Máy phát điện Perkins 347kVA – model AP383
Máy phát điện Perkins 347kVA model AP383 là tổ máy diesel 3 pha sử dụng động cơ Perkins 1706A-E93TAG2. Máy được công bố ở mức Prime 347kVA/278kW và Standby 383kVA/306kW, phù hợp làm nguồn điện dự phòng cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn, trường học, trang trại, nhà xưởng và các nhóm phụ tải kỹ thuật.
Tổ máy hoạt động ở tần số 50Hz, tốc độ 1.500 vòng/phút và hệ số công suất 0,8. Ở điện áp 400V, 3 pha, dòng điện tính toán tại công suất Prime vào khoảng 502A. Động cơ có 6 xi lanh thẳng hàng, dung tích 9,29 lít, phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp turbo và làm mát khí nạp.
Hưng Thịnh Phát cung cấp máy mới 100%, có thể lựa chọn kiểu mở hoặc vỏ chống ồn. Cấu hình tiêu chuẩn dùng bộ điều khiển Deep Sea DSE6120, máy cắt 630A và hệ thống đề DC24V. Sản phẩm được bảo hành theo điều kiện ghi trong báo giá hoặc hợp đồng; thương hiệu đầu phát, tủ ATS và phụ kiện được xác nhận theo từng đơn hàng.
1. Ưu điểm của máy phát điện Perkins 347kVA
Động cơ Perkins 1706A-E93TAG2
AP383 sử dụng động cơ Perkins 1706A-E93TAG2 thuộc dòng 1700 Series, loại diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp turbo và làm mát khí nạp. Hệ thống common rail hỗ trợ điều khiển quá trình phun nhiên liệu chính xác theo trạng thái vận hành của động cơ.
Công suất phù hợp nhóm tải thiết yếu
Mức Prime 347kVA/278kW phù hợp cấp điện cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn quy mô vừa, trường học, trang trại, xưởng sản xuất và các nhóm phụ tải kỹ thuật. Khi có máy bơm, máy nén, thang máy hoặc điều hòa trung tâm, phải tính dòng khởi động trước khi chọn máy.
Có thông số nhiên liệu để lập dự toán
Hồ sơ kỹ thuật công bố mức tiêu hao 61,8 lít/giờ ở 100% Prime, 46,8 lít/giờ ở 75% Prime và 32,3 lít/giờ ở 50% Prime. Nhờ đó, người dùng có thể dự toán nhiên liệu theo tải sát thực tế hơn thay vì chỉ dùng một giá trị duy nhất.
Bộ điều khiển Deep Sea DSE6120
AP383 được trang bị bộ điều khiển Deep Sea DSE6120, hỗ trợ giám sát nguồn lưới, tự động khởi động máy khi mất điện và theo dõi các thông số vận hành. Nếu cần chuyển phụ tải tự động, hệ thống vẫn phải có tủ ATS với dòng định mức, số cực và sơ đồ liên động phù hợp.
Có lựa chọn máy mở và chống ồn
Máy kiểu mở gọn hơn, phù hợp phòng máy đã xử lý thông gió và tiếng ồn. Phiên bản chống ồn có vỏ bảo vệ, thuận tiện khi đặt gần khu vực làm việc hoặc ngoài nhà, nhưng kích thước và khối lượng lớn hơn.
2. Thông số máy phát điện Perkins 347kVA
Lưu ý về 347kVA và 278kW
Theo phép quy đổi với hệ số công suất 0,8:
347kVA × 0,8 ≈ 278kW.
Thông số tổ máy ghi Prime 347kVA/278kW, phù hợp với phép quy đổi làm tròn ở hệ số công suất 0,8. Giá trị dùng để chọn phụ tải và nghiệm thu phải theo bảng tên của máy được giao.
Dòng điện tham khảo
Với điện áp 400V, 3 pha:
I = 347.000 / (√3 × 400) ≈ 502A.
Đây là giá trị tính toán theo công suất biểu kiến, chưa thay thế dòng điện trên bảng tên máy giao thực tế. Máy cắt, tiết diện cáp, khả năng chịu ngắn mạch và phương án bảo vệ phải được kỹ sư điện lựa chọn theo điều kiện công trình.
