Máy phát điện Doosan 1418kVA – động cơ DP372CD
Máy phát điện Doosan 1418kVA là tổ máy diesel 3 pha phù hợp cho nhà xưởng, khách sạn, tòa nhà, trang trại, kho lạnh, trạm kỹ thuật và công trình cần nguồn điện dự phòng ở mức Prime khoảng 1134kW. Theo danh mục AOSIF, tổ máy có model AD1563, công suất liên tục 1418kVA/1134kW và công suất dự phòng 1562,5kVA/1250kW ở tần số 50Hz.
Tổ máy sử dụng động cơ DP372CD, 12 xi lanh bố trí chữ V và dung tích 36,9 lít theo danh mục AOSIF. Danh mục ghi mức tiêu hao 208 lít/giờ, nhưng không nêu rõ điểm tải tương ứng nên con số này chỉ dùng để tham khảo ban đầu. Các dữ liệu như kiểu nạp khí, công suất cơ, kích thước và khối lượng động cơ cần được xác nhận bằng hồ sơ của đúng máy chào bán.
Hưng Thịnh Phát cung cấp máy mới 100%, có thể cấu hình kiểu mở hoặc vỏ chống ồn, đầu phát và bộ điều khiển theo yêu cầu dự án. Sản phẩm được bảo hành 24 tháng theo điều kiện trong báo giá hoặc hợp đồng.
1. Ưu điểm của máy phát điện Doosan 1418kVA

Công suất liên tục 1134kW
Máy cung cấp công suất Prime 1418kVA/1134kW để vận hành tải biến đổi trong thời gian dài theo điều kiện định mức. Công suất Standby 1562,5kVA/1250kW dành cho tình huống điện lưới mất và không được xem là công suất chạy liên tục.
Dải 1134kW phù hợp với nhiều hệ thống điện dự phòng công nghiệp quy mô vừa và lớn. Khi chọn máy, tổng tải nên thấp hơn giới hạn Prime để còn dự trữ cho biến động công suất, dòng khởi động mô-tơ và nhu cầu mở rộng.
Động cơ DP372CD V12 dung tích 36,9 lít
AOSIF xác định DP372CD là động cơ 12 xi lanh chữ V, dung tích 36,9 lít trong cấu hình AD1563. Đây là nhóm động cơ dung tích lớn dành cho tổ máy công suất trên 1.000kVA. Danh mục không công bố kiểu nạp khí, đường kính xi lanh, hành trình piston hoặc công suất cơ của động cơ.
Cấu hình động cơ cần xác nhận theo số máy
Danh mục AOSIF không công bố chi tiết loại bơm phun, bộ điều tốc, điện áp khởi động hoặc model ECU của cấu hình AD1563. Các thông tin này phải lấy từ hồ sơ kỹ thuật và bảng tên của đúng máy được chào bán, đặc biệt khi dự án yêu cầu giao tiếp CAN hoặc hòa đồng bộ.
Mức nhiên liệu tham chiếu 208 lít/giờ
Danh mục AOSIF công bố 208 lít/giờ cho AD1563 nhưng không chỉ rõ đây là mức tại 50%, 75% hay 100% tải. Vì vậy, con số này phù hợp để lập ngân sách sơ bộ; dự toán vận hành chính thức cần dựa trên đường tiêu hao của đúng số máy và tải đo tại công trình.
Dải công suất điện phù hợp tải công nghiệp
Đầu ra 1134kW Prime phù hợp với nhà máy, trung tâm thương mại, kho lạnh, bệnh viện hoặc hệ thống kỹ thuật có tổng tải lớn. Khi tính chọn vẫn phải xét dòng khởi động, tải phi tuyến, hệ số đồng thời và phần công suất dự phòng, không chỉ cộng tổng công suất ghi trên nhãn thiết bị.
Hai chế độ công suất được công bố rõ
AOSIF công bố hai mức Prime và Standby cho tổ máy AD1563 nhưng không nêu riêng mức Continuous. Vì vậy, không nên tự suy ra công suất COP hoặc điều kiện thời gian vận hành từ một model khác cùng dung tích.
Linh hoạt cấu hình đầu phát và điều khiển
Danh mục AOSIF chưa nêu model đầu phát hoặc bộ điều khiển cụ thể cho AD1563. Hưng Thịnh Phát có thể đề xuất đầu phát Stamford và bộ điều khiển Deep Sea tùy ngân sách, yêu cầu tự động hóa và tiêu chuẩn dự án. Model chính xác phải được thể hiện trong báo giá, không nên mặc định từ tên công suất.
2. Thông số máy phát điện Doosan 1418kVA
Model AD1563 và công suất 1418kVA
Trong danh mục AOSIF, mã AD1563 gắn với cấu hình có công suất Prime 1418kVA và Standby 1562,5kVA. Tên sản phẩm “máy phát điện Doosan 1418kVA” được xác định theo công suất liên tục Prime:
– Prime: 1418kVA/1134kW.
