tên dòng AC388 được đặt theo công suất dự phòng 388kVA. Tên sản phẩm “máy phát điện Cummins 350kVA” nhấn mạnh công suất liên tục để khách hàng đánh giá đúng khả năng cấp tải dài giờ. Đây là điểm quan trọng khi so sánh với những sản phẩm mà 350kVA chỉ là công suất dự phòng.
Nếu công trình cần khoảng 280kW trong nhiều giờ, không nên vận hành tổ máy liên tục ở sát giới hạn. Cần dự phòng cho tải khởi động, tăng tải trong tương lai, nhiệt độ môi trường và tổn hao trên hệ thống điện. Công suất 310kW chỉ nên sử dụng theo điều kiện của chế độ dự phòng.
Quy đổi 350kVA sang kW và dòng điện
Với hệ số công suất 0,8:
350kVA × 0,8 = 280kW.
Ở chế độ dự phòng:
388kVA × 0,8 = 310,4kW, được công bố tròn là 310kW.
Dòng điện lý thuyết ở 350kVA, 400V ba pha xấp xỉ 505A, phù hợp với bảng thông số. Máy cắt chính có cấp dòng 630A nhưng điều này không làm tăng công suất máy. Thiết bị đóng cắt phải được cài đặt và phối hợp với cáp, đầu phát cùng hệ thống bảo vệ của công trình.
Tải động cơ điện, máy nén, bơm, thang máy, điều hòa trung tâm và máy biến áp có thể tạo dòng khởi động lớn. Tải điện tử, bộ lưu điện và biến tần có thể phát sinh sóng hài. Vì vậy, không nên cộng đơn giản công suất trên nhãn thiết bị rồi chọn máy đúng bằng 280kW.
Trong nhiều ứng dụng, tải dài giờ nên nằm khoảng 60–80% công suất liên tục để còn khoảng dự trữ. Đây chỉ là mức tham khảo; lựa chọn chính xác cần dựa trên danh sách tải, phương pháp khởi động, thứ tự đóng tải và khả năng cắt bớt tải không ưu tiên.
Mức tiêu hao nhiên liệu theo từng tải
Bảng trên sử dụng số liệu chi tiết theo từng mức tải. Con số tóm tắt trong danh mục được làm tròn khoảng 75 lít/giờ với NTA855-G4, 80 lít/giờ với QSNT-G2 và 78,7 lít/giờ với QSM11-G4.
NTA855-G4 có mức tiêu hao công bố thấp nhất ở cả năm điểm tải. Tại 100% tải liên tục, mức 75,3 lít/giờ thấp hơn QSNT-G2 khoảng 4,9 lít/giờ và thấp hơn QSM11-G4 khoảng 3,38 lít/giờ. Nếu máy chạy nhiều giờ mỗi năm, chênh lệch này cần được đưa vào bài toán chi phí.
Máy phát diesel không nên thường xuyên chạy dưới 30% tải trong thời gian dài. Vận hành quá nhẹ tải có thể làm quá trình cháy không tối ưu và tăng muội. Nếu phụ tải thường chỉ ở mức 70–90kW, nên xem xét tổ máy nhỏ hơn hoặc phương án nhiều máy chạy luân phiên.
Thời gian vận hành với bồn dầu 600 lít
Bảng kích thước của NTA855-G4 và QSNT-G2 thể hiện bồn dầu đáy 600 lít cho cả dạng máy trần và dạng có vỏ chống ồn. Tuy nhiên, bồn dầu đáy nằm trong nhóm thiết bị mua thêm, không nên mặc định đã có trong giá máy cơ bản.
QSM11-G4 không được nêu dung tích bồn dầu, kích thước hoặc khối lượng tổ máy. Bài viết không tự gán bồn 600 lít cho phiên bản này. Nếu chọn QSM11-G4, các thông số cần được thể hiện trong báo giá và bản vẽ trước khi thi công.