3. Thông số động cơ Perkins 1706A-E93TAG2
Hệ thống nạp khí
Động cơ sử dụng turbo kết hợp bộ làm mát khí nạp để tăng lượng không khí vào xi lanh, hỗ trợ tạo công suất cao hơn trên dung tích 9,29 lít. Khi vận hành cần dùng dầu bôi trơn đúng phẩm cấp, bảo đảm lọc gió sạch và không tắt máy đột ngột ngay sau thời gian chạy tải cao.
Hệ thống điều tốc
Động cơ sử dụng bộ điều tốc điện tử. Đây là cơ sở thuận lợi để kiểm soát tốc độ và tần số khi tải thay đổi. Nếu phụ tải nhạy cảm, có bước tải lớn hoặc cần hòa đồng bộ, khách hàng vẫn phải yêu cầu xác nhận khả năng đáp ứng tải và sai số tần số của toàn tổ máy.
Hệ thống nhiên liệu common rail
Hệ thống common rail sử dụng đường ống tích áp chung kết hợp điều khiển điện tử để quản lý áp suất và thời điểm phun nhiên liệu. Khách hàng cần sử dụng nhiên liệu sạch, xả nước tại bộ lọc và thay lọc đúng lịch để bảo vệ bơm cao áp và kim phun.
4. Hệ thống bôi trơn
Hồ sơ kỹ thuật ghi mức dầu thấp/cao trong cácte là 26/30 lít và dung tích dầu tổng được liệt kê là 30 lít. Áp suất dầu tối thiểu tại tốc độ định mức là 38kPa, nhiệt độ dầu tối đa cho phép 115°C. Chủng loại dầu và chu kỳ thay phải áp dụng theo tài liệu vận hành ứng với số build và số serial của động cơ được giao.
Khi bảo dưỡng cần thay dầu và lọc theo số giờ chạy, thời gian lưu dầu và điều kiện môi trường. Máy đặt ở nơi nhiều bụi, nhiệt độ cao hoặc thường xuyên chạy tải lớn cần được kiểm tra thường xuyên hơn. Không tiếp tục vận hành khi có cảnh báo áp suất dầu thấp hoặc nhiệt độ dầu cao.
5. Hệ thống làm mát
Động cơ Perkins 1706A-E93TAG2 sử dụng hệ thống làm mát bằng chất lỏng. Hồ sơ ghi tổng dung tích hệ thống 35,8 lít và dải hoạt động của van hằng nhiệt 87–98°C. Riêng dung tích nước làm mát trong động cơ xuất hiện hai giá trị 20,3 lít và 35,8 lít ở hai vị trí khác nhau; vì vậy cần xác nhận theo số serial động cơ trước khi thay nước làm mát.
Nước làm mát cần đúng chủng loại và tỷ lệ pha do nhà sản xuất khuyến nghị. Phòng máy phải có cửa lấy gió và cửa thải gió nóng đủ diện tích; khí nóng sau két nước không được quay trở lại cửa hút. Nếu lắp két nước rời hoặc tháp giải nhiệt, cần có tính toán thủy lực và khả năng tản nhiệt riêng.
6. Hệ thống khí nạp và khí xả
Khí nạp
Động cơ dùng turbo và làm mát khí nạp. Lọc gió phải được kiểm tra thường xuyên nếu máy đặt tại công trường, trang trại hoặc khu vực nhiều bụi. Lọc quá bẩn làm tăng trở lực nạp, giảm khả năng nhận tải, tăng khói đen và tiêu hao nhiên liệu.
Khí xả
Ống xả cần có khớp nối mềm, giá đỡ độc lập, lớp cách nhiệt và phương án thoát nước ngưng. Đường kính ống xả tiêu chuẩn được ghi là 127mm và áp suất ngược tối đa cho phép là 9kPa. Nếu kéo dài đường ống hoặc lắp thêm bộ giảm thanh, đơn vị thiết kế phải tính tổng trở lực để không vượt giới hạn này.
7. Hệ thống khởi động và ắc quy
Hệ thống khởi động sử dụng điện áp DC24V. Hồ sơ nêu hệ thống sạc ắc quy âm mát 45A và tốc độ quay khởi động tối thiểu 100 vòng/phút. Báo giá cần ghi rõ số lượng bình, dung lượng Ah, dòng CCA, bộ sạc duy trì và loại dây đề.
Dây đề phải đủ tiết diện, đầu cọc sạch và được siết chắc. Với máy dự phòng tự động, nên trang bị bộ sạc duy trì từ điện lưới, cảnh báo điện áp ắc quy thấp và quy trình kiểm tra bình định kỳ.