– Standby: 1562,5kVA/1250kW.
– Động cơ: DP372CD.
– Tần số: 50Hz.
Danh mục chỉ công bố công suất điện của tổ máy, chưa nêu công suất cơ trên trục của DP372CD. Vì vậy, không nên tự lấy thông số của một biến thể DP372 khác để suy ra hiệu suất đầu phát hoặc công suất cơ của AD1563. Bảng tên và hồ sơ xuất xưởng của máy giao thực tế vẫn là căn cứ nghiệm thu.
Khi so sánh báo giá, người mua cần kiểm tra cả hai mức công suất. Không nên đặt một tổ máy ghi 1562,5kVA Standby ngang với máy 1562,5kVA Prime.
Máy phát điện 1418kVA bằng bao nhiêu kW?
Với hệ số công suất 0,8, phép tính lý thuyết là:
1418kVA × 0,8 = 1134,4kW. Danh mục AOSIF ghi 1134kW cho mức Prime; chênh lệch 0,4kW là do cách làm tròn hoặc lược phần thập phân trong bảng. Khi lập hồ sơ kỹ thuật, nên giữ nguyên cặp công suất 1418kVA/1134kW do nguồn công bố.
Ở chế độ dự phòng, phép tính lý thuyết 1562,5kVA × 0,8 = 1250kW, khớp với mức Standby AOSIF công bố. Bảng tên và hồ sơ xuất xưởng của máy giao thực tế vẫn là căn cứ cuối cùng khi nghiệm thu.
Dòng điện của máy phát điện 1418kVA
Với điện áp 400V, 3 pha, dòng điện lý thuyết tại công suất Prime là:
I = 1.418.000 / (√3 × 400) ≈ 2.046,7A.
Ở 1562,5kVA Standby, dòng lý thuyết khoảng 2.255,3A, làm tròn thành 2.255A. Đây là số liệu tham khảo ban đầu để thiết kế cáp, ATS và máy cắt. Thiết bị đóng cắt thực tế còn phụ thuộc điện áp định mức, điều kiện lắp đặt, dòng ngắn mạch, khả năng chịu tải và yêu cầu phối hợp bảo vệ.
Chọn tải phù hợp
Tổng công suất ghi trên nhãn thiết bị chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu của công trình. Máy bơm, máy nén, thang máy và điều hòa có dòng khởi động cao; UPS, biến tần và nguồn xung có thể tạo tải phi tuyến. Hưng Thịnh Phát khuyến nghị lập bảng phụ tải theo kW, kVA, hệ số công suất, dòng khởi động và thứ tự đóng tải trước khi chốt máy.
3. Thông số động cơ DP372CD

Mười hai xi lanh chữ V, dung tích 36,9 lít

Danh mục xác định động cơ có 12 xi lanh bố trí chữ V và tổng dung tích 36,9 lít. Tuy nhiên, nguồn không nêu đường kính xi lanh, hành trình piston hoặc tỷ số nén, nên những thông số này cần lấy từ hồ sơ động cơ đi kèm đúng số máy.
Hệ thống nạp khí cần được xác nhận
Trang danh mục không ghi rõ DP372CD sử dụng kiểu nạp khí nào. Khi chốt cấu hình, hồ sơ kỹ thuật cần thể hiện hệ thống nạp, phương án làm mát khí nạp, model lọc gió và yêu cầu trở lực đường hút.
Trong mọi cấu hình, đường gió cần kín, lọc gió sạch và khu vực lấy gió không bị hút lại khí nóng. Lọc gió tắc hoặc rò rỉ đường nạp có thể làm máy yếu tải, tăng khói và tăng nhiệt độ vận hành.
Hệ thống nhiên liệu
Trang danh mục không nêu chi tiết loại bơm phun hoặc model lọc nhiên liệu của AD1563. Người vận hành vẫn cần sử dụng nhiên liệu đúng yêu cầu, kiểm tra nước và cặn trong hệ thống, đồng thời thay lọc theo sổ tay của đúng số máy.
Không dùng kWm khi chưa có hồ sơ động cơ
Các mức 1134kW và 1250kW trong bảng AD1563 là công suất điện của tổ máy. Danh mục không công bố kWm của DP372CD, vì vậy không thể tính ngược công suất cơ bằng cách giả định một hiệu suất đầu phát cố định. Khi cần thẩm tra kỹ thuật, phải yêu cầu đường đặc tính và dữ liệu công suất cơ của đúng động cơ.