Thông số ba động cơ Cummins

Cả ba động cơ đều do Chongqing Cummins sản xuất, có sáu xi lanh thẳng hàng, chu trình bốn kỳ, tăng áp, làm mát khí nạp và hệ thống điện 24V. Bảng sau tập trung vào các thông số ảnh hưởng đến lựa chọn và bảo dưỡng.
NTA855-G4 là nền tảng 14 lít dùng phun trực tiếp Cummins PT, có mức tiêu hao thấp nhất và dữ liệu kích thước đầy đủ. QSNT-G2 cũng có dung tích 14 lít nhưng dùng CELECT cùng bộ điều tốc ECM; đây là cấu hình có công suất động cơ dự phòng cao nhất. QSM11-G4 có dung tích 10,8 lít, dùng CELECT và bộ điều tốc điện; dòng khởi động nguội được nêu là 1.250A, công suất mô-tơ đề 7,5kW.
Bảng của NTA855-G4 và QSNT-G2 thể hiện nhiệt độ cảnh báo khí nạp 17°C, một giá trị thấp bất thường so với điều kiện vận hành phổ biến. Hưng Thịnh Phát không sử dụng con số này làm ngưỡng cài đặt nếu chưa có xác nhận của nhà sản xuất cho đúng động cơ giao thực tế.
Đầu phát xoay chiều
Đầu phát của ba cấu hình có kết cấu ba pha, bốn cực, đấu sao và bước dây 2/3. Hệ thống điều chỉnh điện áp tự động giúp duy trì điện áp khi tải thay đổi. Cuộn dây được tẩm cách điện chân không, cấp cách điện H và cấp bảo vệ IP23. Đầu phát tự kích từ, dùng một ổ bi và liên kết với động cơ bằng đĩa thép đàn hồi.

Cấp bảo vệ IP23 phù hợp với đầu phát được lắp trong phòng máy hoặc bên trong vỏ bảo vệ đúng thiết kế. IP23 không có nghĩa máy trần có thể đặt trực tiếp ngoài trời. Tại khu vực ẩm, nhiều bụi hoặc gần biển, cần cân nhắc bộ sấy chống ngưng tụ và giải pháp bảo vệ cuộn dây.
Nguồn thông tin không nêu thương hiệu và mã đầu phát cụ thể. Vì vậy, bài viết không tự gán một hãng đầu phát. Nếu khách hàng yêu cầu cố định thương hiệu, báo giá phải ghi rõ hãng, model, công suất, cấp cách điện, cấp bảo vệ và chính sách bảo hành.
Với tải nhạy cảm như bộ lưu điện, biến tần, thiết bị y tế hoặc hệ thống điều khiển, khách hàng nên cung cấp danh sách tải để kiểm tra khả năng đáp ứng tải bước, độ ổn định điện áp, sóng hài và dòng ngắn mạch của đầu phát.
Bộ điều khiển DSE6120 và tủ ATS
DSE6120 là bộ điều khiển AMF dành cho một tổ máy. Thiết bị hỗ trợ theo dõi điện áp, dòng điện, tần số, tốc độ động cơ, áp suất dầu, nhiệt độ nước làm mát, điện áp ắc quy và số giờ hoạt động. Khi phát hiện tình trạng bất thường, bộ điều khiển có thể phát cảnh báo hoặc dừng bảo vệ.

Cần phân biệt DSE6120 với tủ ATS. DSE6120 có thể quản lý quá trình khởi động tự động, nhưng việc chuyển tải vật lý giữa điện lưới và máy phát cần một bộ chuyển nguồn. Tủ ATS nằm trong nhóm thiết bị mua thêm.
Dòng định mức của tổ máy là 505A nên ATS 630A có thể được dùng làm điểm tham khảo ban đầu. Việc chọn tủ vẫn phải xét khả năng chịu ngắn mạch, số cực, kiểu chuyển nguồn, cách xử lý dây trung tính và phối hợp bảo vệ với hệ thống điện.