8. Thông số đầu phát điện
Hồ sơ không cố định thương hiệu và model đầu phát, nhưng công bố các đặc tính kỹ thuật chung của đầu phát đi kèm. Cấu hình thực tế vẫn phải ghi rõ trong báo giá và bảng tên máy.
Nếu đặt ngoài trời, cần sử dụng vỏ chống ồn hoặc mái che được thiết kế đúng kỹ thuật. Không suy ra cấp bảo vệ của toàn bộ tổ máy từ cấp bảo vệ riêng của đầu phát.
9. Bộ điều khiển tổ máy
AP383 sử dụng bộ điều khiển Deep Sea DSE6120, loại AMF dành cho hệ thống một máy phát. Bộ điều khiển giám sát điện lưới và máy phát, điều khiển chu trình khởi động/dừng, phát cảnh báo và bảo vệ tổ máy. Mặt điều khiển có thể đạt IP65 khi lắp gioăng tùy chọn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Các chức năng đáng chú ý gồm:
– Hiển thị điện áp, dòng điện, tần số, công suất và hệ số công suất.
– Theo dõi tốc độ động cơ, áp suất dầu, nhiệt độ nước và điện áp ắc quy.
– Cảnh báo áp suất dầu thấp, nhiệt độ nước cao, quá tốc và lỗi khởi động.
– Theo dõi điện áp ba pha của nguồn lưới và máy phát.
– Ghi thời gian chạy để lập lịch bảo dưỡng.
– Lưu sự kiện phục vụ kiểm tra sự cố.
– Hỗ trợ cài đặt tại mặt điều khiển hoặc bằng phần mềm cấu hình.
Bộ điều khiển AMF không thay thế tủ ATS. Bộ điều khiển quản lý và bảo vệ máy phát; ATS thực hiện đóng cắt và chuyển phụ tải giữa điện lưới với nguồn máy phát.
10. Mức tiêu hao nhiên liệu
Các giá trị trên dùng để lập dự toán ban đầu. Mức tiêu hao thực tế còn thay đổi theo tải, nhiệt độ môi trường, độ cao, chất lượng nhiên liệu, tình trạng lọc và hiệu suất đầu phát.
Ví dụ tính chi phí nhiên liệu
Nếu dùng mức 61,8 lít/giờ tại 100% Prime và giả định giá dầu diesel 22.000 đồng/lít, chi phí nhiên liệu tham khảo là:
61,8 × 22.000 = 1.359.600 đồng/giờ.
Đây là phép tính tham khảo, chưa bao gồm dầu bôi trơn, vật tư bảo dưỡng, khấu hao và chi phí nhân công.
11. Bồn dầu và thời gian vận hành
Dung tích bồn dầu chân đế được công bố là 590 lít cho cả phiên bản máy mở và máy chống ồn. Thời gian chạy lý thuyết, nếu lấy toàn bộ 590 lít chia cho mức tiêu hao, vào khoảng 9,5 giờ ở 100% Prime; 12,6 giờ ở 75% Prime và 18,3 giờ ở 50% Prime.
Thực tế không nên sử dụng cạn hoàn toàn bồn dầu. Thời gian vận hành hữu ích sẽ thấp hơn do thể tích dự phòng, mức nhiên liệu tối thiểu, độ nghiêng mặt bằng và sai số cảm biến. Công trình cần chạy dài nên có bồn dầu ngày, bơm tiếp nhiên liệu, cảm biến mức và biện pháp chống tràn phù hợp.
12. Kích thước và khối lượng
Đây là kích thước trong hồ sơ cấu hình AP383. Trước khi xây bệ, làm cửa phòng máy hoặc bố trí thiết bị nâng, khách hàng vẫn nên yêu cầu bản vẽ GA của máy được giao vì cấu hình đầu phát và phụ kiện có thể làm thay đổi thông số bao ngoài.
13. Máy mở và máy chống ồn
Máy chống ồn không có nghĩa là hoàn toàn không phát ra tiếng. Báo giá cần nêu mức ồn tại khoảng cách đo, điều kiện nền, tải máy và tiêu chuẩn áp dụng.
14. Thiết bị tiêu chuẩn cần xác nhận
Phạm vi cung cấp nên được ghi rõ trong báo giá, gồm:
1. Động cơ Perkins 1706A-E93TAG2.
2. Đầu phát điện với thương hiệu và model cụ thể.