4. Hệ thống bôi trơn
Danh mục AOSIF không nêu dung tích dầu bôi trơn, mã lọc hoặc độ nhớt dầu áp dụng cho DP372CD. Không nên lấy dung tích dầu của DP372CC, DP372CE hoặc một biến thể cùng họ động cơ để thay thế khi chưa đối chiếu đúng số máy.
Khi bàn giao máy cần xác nhận các nội dung sau:
– Dung tích dầu khi thay kèm lọc.
– Vạch mức thấp và mức cao trên que thăm.
– Cấp chất lượng và độ nhớt dầu.
– Model lọc dầu sử dụng.
– Chu kỳ thay dầu theo giờ máy và thời gian.
– Điều kiện rút ngắn chu kỳ khi máy chạy tải nặng hoặc môi trường bụi.
Trước khi khởi động, máy phải được đặt trên mặt phẳng và mức dầu nằm trong giới hạn cho phép. Châm quá nhiều hoặc quá ít dầu đều có thể gây ảnh hưởng đến độ bền động cơ.
5. Hệ thống làm mát
Tổ máy AD1563 cần két nước, quạt và đường gió được lựa chọn phù hợp với công suất DP372CD. Trang danh mục chưa nêu dung tích nước làm mát, công suất quạt hoặc lưu lượng gió của cấu hình thương mại này.
Khi thiết kế phòng máy cần kiểm tra:
– Kích thước và vị trí két nước.
– Diện tích cửa lấy gió và cửa thải gió nóng.
– Trở lực của ống dẫn gió.
– Khoảng cách từ két nước đến cửa thải.
– Khả năng khí nóng quay lại cửa hút.
– Loại dung dịch làm mát và tỷ lệ pha.
– Nhiệt độ môi trường thiết kế.
Phần nối giữa két nước và ống thải gió nên sử dụng vật liệu mềm để hạn chế truyền rung. Luồng khí nóng phải được dẫn ra ngoài, tránh tuần hoàn trở lại phòng máy.
6. Hệ thống khí nạp và khí xả
Trang danh mục AOSIF không công bố kiểu nạp khí, lưu lượng khí nạp, lưu lượng khí xả, nhiệt độ khí xả hoặc áp suất ngược cho tổ máy AD1563. Những dữ liệu này cần lấy từ bản thông số lắp đặt đi kèm đúng số máy trước khi thiết kế đường gió và đường ống xả; không nên dùng thông số của một model cùng dung tích để thay thế.
Lưu ý với đường khí nạp
– Không lấy gió tại vị trí có khí nóng từ két nước hoặc khí xả.
– Giữ lọc gió khô, sạch và thay đúng lịch.
– Kiểm tra ống mềm, đai siết và dấu hiệu rò rỉ trên toàn bộ đường nạp.
– Với môi trường nhiều bụi, rút ngắn chu kỳ kiểm tra lọc.
Lưu ý với đường khí xả
Ống xả phải có khớp nối mềm, giá đỡ độc lập, lớp cách nhiệt và điểm xả nước ngưng. Khi kéo dài ống hoặc lắp thêm nhiều co và bộ tiêu âm, đơn vị thiết kế cần tính trở lực để không tạo áp suất ngược vượt giới hạn của động cơ.
Đầu xả ngoài trời không được hướng về cửa lấy gió, khu vực làm việc hoặc công trình lân cận. Ống đi xuyên tường, trần hoặc mái cần có giải pháp chống cháy và chống nước mưa chảy ngược.
7. Hệ thống khởi động và ắc quy
Điện áp đề, công suất mô-tơ khởi động và dung lượng ắc quy không được nêu trên trang danh mục AD1563. Báo giá phải xác nhận điện áp khởi động, số lượng ắc quy, dung lượng từng bình, tiết diện dây đề và bộ sạc duy trì.
Máy dự phòng thường nằm chờ nhiều ngày. Bộ sạc duy trì ắc quy từ điện lưới là lựa chọn nên có trong hệ thống tự động. Đầu cọc cần sạch, siết chắc; dây nguồn và dây mass phải đủ tiết diện. Một bình yếu có thể làm máy không đề được ngay thời điểm mất điện.
8. Đầu phát điện xoay chiều

Hưng Thịnh Phát có thể cung cấp cấu hình đầu phát Stamford theo yêu cầu. Model được chọn phải đáp ứng tối thiểu 1418kVA Prime, điện áp 230/400V, tần số 50Hz, 3 pha, hệ số công suất 0,8 và tốc độ đồng bộ 1.500 vòng/phút. Hồ sơ chào giá cần ghi rõ:
– Thương hiệu và model đầu phát.
– Công suất, điện áp và kiểu đấu dây.
– Cấp cách điện và cấp bảo vệ.
– Hệ thống kích từ và loại AVR.
– Khả năng chịu tải phi tuyến nếu cấp cho UPS hoặc biến tần.