Kích thước và khối lượng
NTA855-G4 và QSNT-G2 được thể hiện cùng kích thước, khối lượng trong bảng tổ máy. QSM11-G4 chưa có dữ liệu nên khách hàng không nên thi công móng, cửa vận chuyển hoặc đường ống trước khi nhận bản vẽ đúng cấu hình.
Nên chọn máy trần hay vỏ chống ồn?
Máy trần phù hợp với phòng máy đã có thông gió, cách âm và kiểm soát an ninh; ưu điểm là dễ bảo dưỡng và khối lượng thấp. Vỏ chống ồn phù hợp khi đặt máy ngoài trời hoặc gần khu vực làm việc, giúp bảo vệ tổ máy và giảm âm nhưng làm tăng kích thước, khối lượng cùng sức cản thông gió.
Nguồn kỹ thuật mô tả cấu tạo vỏ giảm âm nhưng không công bố mức ồn cụ thể tại khoảng cách xác định cho từng model. Không nên mặc định máy đạt 65dB, 70dB hoặc một giá trị bất kỳ. Nếu dự án có giới hạn tiếng ồn, báo giá cần ghi rõ mức mục tiêu, khoảng cách đo, chế độ tải và điều kiện đo.
Vỏ chống ồn là thiết bị lựa chọn thêm. Khách hàng cần kiểm tra báo giá ghi “máy trần” hay “máy có vỏ chống ồn”. Bồn dầu đáy 600 lít cũng không nên được mặc định là thiết bị tiêu chuẩn chỉ vì dung tích được thể hiện trong bảng kích thước.
Thiết bị tiêu chuẩn đi kèm
Theo danh sách cấu hình cơ bản, tổ máy gồm:
- Động cơ diesel Cummins theo phiên bản được chọn.
- Đầu phát điện xoay chiều.
- Két nước làm mát.
- Bảng điều khiển tự động DSE6120.
- Máy cắt chính đầu cực.
- Bộ giảm chấn lắp sẵn.
- Khung bệ thép cường độ cao.
- Bộ giảm thanh khí xả.
- Khớp nối mềm đường xả.
- Bộ ắc quy khởi động.
Cáp lực, tủ phân phối, tiếp địa, nhiên liệu ban đầu, vật tư đường ống, vận chuyển, cẩu hạ và lắp đặt chỉ được tính là đã bao gồm khi báo giá ghi rõ. Thương hiệu đầu phát, dung lượng ắc quy và model máy cắt cũng nên được xác nhận để thuận lợi nghiệm thu.
Thiết bị lựa chọn thêm
Khách hàng có thể yêu cầu bổ sung các nhóm thiết bị sau:
- Nhiên liệu: bồn dầu đáy, bồn dầu ngày đặt ngoài, bơm cấp dầu tự động, cảnh báo mức dầu thấp, van ba ngả, bộ sấy nhiên liệu và bộ tách nước.
- Chuyển nguồn và phân phối: tủ ATS, hệ thống hòa đồng bộ, rơ-le chạm đất điều chỉnh được, máy cắt ABB hoặc Schneider.
- Đầu phát: cảm biến nhiệt độ cuộn dây, bộ kích từ nam châm vĩnh cửu, bộ sấy chống ngưng tụ, xử lý chống gỉ, chống nấm mốc và hơi muối.
- Động cơ: bộ sấy nước làm mát, bộ sấy dầu bôi trơn, cảm biến nhiệt độ và bơm xả dầu.
- Cơ khí: vỏ chống ồn, rơ-moóc di động và hộp dụng cụ.
Tủ ATS dùng khi cần chuyển nguồn tự động; hệ thống hòa đồng bộ chỉ phù hợp với công trình có nhiều nguồn và không phải chức năng mặc định của DSE6120. Thiết bị tiêu chuẩn và lựa chọn thêm sẽ được tách riêng trong báo giá để khách hàng kiểm tra.