3. Bộ điều khiển Deep Sea DSE6120.
4. Két nước, quạt làm mát và lưới bảo vệ.
5. Khung bệ thép và đệm chống rung.
6. Bồn dầu khung dung tích 590 lít.
7. Bộ lọc gió, lọc dầu và lọc nhiên liệu.
8. Bộ giảm thanh và khớp nối mềm ống xả.
9. Ắc quy, dây đề và bộ sạc duy trì nếu có.
10. Máy cắt đầu ra 630A và hộp đấu cáp.
Không nên chỉ kiểm tra tên động cơ. Chất lượng tổ máy còn phụ thuộc đầu phát, bộ điều khiển, máy cắt, khung bệ, két nước, vỏ chống ồn và chất lượng lắp ráp.
15. Phụ kiện lựa chọn thêm
– Tủ ATS tự động chuyển nguồn.
– Bộ sạc ắc quy từ điện lưới.
– Bộ sưởi nước làm mát.
– Bộ sưởi chống ngưng tụ đầu phát.
– Cảm biến báo mức nhiên liệu thấp.
– Bơm dầu tự động và bồn dầu ngày.
– Bộ tách nước nhiên liệu.
– Tủ phân phối điện sau máy phát.
– Ống xả, cách nhiệt và giải pháp tiêu âm phòng máy.
– Trailer hoặc phương án di chuyển theo nhu cầu.
– Giám sát từ xa nếu bộ điều khiển và module truyền thông hỗ trợ.
Mỗi phụ kiện phải được chọn theo điều kiện lắp đặt. Ví dụ, ATS cần tính theo dòng tải, số cực và sơ đồ nối đất; không chọn chỉ dựa trên tên công suất 347kVA.
16. Ứng dụng của máy phát điện Perkins 347kVA
Văn phòng và cửa hàng nhỏ
Máy có thể cấp điện cho chiếu sáng, máy tính, máy in, camera, thiết bị mạng và quầy thanh toán. Cần cộng công suất thực và chừa dự phòng cho thời điểm nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Nhà ở sử dụng điện 3 pha
AP383 trong cấu hình này là máy 3 pha. Phụ tải phải được chia tương đối cân bằng giữa các pha. Nếu nhu cầu chính là điện 1 pha, nên lựa chọn tổ máy 1 pha phù hợp thay vì lấy điện một pha quá lớn từ máy 3 pha.
Phòng khám và cơ sở dịch vụ
Máy phù hợp cho nhóm tải ưu tiên như đèn, máy tính, thiết bị mạng và một số thiết bị hỗ trợ. Thiết bị y tế quan trọng cần được kiểm tra yêu cầu chất lượng điện và nên có UPS nếu không được phép gián đoạn trong thời gian máy khởi động.
Trang trại và trạm kỹ thuật
Máy có thể cấp điện cho chiếu sáng, tủ điều khiển, camera và bơm nhỏ. Động cơ điện phải được kiểm tra công suất, hiệu suất, hệ số công suất và dòng khởi động.
17. Cách chọn máy phát điện 347kVA
Lập danh sách phụ tải
Ghi rõ công suất từng thiết bị, số lượng, điện áp, số pha và thời gian sử dụng. Không cộng toàn bộ công suất nhãn nếu các thiết bị không hoạt động đồng thời; ngược lại, không bỏ qua tải thường xuyên.
Kiểm tra tải có mô-tơ
Máy bơm, máy nén và điều hòa có dòng khởi động cao. Tổ máy có thể đủ công suất chạy nhưng vẫn sụt áp hoặc giảm tần số khi khởi động. Cần biết phương pháp khởi động trực tiếp, sao–tam giác, khởi động mềm hay biến tần.
Chừa công suất dự phòng
Không nên vận hành máy thường xuyên sát giới hạn 278kW. Khoảng dự phòng giúp máy đáp ứng biến động tải và hạn chế sụt áp. Tuy nhiên, chọn máy quá lớn cũng làm tăng chi phí đầu tư và dễ chạy non tải.
Kiểm tra cân bằng pha
Tải một pha cần được phân bổ đều trên ba pha. Mất cân bằng lớn có thể khiến một pha quá dòng dù tổng công suất vẫn thấp hơn 347kVA.
18. Yêu cầu khi lắp đặt
Nền đặt máy
Nền phải phẳng, đủ khả năng chịu khối lượng máy và thuận tiện thoát nước. Cần chừa lối bảo dưỡng lọc, két nước, ắc quy, máy cắt và đầu phát.