– Tùy chọn sưởi chống ngưng tụ hoặc xử lý chống ẩm.
Vai trò của AVR
AVR điều chỉnh dòng kích từ để ổn định điện áp khi tải thay đổi. Với máy chủ, thiết bị y tế hoặc bộ điều khiển nhạy cảm, hệ thống vẫn có thể cần UPS và giải pháp lọc phù hợp; AVR không thay thế nguồn liên tục.
9. Bộ điều khiển máy phát điện

AOSIF không công bố model bộ điều khiển cụ thể của AD1563 trên trang danh mục. Tùy yêu cầu, Hưng Thịnh Phát có thể đề xuất bộ điều khiển Deep Sea phù hợp với hệ thống một máy và tủ ATS.
Một bộ điều khiển được lựa chọn đúng nên hỗ trợ các nhóm chức năng sau:
– Hiển thị điện áp, tần số và dòng điện máy phát.
– Theo dõi tốc độ, áp suất dầu, nhiệt độ nước và điện áp ắc quy.
– Khởi động, dừng máy tại chỗ hoặc từ xa.
– Cảnh báo áp suất dầu thấp, nhiệt độ nước cao, quá tốc và lỗi đề.
– Lưu lịch sử sự kiện phục vụ bảo trì.
– Nhận tín hiệu điện lưới hoặc tín hiệu khởi động từ ATS, tùy cấu hình.
Bộ điều khiển có thay thế ATS không?
Không. Bộ điều khiển quản lý tổ máy; tủ ATS thực hiện thao tác chuyển phụ tải giữa điện lưới và máy phát. Một hệ thống tự động hoàn chỉnh cần cả logic điều khiển, cơ cấu đóng cắt, bảo vệ liên động và cáp tín hiệu phù hợp.
Nếu dự án yêu cầu nhiều tổ máy chạy song song hoặc hòa với điện lưới, cần bộ điều khiển hòa đồng bộ và tủ điện chuyên dụng, không thể chỉ dùng bộ điều khiển máy đơn thông thường.
10. Mức tiêu hao nhiên liệu
Không nên mặc định 208 lít/giờ là mức tiêu hao tại 75% hoặc 100% tải. Mức thực tế thay đổi theo công suất phụ tải, hệ số công suất, chất lượng nhiên liệu, nhiệt độ, độ cao, tình trạng lọc và hiệu suất đầu phát.
Ví dụ tính chi phí nhiên liệu
Giả sử lấy mức danh mục 208 lít/giờ và giá dầu minh họa 22.000 đồng/lít:
208 × 22.000 = 4.576.000 đồng/giờ.
Đây là phép tính minh họa. Khi lập ngân sách, cần dùng giá dầu hiện hành, số giờ chạy dự kiến và tải đo thực tế tại công trình.
11. Bồn dầu và thời gian vận hành
Trang danh mục AD1563 không công bố dung tích bồn dầu tiêu chuẩn. Dung tích phải được xác nhận trong báo giá đối với máy mở, vỏ chống ồn hoặc bồn dầu ngày rời.
Để hình dung thời gian chạy, bảng dưới đây dùng mức tham khảo 208 lít/giờ. Đây không phải cam kết thời gian vận hành vì tải thực tế có thể thay đổi.
Thời gian thực tế có thể cao hoặc thấp hơn vì tải và mức tiêu hao thay đổi; nếu tính theo dung tích bồn tổng thì còn phải trừ phần nhiên liệu không nên hút cạn. Công trình chạy dài giờ nên dùng bồn dầu ngày, bồn chính, bơm chuyển tự động, cảnh báo mức thấp và giải pháp chống tràn.
12. Kích thước và khối lượng
Trang danh mục AD1563 không công bố kích thước và khối lượng của động cơ hoặc tổ máy hoàn chỉnh. Các dữ liệu cần được xác nhận riêng theo cấu hình máy mở, vỏ chống ồn hoặc container:
Tổ máy hoàn chỉnh còn có đầu phát, khung bệ, két nước, tủ điều khiển, máy cắt, bồn dầu và vỏ chống ồn nếu được chọn. Vì vậy, không thể dùng kích thước của một tổ máy DP372 khác để làm nền móng hoặc xác định cửa đưa máy.
Trang danh mục không công bố kích thước máy mở hoặc máy chống ồn. Trước khi xây nền, chọn cửa đưa máy hoặc bố trí xe cẩu, khách hàng cần yêu cầu bản vẽ GA của đúng cấu hình. Kích thước không nên được suy đoán từ một tổ máy khác có cùng công suất.