Tiêu chuẩn áp dụng
Các tiêu chuẩn và hệ thống quản lý được nêu cho dòng tổ máy gồm ISO 9001, ISO 14001, ISO 8528, ISO 12100, ISO 13849, EN 12601, GB 12786, GB/T 2820, IEC 60034, IEC 60204, CE và RETIE.
Danh sách này không có nghĩa mọi chứng thư thử nghiệm hoặc mọi dấu chứng nhận đều tự động đi kèm từng máy. Nếu dự án yêu cầu chứng chỉ cụ thể, biên bản thử tải, bản vẽ, quy trình kiểm tra hoặc tài liệu bằng ngôn ngữ nhất định, khách hàng cần nêu ngay khi hỏi giá để được xác nhận.
Ứng dụng phù hợp
Máy phát điện Cummins 350kVA phù hợp với nhiều công trình cần nguồn điện ba pha khoảng 280kW:
- Nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, xưởng gỗ, dệt may và chế biến thực phẩm.
- Tòa nhà văn phòng, khách sạn, trường học và trung tâm thương mại.
- Kho lạnh, kho logistics và trung tâm phân phối.
- Bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế có phân nhóm tải ưu tiên.
- Trang trại, hệ thống bơm, quạt thông gió và dây chuyền thức ăn.
- Trạm viễn thông, trung tâm điều hành và hệ thống an ninh.
- Công trường hoặc khu vực có điện lưới không ổn định.
- Trạm bơm cấp nước, xử lý nước và hệ thống phòng cháy chữa cháy theo thiết kế chuyên ngành.
Danh sách ứng dụng không thay thế bước tính tải. Khách hàng nên cung cấp công suất, số lượng, phương pháp khởi động và thứ tự đóng của từng thiết bị. Với hệ thống đang vận hành, dữ liệu đo ở giờ cao điểm giúp lựa chọn chính xác hơn.
Yêu cầu lắp đặt phòng máy
Thông gió và thoát nhiệt: Két nước phải nhận đủ không khí mát và đẩy khí nóng ra ngoài mà không bị tuần hoàn ngược. Miệng gió và ống dẫn cần được tính theo lưu lượng, sức cản cho phép và cấu hình két nước.
Đường khí xả: Ống xả phải có kích thước, chiều dài và số lượng co hợp lý để không vượt áp suất ngược tối đa 10kPa. Khớp nối mềm giúp giảm truyền rung; đường ống cần được đỡ độc lập, bọc cách nhiệt và có điểm thoát nước ngưng.
Nền móng: Nền phải chịu được khối lượng tổ máy và tải động khi vận hành. Bề mặt cần phẳng, đủ không gian thao tác và không truyền rung quá mức sang kết cấu lân cận.
Nhiên liệu: Bồn dầu, đường cấp và hồi, van khóa, lọc, thông hơi cùng điểm nạp phải bố trí an toàn. Nếu dùng bơm tự động, cần có cảnh báo mức dầu và bảo vệ tràn.
Hệ thống điện: Cáp lực phải chọn theo dòng tải, chiều dài, cách lắp, sụt áp và khả năng chịu ngắn mạch. Tổ máy, tủ điện và kết cấu kim loại phải được nối đất theo thiết kế.
Không gian bảo dưỡng: Cần chừa lối thay lọc, tháo ắc quy, kiểm tra dây curoa, vệ sinh két nước và mở bảng điều khiển. Nếu đặt máy ở tầng hầm, phải kiểm tra tải trọng đường vận chuyển, chiều cao thông thủy và khả năng cẩu hạ.
Vận hành và bảo dưỡng
Trước khi chạy máy, người vận hành cần kiểm tra dầu bôi trơn, nước làm mát, nhiên liệu, rò rỉ, dây điện, đầu cọc ắc quy, vị trí van và khu vực xung quanh. Sau khi khởi động, phải quan sát áp suất dầu, nhiệt độ nước, điện áp, tần số, dòng từng pha và âm thanh bất thường trước khi nhận tải.