Thông gió
Không khí phải đi từ khu vực sạch qua động cơ, đầu phát rồi thoát cùng khí nóng của két nước. Cửa thải cần ngăn khí nóng quay trở lại phòng.
Hệ thống xả
Ống xả phải có khớp nối mềm, giá đỡ riêng và vật liệu cách nhiệt. Đầu xả không hướng vào cửa sổ, cửa lấy gió hoặc khu vực có người.
Cáp và bảo vệ
Dòng điện tính toán của tổ máy khoảng 502A tại 400V, 3 pha. Tiết diện cáp còn phụ thuộc chiều dài, phương pháp đi dây, nhiệt độ và sụt áp. Máy cắt phải được phối hợp với cáp, dòng ngắn mạch và hệ thống bảo vệ phía sau.
Nối đất
Khung máy, vỏ đầu phát, vỏ tủ và các phần kim loại phải được nối đất theo thiết kế. Phương án nối trung tính phụ thuộc hệ thống điện hiện hữu và số cực của ATS.
19. Vận hành và bảo dưỡng
Kiểm tra trước khi khởi động
– Mức dầu bôi trơn và nước làm mát.
– Mức nhiên liệu và tình trạng rò rỉ.
– Điện áp ắc quy và đầu cọc.
– Lọc gió, dây đai, đường ống và các đầu nối.
– Khu vực quạt, két nước và cửa gió không bị che chắn.
– Máy cắt đầu ra ở trạng thái phù hợp với quy trình vận hành.
Chạy thử định kỳ
Máy dự phòng cần chạy thử theo lịch, tốt nhất có tải phù hợp. Chạy không tải trong thời gian dài không phản ánh đầy đủ khả năng cấp điện và dễ làm động cơ tích tụ muội.
Bảo dưỡng
Lịch bảo dưỡng phải căn cứ số giờ chạy, thời gian và điều kiện môi trường. Nơi nhiều bụi, nóng hoặc ẩm cần kiểm tra lọc, đầu nối điện và két nước thường xuyên hơn.
Nhật ký vận hành
Nên ghi ngày chạy, số giờ máy, điện áp, dòng điện, tần số, nhiệt độ, áp suất dầu, lượng nhiên liệu bổ sung và cảnh báo. Nhật ký giúp phát hiện xu hướng bất thường trước khi xảy ra sự cố.
20. Chế độ công suất và tiêu chuẩn
Prime
Prime là mức công suất dành cho tải biến đổi theo điều kiện vận hành quy định. Với AP383, mức được công bố là 347kVA/278kW. Khi dùng làm nguồn điện chính dài giờ, cần xác nhận chế độ tải trung bình, giới hạn quá tải và lịch bảo dưỡng trong hồ sơ giao máy.
Standby
Standby 383kVA/306kW được sử dụng khi nguồn điện chính bị gián đoạn. Không nên lấy mức Standby làm công suất vận hành thường xuyên.
Tiêu chuẩn và chứng từ cần xác nhận
Bảng AP383 không liệt kê bộ tiêu chuẩn hoặc chứng nhận áp dụng riêng cho máy giao thực tế. Khách hàng nên yêu cầu ghi rõ tiêu chuẩn công suất, tiêu chuẩn thử nghiệm, xuất xứ, CO, CQ và biên bản chạy thử trong hợp đồng.
21. Vì sao nên mua máy tại Hưng Thịnh Phát?
Hưng Thịnh Phát tư vấn tổ máy theo phụ tải thực tế thay vì chỉ dựa vào tổng kW. Các yếu tố được xem xét gồm dòng khởi động, cân bằng pha, đầu phát, ATS, thông gió, đường xả và thời gian vận hành dự kiến.
Khách hàng có thể yêu cầu:
– Cấu hình đầu phát và bộ điều khiển ghi rõ model.
– Máy mở hoặc vỏ chống ồn.
– Tủ ATS, cáp động lực và hệ thống tiếp địa.
– Khảo sát vị trí đặt máy.
– Vận chuyển, lắp đặt và chạy thử.
– Hướng dẫn vận hành và lập lịch bảo dưỡng.
– Hồ sơ xuất xưởng và danh mục thiết bị theo hợp đồng.
Máy mới 100%, bảo hành chính hãng theo điều kiện trong báo giá hoặc hợp đồng.
22. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Perkins 347kVA có công suất bao nhiêu kW?
Cấu hình AP383 ghi Prime 347kVA/278kW và Standby 383kVA/306kW. Với hệ số công suất 0,8, 347kVA tương đương khoảng 278kW.