13. Máy kiểu mở và máy chống ồn
Máy phát điện Doosan 1418kVA kiểu mở

Máy mở phù hợp với phòng kỹ thuật đã có giải pháp lấy gió, thải gió nóng, dẫn khí xả và tiêu âm. Ưu điểm là dễ tiếp cận để kiểm tra, thay lọc và sửa chữa; chi phí thường thấp hơn vỏ chống ồn.
Phòng máy phải chừa không gian quanh cửa bảo trì, tủ điện và két nước. Không xây tường sát máy chỉ dựa trên kích thước thân máy.
Máy phát điện Doosan 1418kVA chống ồn

Phiên bản chống ồn tích hợp vỏ bao che, vật liệu hấp thụ âm, cửa bảo trì và đường gió được thiết kế cho tổ máy. Cấu hình này phù hợp với văn phòng, khách sạn, nhà hàng hoặc khu dân cư cần giảm tiếng ồn.
Mức ồn dB(A), khoảng cách đo, dung tích bồn dầu, kích thước và khối lượng vỏ chưa được nêu trên trang danh mục. Các thông số này phải ghi riêng trong báo giá nếu dự án có yêu cầu nghiệm thu tiếng ồn hoặc giới hạn mặt bằng.
Vỏ chống ồn không làm máy hoàn toàn im lặng. Vị trí đặt vẫn cần tránh cửa sổ, khu vực nghỉ ngơi và hướng gió đưa khí xả về nơi có người.
14. Thiết bị tiêu chuẩn cần được xác nhận
Một tổ máy hoàn chỉnh thường gồm các thành phần chính dưới đây, nhưng model và phạm vi bàn giao phải được ghi trong báo giá:
1. Động cơ diesel DP372CD.
2. Đầu phát điện xoay chiều đúng dải công suất.
3. Két nước và quạt làm mát.
4. Khung bệ thép và đệm giảm chấn.
5. Bộ điều khiển máy phát điện.
6. Máy cắt đầu ra.
7. Ắc quy khởi động và dây nối.
8. Bộ giảm thanh và khớp nối mềm đường xả.
9. Bồn dầu đáy nếu thuộc cấu hình được chốt.
10. Vỏ chống ồn nếu khách hàng lựa chọn.
Các hạng mục như ATS, cáp lực, bồn dầu rời, đường ống ngoài máy, vật tư phòng máy và vận chuyển cẩu hạ không nên mặc định là thiết bị tiêu chuẩn khi chưa có xác nhận bằng văn bản.
15. Phụ kiện mua thêm

Tự động chuyển nguồn
– Tủ ATS phù hợp với dòng tải và số cực của hệ thống.
– Bộ sạc duy trì ắc quy từ điện lưới.
– Bộ sưởi nước làm mát nếu cần khởi động nhanh ở môi trường lạnh.
Hệ thống nhiên liệu
– Bồn dầu ngày hoặc bồn dầu chính.
– Bơm chuyển dầu tự động.
– Cảm biến và cảnh báo mức dầu thấp/cao.
– Bộ lọc sơ cấp và tách nước bổ sung.
– Khay chống tràn và đường ống cấp-hồi.
Đầu phát và điều khiển
– Đầu phát Stamford theo model được duyệt.
– Bộ điều khiển Deep Sea theo chức năng yêu cầu.
– Sưởi chống ngưng tụ cho đầu phát.
– Cảm biến nhiệt độ cuộn dây hoặc ổ bi.
– Kết nối giám sát từ xa.
Lắp đặt và an toàn
– Vỏ chống ồn.
– Bộ giảm thanh cấp công nghiệp hoặc dân dụng.
– Cáp lực, cáp tín hiệu và hệ thống tiếp địa.
– Tải giả phục vụ thử tải.
– Bình chữa cháy, biển báo và giải pháp thông gió phòng máy.
16. Ứng dụng của máy phát điện Doosan 1418kVA

Xưởng sản xuất vừa và nhỏ
Máy có thể cấp cho máy gia công, quạt, bơm, băng tải, chiếu sáng và tủ điều khiển trong giới hạn tải. Nếu có mô-tơ lớn, cần kiểm tra cách khởi động và bố trí đóng tải theo cấp.
Nhà hàng, khách sạn và văn phòng
Dải 1134kW phù hợp với hệ thống chiếu sáng, máy tính, camera, bơm nước, một phần điều hòa và thiết bị dịch vụ. Nên xác định rõ tải ưu tiên thay vì cố cấp toàn bộ công trình khi mất điện.
Trang trại và cơ sở nông nghiệp
Tổ máy có thể phục vụ quạt thông gió, bơm, cấp liệu, chiếu sáng và thiết bị điều khiển. Môi trường bụi hoặc ẩm yêu cầu kiểm tra lọc gió và bảo vệ đầu phát thường xuyên hơn.