Dầu, lọc và nước làm mát phải được thay theo giờ chạy, điều kiện môi trường và hướng dẫn của đúng động cơ. Máy dự phòng cần chạy kiểm tra định kỳ; ắc quy phải được kiểm tra điện áp sạc, đầu cọc, dung lượng và tuổi thọ.
Không dùng thông số của NTA855-G4 để bảo dưỡng QSNT-G2 hoặc QSM11-G4. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, dây đai, lượng dầu và phụ tùng phải được chọn theo đúng tên cùng số động cơ giao thực tế.
Sau bảo dưỡng, các van, công tắc và bộ điều khiển phải được trả về trạng thái sẵn sàng tự động. Đối với hệ thống có ATS, cần thử cả quá trình mất điện, khởi động, chuyển tải, hoàn trả điện lưới và dừng làm mát.
Quy trình tư vấn và cung cấp tại Hưng Thịnh Phát
Hưng Thịnh Phát tiếp nhận danh sách tải, địa điểm lắp, thời gian vận hành, yêu cầu tự động và giới hạn tiếng ồn. Kỹ thuật viên kiểm tra tải khởi động, điều kiện phòng máy và đề xuất động cơ, đầu phát, dạng máy trần hoặc vỏ chống ồn.
Báo giá sẽ ghi rõ tên tổ máy, model động cơ, công suất liên tục, công suất dự phòng, đầu phát, bộ điều khiển, máy cắt, thiết bị tiêu chuẩn và lựa chọn thêm. ATS, bồn dầu, cáp, vận chuyển, cẩu hạ hoặc lắp đặt được thể hiện thành từng hạng mục riêng.
Do hậu tố AC388 đang không thống nhất, tên động cơ phải được ghi cùng model tổ máy. Với QSM11-G4, kích thước, khối lượng, bồn dầu và dung tích nước làm mát cần được xác nhận trước khi ký.
Hưng Thịnh Phát hỗ trợ bảo dưỡng và cung cấp vật tư theo đúng model động cơ. Bảo hành 24 tháng theo điều kiện trong báo giá hoặc hợp đồng.
Giá máy phát điện Cummins 350kVA
Giá máy phụ thuộc động cơ, thương hiệu đầu phát, máy trần hay chống ồn, bồn dầu, tủ ATS, máy cắt, vận chuyển, cẩu hạ và khối lượng lắp đặt. NTA855-G4 nổi bật về mức tiêu hao công bố; QSNT-G2 sử dụng bộ điều tốc ECM; QSM11-G4 có dung tích 10,8 lít nhưng cần bổ sung dữ liệu kích thước.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng cần cung cấp địa điểm giao máy, danh sách tải, yêu cầu chuyển nguồn tự động, vị trí lắp trong nhà hay ngoài trời và thời gian dự kiến triển khai.
Hình ảnh thực tế máy phát điện công suất 350kVA thương hiệu Cummins






Video máy phát điện Cummins 350kva giao cho khách hàng
Các dự án khách hàng sử dụng máy phát điện Cummins tại Hưng Thịnh Phát
Các dự án máy phát điện sử dụng động cơ Cummins đã bàn giao
>>> Tham khảo thêm các các dự án của Hưng Thịnh Phát: https://mayphatdiengiare.vn/du-an-cong-ty/
Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Cummins 350kVA cung cấp được bao nhiêu kW?
Ở hệ số công suất 0,8, máy cung cấp 280kW liên tục và khoảng 310kW dự phòng. Khi chọn máy cần tính thêm tải khởi động, tải điện tử và phần công suất dự trữ; không nên duy trì tổ máy ở sát 280kW trong mọi tình huống.
Tại sao tên AC388-I, AC388-II và AC388-III không giống danh mục?
Trang danh mục và trang giới thiệu sử dụng hậu tố khác nhau cho cùng ba động cơ. Vì vậy, báo giá cần ghi thêm NTA855-G4, QSNT-G2 hoặc QSM11-G4. Tên động cơ là thông tin giúp nhận diện cấu hình rõ hơn.
Nên chọn động cơ nào?