Máy sử dụng động cơ nào?
Máy sử dụng động cơ Perkins 1706A-E93TAG2, 6 xi lanh thẳng hàng, dung tích 9,29 lít, tăng áp turbo, làm mát khí nạp và phun nhiên liệu common rail.
Máy là 1 pha hay 3 pha?
Cấu hình được trình bày trong bài là máy 3 pha, điện áp 230/400V. Khách hàng cần kiểm tra lại điện áp và cách đấu dây trên báo giá trước khi đặt hàng.
Máy tiêu hao bao nhiêu dầu?
Mức tiêu hao được công bố là 61,8 lít/giờ ở 100% Prime, 46,8 lít/giờ ở 75% Prime, 32,3 lít/giờ ở 50% Prime và 67,9 lít/giờ ở 100% Standby. Mức thực tế thay đổi theo tải và điều kiện vận hành.
Bồn dầu của AP383 chạy được bao lâu?
Bồn dầu chân đế có dung tích công bố 590 lít. Thời gian chạy lý thuyết khoảng 9,5 giờ ở 100% Prime, 12,6 giờ ở 75% Prime và 18,3 giờ ở 50% Prime; thời gian hữu ích thực tế thấp hơn vì không vận hành đến cạn bồn.
Máy sử dụng bộ điều khiển nào?
Máy sử dụng bộ điều khiển Deep Sea DSE6120, hỗ trợ AMF cho hệ thống một máy phát, theo dõi nguồn lưới, tự động khởi động/dừng, cảnh báo và bảo vệ tổ máy.
Bộ điều khiển AMF có thay thế ATS không?
Không. Bộ điều khiển AMF quản lý quá trình khởi động và bảo vệ tổ máy, còn ATS thực hiện chuyển mạch nguồn điện cho phụ tải.
Máy chống ồn có kích thước bao nhiêu?
Phiên bản chống ồn có kích thước công bố 3.600 × 1.400 × 2.106mm, khối lượng khoảng 3.560kg. Cần nhận bản vẽ GA của máy giao thực tế trước khi thi công bệ hoặc cửa vận chuyển.
Máy mở có kích thước bao nhiêu?
Phiên bản máy mở có kích thước công bố 2.760 × 1.100 × 1.650mm, khối lượng khoảng 3.480kg. Cần xác nhận bản vẽ của đúng cấu hình đầu phát, két nước và bồn dầu trước khi thi công.
Đầu phát có phải Stamford không?
Tài liệu chỉ nêu đặc tính chung của đầu phát, không cố định thương hiệu và model. Nếu khách hàng yêu cầu Stamford, model cụ thể phải được ghi trong báo giá.
Có thể cấp cho điều hòa hoặc máy bơm không?
Có thể nếu tổng tải và dòng khởi động nằm trong khả năng của tổ máy. Cần cung cấp công suất, số pha và phương pháp khởi động của thiết bị để tính chính xác.
Máy được bảo hành bao lâu?
Thời hạn và phạm vi bảo hành được ghi cụ thể trong báo giá hoặc hợp đồng của cấu hình giao thực tế. Dịch vụ bảo hành được thực hiện tại nơi sử dụng theo điều kiện đã thống nhất.
23. Liên hệ báo giá máy phát điện Perkins 347kVA
Máy phát điện Perkins 347kVA model AP383 sử dụng động cơ 1706A-E93TAG2, có công suất Prime 347kVA/278kW và Standby 383kVA/306kW. Máy hoạt động ở 50Hz, tốc độ 1.500 vòng/phút, dòng định mức 502A; cấu hình tiêu chuẩn dùng bộ điều khiển Deep Sea DSE6120, máy cắt 630A và bồn dầu 590 lít.
Để nhận cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp danh sách phụ tải, thiết bị có dòng khởi động, số pha, thời gian chạy dự kiến, vị trí đặt máy, yêu cầu chống ồn và nhu cầu ATS. Hưng Thịnh Phát sẽ tư vấn đầu phát, thiết bị đóng cắt và phương án lắp đặt phù hợp.
HƯNG THỊNH PHÁT
Hotline: 0938 358 401
Website: mayphatdiengiare.vn
Liên hệ để nhận tư vấn và báo giá máy phát điện Perkins 347kVA theo nhu cầu sử dụng.



















Chưa có đánh giá nào.