Trạm viễn thông và hệ thống kỹ thuật
Máy có thể làm nguồn dự phòng cho thiết bị truyền dẫn, điều hòa và phụ tải phụ trợ. Tải điện tử nhạy cảm nên kết hợp UPS để duy trì điện trong thời gian máy khởi động và ATS chuyển nguồn.
Công trường xây dựng
Máy phục vụ dụng cụ điện, bơm, máy hàn và khu điều hành nếu tổng tải cùng dòng khởi động nằm trong giới hạn. Máy hàn và tải biến động nhanh cần khảo sát riêng vì công suất biểu kiến có thể cao hơn số kW trung bình.
17. Cách chọn máy phát điện 1418kVA

Bước 1: Lập danh sách phụ tải
Ghi công suất, điện áp, số pha, hệ số công suất và số lượng của từng thiết bị. Phân biệt tải bắt buộc phải duy trì với tải có thể ngắt khi mất điện.
Bước 2: Xác định tải đồng thời
Không phải mọi thiết bị đều hoạt động cùng lúc. Bảng tải cần thể hiện tỷ lệ sử dụng và thứ tự đóng tải sau khi máy phát ổn định.
Bước 3: Kiểm tra dòng khởi động
Máy bơm, máy nén, điều hòa và thang máy có thể cần dòng cao trong thời gian ngắn. Khởi động mềm, biến tần hoặc sao-tam giác có thể giảm đỉnh dòng, nhưng phải kiểm tra tính tương thích với máy phát.
Bước 4: Dành dự phòng hợp lý
Không nên vận hành thường xuyên sát 1134kW. Một khoảng dự trữ giúp máy đáp ứng biến động tải và nhu cầu phát triển, nhưng chọn máy quá lớn cũng làm tăng chi phí và dễ chạy non tải kéo dài.
Bước 5: Chốt cấu hình bằng văn bản
Báo giá cần nêu model động cơ, đầu phát, bộ điều khiển, máy cắt, ATS, loại vỏ, bồn dầu, kích thước, khối lượng, xuất xứ và điều kiện bảo hành. Đây là cơ sở đối chiếu khi giao nhận.
18. Lưu ý khi lắp đặt

Nền móng và lối vận chuyển
Nền phải phẳng, đủ khả năng chịu tải và có giải pháp chống rung. Kích thước nền chỉ được chốt sau khi có bản vẽ GA của máy. Cần kiểm tra chiều rộng cửa, chiều cao lối đi, bán kính quay và vị trí xe nâng hoặc cẩu.
Thông gió
Cửa lấy gió phải cấp đủ không khí cho quá trình cháy và làm mát. Khí nóng sau két nước cần dẫn trực tiếp ra ngoài bằng ống gió có đoạn nối mềm. Tránh hút lại khí nóng vào phòng.
Nhiên liệu
Bồn dầu phải có ống thông hơi, van khóa, điểm xả cặn và biện pháp chống tràn. Đường cấp-hồi cần kín và hạn chế lọt khí. Với bồn rời, phải tính độ cao, khoảng cách và bơm chuyển.
Cáp điện và ATS
Dòng tham chiếu khoảng 2.047A ở 1418kVA/400V. Kỹ sư điện phải kiểm tra phương pháp đi cáp, chiều dài, nhiệt độ, sụt áp và khả năng chịu ngắn mạch trước khi chọn tiết diện. ATS và máy cắt không chỉ được chọn theo dòng lý thuyết mà còn phải phối hợp bảo vệ với hệ thống.
Tiếp địa và chạy thử
Khung máy, vỏ đầu phát, tủ điện và ATS phải nối vào hệ thống tiếp địa. Sau lắp đặt cần thử điện áp, tần số, dòng từng pha, thứ tự pha, áp suất dầu, nhiệt độ nước, rò rỉ và hoạt động chuyển nguồn theo từng bước tải.
19. Vận hành và bảo dưỡng

Kiểm tra trước khi khởi động
– Mức dầu bôi trơn và nước làm mát.
– Lượng nhiên liệu và dấu hiệu rò rỉ.
– Điện áp, đầu cọc và dây nối ắc quy.
– Lọc gió, cửa hút gió và đường thoát gió nóng.
– Tình trạng ống xả, khớp mềm và vật cản quanh máy.
– Vị trí máy cắt và trạng thái nút dừng khẩn cấp.
Chạy thử định kỳ
Máy dự phòng cần chạy thử định kỳ ngay cả khi điện lưới ổn định. Nên có chương trình thử tải phù hợp thay vì chỉ để máy chạy không tải kéo dài. Việc chạy thử giúp phát hiện sớm ắc quy yếu, không khí trong đường dầu, cảm biến lỗi hoặc ATS không chuyển đúng trình tự.