NTA855-G4 có mức tiêu hao công bố thấp nhất và đầy đủ thông số kích thước. QSNT-G2 dùng ECM, có công suất động cơ dự phòng cao nhất. QSM11-G4 có dung tích 10,8 lít nhưng thiếu kích thước tổ máy và có hai giá trị nước làm mát cần xác nhận.
Máy có tự chuyển nguồn khi mất điện không?
DSE6120 hỗ trợ giám sát và điều khiển khởi động tự động. Muốn chuyển tải giữa điện lưới và máy phát cần lắp thêm tủ ATS. ATS phải được chọn theo dòng điện, sơ đồ điện và yêu cầu bảo vệ của công trình.
Bồn dầu 600 lít có sẵn không?
Không nên mặc định. Bồn dầu đáy thuộc nhóm thiết bị mua thêm. Dung tích 600 lít được thể hiện cho NTA855-G4 và QSNT-G2; QSM11-G4 chưa được nêu dung tích bồn.
Vỏ chống ồn có phải thiết bị tiêu chuẩn không?
Không. Vỏ chống ồn là lựa chọn thêm. Nếu dự án có giới hạn tiếng ồn, báo giá cần ghi rõ mức ồn mục tiêu, khoảng cách đo, chế độ tải và điều kiện đo.
Hồ sơ hàng hóa gồm những gì?
Theo nội dung được xác nhận khi đặt hàng, máy mới 100%, xuất xứ Trung Quốc và có chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng, phiếu đóng gói. Hướng dẫn vận hành, sơ đồ điện và biên bản chạy thử được cung cấp theo cấu hình và trách nhiệm trong hợp đồng.
Chính sách bảo hành như thế nào?
Bảo hành 24 tháng theo điều kiện trong báo giá hoặc hợp đồng. Khách hàng cần tuân thủ lịch bảo dưỡng, sử dụng đúng dầu, nước làm mát, nhiên liệu và lưu lại nhật ký vận hành để được hỗ trợ thuận lợi.
Liên hệ báo giá máy phát điện Cummins 350kVA
Máy phát điện Cummins 350kVA là lựa chọn phù hợp khi công trình cần nguồn điện ba pha 280kW liên tục và 310kW dự phòng. Ba động cơ NTA855-G4, QSNT-G2 và QSM11-G4 tạo ra các lựa chọn khác nhau về nhiên liệu, điều khiển và kế hoạch bảo dưỡng.
Hãy gửi cho Hưng Thịnh Phát bảng tải, địa điểm lắp, yêu cầu tiếng ồn, số giờ chạy dự kiến và nhu cầu ATS. Đội ngũ kỹ thuật sẽ kiểm tra tải khởi động, xác nhận đúng model động cơ và lập báo giá tách rõ thiết bị tiêu chuẩn với lựa chọn thêm.
- Địa chỉ: 17/K5A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.HCM
- Hotline: 0938 358 401 | 0909 938 401
- Điện thoại: 0283.9877188
- Nhà máy: Khu Công Nghiệp Gò Dầu, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai
- Kho: 273 Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Quận 12, Tp. HCM
- Email: hongphuc.eng39@mayphatdiengiare.vn
- Website: mayphatdiengiare.vn















































Hoàng Thị Kiên Đã mua tại mayphatdiengiare.vn
Máy chạy êm ái, tiết kiệm điện năng.
Hoàng Thị Kiên Đã mua tại mayphatdiengiare.vn
Công suất mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.
Vũ Minh Long Đã mua tại mayphatdiengiare.vn
Máy phát điện hoạt động ổn định và tiết kiệm.
Hoàng Minh Q Đã mua tại mayphatdiengiare.vn
Hiệu suất cao, hoạt động liên tục.
Phạm Văn Lên Đã mua tại mayphatdiengiare.vn
Đáng tin cậy, tiết kiệm năng lượng.