Bảo dưỡng theo thời gian và số giờ
Dầu động cơ, lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió, nước làm mát và dây đai phải được kiểm tra hoặc thay theo lịch của nhà sản xuất. Trang danh mục không nêu chu kỳ thay dầu cố định, vì vậy lịch áp dụng thực tế phải theo sổ tay của đúng số máy, loại dầu, tải và môi trường vận hành.
Ghi nhật ký vận hành
Nên ghi ngày chạy, số giờ, tải, điện áp, tần số, dòng từng pha, nhiệt độ nước, áp suất dầu, lượng nhiên liệu và các cảnh báo. Dữ liệu theo thời gian giúp nhận ra xu hướng bất thường trước khi xảy ra sự cố lớn.
20. Chế độ công suất và tiêu chuẩn
Danh mục AOSIF công bố hai chế độ công suất chính cho AD1563 là Prime và Standby. Điều kiện thời gian vận hành chi tiết cần được đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật đi kèm đúng tổ máy.
Prime Power – PRP
Prime là mức dùng cho tải biến đổi theo điều kiện vận hành của nhà sản xuất. Với AD1563, công suất Prime là 1418kVA/1134kW. Đây là mức nên dùng làm cơ sở khi tính tải vận hành thường xuyên hơn so với Standby.
Emergency Standby Power – ESP
Standby được sử dụng khi nguồn điện chính bị gián đoạn. Với AD1563, công suất Standby là 1562,5kVA/1250kW. Không nên xem Standby là công suất chạy liên tục hoặc dùng làm cơ sở duy nhất để chọn máy.
Các thông số cần xác nhận thêm
Danh mục chưa nêu công suất cơ của DP372CD, mức Continuous, điều kiện thời gian vận hành chi tiết hoặc hệ số suy giảm theo nhiệt độ và độ cao. Những dữ liệu này phải được lấy từ hồ sơ kỹ thuật của đúng tổ máy, không tự suy ra từ công suất điện hoặc một biến thể DP372 khác.
Các định nghĩa trên không thay thế yêu cầu về điện, phòng cháy chữa cháy, tiếng ồn, nhiên liệu, môi trường và an toàn lao động tại công trình.
Trang danh mục không nêu cấp khí thải của DP372CD. Nếu máy lắp tại dự án hoặc thị trường có yêu cầu giới hạn phát thải, chủ đầu tư cần kiểm tra quy định áp dụng và yêu cầu hồ sơ xác nhận trước khi đặt hàng.
21. Vì sao nên mua máy tại Hưng Thịnh Phát?

Tư vấn theo phụ tải thực tế
Hưng Thịnh Phát hỗ trợ kiểm tra tải đồng thời, mô-tơ lớn nhất, phương pháp khởi động và nhu cầu dự phòng. Cách làm này hạn chế tình trạng chọn máy theo tổng kW đơn giản rồi gặp sụt áp khi vận hành.
Cấu hình minh bạch
Báo giá thể hiện rõ model động cơ, đầu phát, bộ điều khiển, máy cắt, loại vỏ, bồn dầu và phụ kiện. Những dữ liệu chưa có trên trang danh mục như kích thước tổ máy, mức ồn và model đầu phát sẽ được xác nhận theo cấu hình chào bán thực tế.
Máy mới 100%
Tổ máy được cung cấp trong tình trạng mới 100%. Khi giao nhận, khách hàng có thể kiểm tra ngoại quan, bảng tên, số giờ vận hành, các chất lỏng và chức năng điều khiển trước khi ký biên bản.
Hỗ trợ lắp đặt và chạy thử
Tùy phạm vi công việc, Hưng Thịnh Phát có thể hỗ trợ khảo sát, vận chuyển, cẩu hạ, đấu nối, cài đặt ATS, chạy thử và hướng dẫn vận hành. Phạm vi cụ thể được ghi trong báo giá hoặc hợp đồng.
Bảo hành 24 tháng
Sản phẩm được bảo hành 24 tháng theo điều kiện trong báo giá hoặc hợp đồng. Người dùng cần vận hành đúng hướng dẫn, dùng nhiên liệu và vật tư phù hợp, đồng thời thực hiện bảo dưỡng và lưu nhật ký theo quy định.
22. Dự án máy phát điện Doosan được khách hàng tin tưởng lựa chọn tại Hưng Thịnh Phát
>>> Tham khảo thêm các các dự án của Hưng Thịnh Phát: https://mayphatdiengiare.vn/du-an-cong-ty/
23. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Doosan 1418kVA có công suất bao nhiêu kW?
AOSIF công bố công suất Prime 1418kVA/1134kW và công suất Standby 1562,5kVA/1250kW. Với hệ số công suất 0,8, mức Standby quy đổi chính xác thành 1250kW; mức Prime tính được 1134,4kW, còn danh mục thể hiện 1134kW do cách làm tròn hoặc lược phần thập phân.
Model tổ máy là gì?
Model theo danh mục AOSIF là AD1563. Tên sản phẩm 1418kVA được lấy theo công suất Prime, còn mức Standby là 1562,5kVA.
Máy sử dụng động cơ nào?
Máy sử dụng động cơ DP372CD, 12 xi lanh chữ V và dung tích 36,9 lít theo danh mục AOSIF. Kiểu nạp khí và các thông số chi tiết khác cần được xác nhận theo hồ sơ động cơ.
Máy tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
AOSIF ghi 208 lít/giờ cho AD1563 nhưng không nêu mức tải tương ứng. Mức tiêu hao thực tế cần được kiểm tra theo tải, điều kiện môi trường và cấu hình máy bàn giao.
Có thể suy ra công suất cơ của động cơ từ 1134kW điện không?
Không nên. Danh mục chỉ công bố công suất điện của tổ máy và không nêu công suất cơ DP372CD hoặc hiệu suất của đầu phát được ghép. Muốn thẩm tra cần dùng hồ sơ động cơ, model đầu phát và đường đặc tính của đúng cấu hình.
Động cơ DP372CD đạt cấp khí thải nào?
Trang danh mục không nêu cấp khí thải của DP372CD. Khách hàng cần yêu cầu chứng từ kỹ thuật và đối chiếu quy định tại nơi lắp đặt nếu dự án có yêu cầu về phát thải.
Dòng điện của máy là bao nhiêu?
Khoảng 2.047A tại 1418kVA, 400V, 3 pha. Ở 1562,5kVA Standby, dòng lý thuyết khoảng 2.255A.
Máy có sẵn đầu phát Stamford không?
Hưng Thịnh Phát có thể cung cấp cấu hình Stamford, nhưng thương hiệu và model phải được nêu rõ trong báo giá.
Máy có sẵn bộ điều khiển DSE không?
Deep Sea là cấu hình có thể lựa chọn theo yêu cầu tự động hóa; model được xác nhận khi chốt đơn hàng.
ATS có phải thiết bị tiêu chuẩn không?
Không nên mặc định ATS đi kèm. Đây thường là hạng mục lựa chọn, được tính theo dòng tải, số cực, phương án chuyển nguồn và thương hiệu thiết bị.
Máy mở hay chống ồn phù hợp hơn?
Máy mở phù hợp với phòng máy đã có thông gió và tiêu âm. Máy chống ồn phù hợp khi đặt ngoài nhà hoặc gần khu vực làm việc. Cần đối chiếu kích thước, mức ồn và dung tích bồn dầu trong báo giá.
Kích thước tổ máy là bao nhiêu?
Trang danh mục không công bố kích thước hoặc khối lượng tổ máy AD1563. Máy giao thực tế có thể khác nhau theo đầu phát, két nước, khung bệ, bồn dầu và loại vỏ; cần lấy kích thước từ bản vẽ GA của cấu hình được chào bán.
Máy được bảo hành bao lâu?
Bảo hành 24 tháng theo điều kiện trong báo giá hoặc hợp đồng.
24. Liên hệ báo giá máy phát điện Doosan 1418kVA
Máy phát điện Doosan 1418kVA model AD1563 cung cấp công suất Prime 1134kW và Standby 1250kW theo danh mục AOSIF. Động cơ DP372CD có 12 xi lanh chữ V, dung tích 36,9 lít, phù hợp với nhiều nhu cầu điện dự phòng công nghiệp quy mô lớn.
Để nhận cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp danh sách phụ tải, mô-tơ lớn nhất, phương pháp khởi động, thời gian chạy, vị trí đặt máy, yêu cầu chống ồn và nhu cầu ATS. Hưng Thịnh Phát sẽ tư vấn đầu phát, bộ điều khiển, bồn dầu và phương án lắp đặt phù hợp.
Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá máy phát điện Doosan 1418kVA theo nhu cầu sử dụng.
Công ty TNHH TM XNK & XD Điện Hưng Thịnh Phát. GPĐKKD số 0312450621 do Sở KHĐT TP.HCM cấp.
- Địa chỉ: Số 17/K5A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.HCM.
- Chi nhánh Miền Trung: Số 263 Trường Sơn, P. Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng, ĐT: 0938 358 401
- Chi nhánh Miền Bắc: Số 38, Văn Phú, xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội, ĐT: 0909 938 401
- Nhà máy: Khu Công Nghiệp Gò Dầu, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai
- Kho: 273 Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Quận 12, Tp,HCM
- Điện thoại: 0938 358 401 – 0909 938 401
- Email: hongphuc.eng39@mayphatdiengiare.vn
- Website: https://mayphatdiengiare.vn/
- Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:45















Chưa có đánh giá nào.