Máy phát điện Perkins 591kVA – Model AP650
Máy phát điện Perkins 591kVA model AP650 là tổ máy diesel công nghiệp công suất lớn, phù hợp làm nguồn điện chính hoặc nguồn dự phòng cho nhà máy, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn, tòa nhà, kho vận và hạ tầng kỹ thuật. Máy sử dụng động cơ Perkins 2806C-E18TAG1A, vận hành ở 1.500 vòng/phút, cung cấp điện ba pha 230/400V – 50Hz và có thể đặt cấu hình khung hở hoặc vỏ chống ồn.
Tổng quan máy phát điện Perkins 591kVA
AP650 được thiết kế cho các hệ thống điện cần công suất lớn, khả năng nhận tải tốt và độ ổn định cao. Công suất liên tục 591 kVA, tương đương 473 kW, phù hợp khi tổ máy phải cấp điện dài hạn với phụ tải biến đổi. Công suất dự phòng 650 kVA, tương đương 520 kW, tạo khoảng dự trữ cần thiết khi máy thay thế điện lưới trong tình huống khẩn cấp.
Trái tim của tổ máy là động cơ Perkins 2806C-E18TAG1A, loại diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 18,13 lít, tăng áp và làm mát khí nạp. Hệ thống điều tốc điện tử hỗ trợ duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi. Động cơ cho công suất cơ học 532 kW ở chế độ prime và 583,8 kW ở chế độ standby, tạo đủ năng lượng để đầu phát cung cấp đúng mức điện danh định của tổ máy.
Máy có thể cung cấp dưới dạng khung hở để lắp trong phòng máy hoặc dạng vỏ chống ồn đồng bộ để đặt ngoài trời. Đầu phát, bộ điều khiển, tủ chuyển nguồn tự động ATS, dung tích bồn dầu và các phụ kiện phụ trợ được lựa chọn theo yêu cầu vận hành của từng công trình.
Bảng thông số kỹ thuật Perkins AP650
Mức tiêu hao nhiên liệu
Kích thước, trọng lượng và bồn dầu
*Số liệu kích thước và khối lượng áp dụng cho cấu hình AP650 được công bố. Đầu phát, vỏ máy, bồn dầu và phụ kiện riêng của dự án có thể làm thay đổi kích thước bàn giao. Cần xác nhận bản vẽ kỹ thuật trước khi thi công bệ máy, đường vận chuyển và cửa phòng máy.*
Hiểu đúng công suất 591kVA và 650kVA
Công suất liên tục 591kVA
Công suất prime 591 kVA/473 kW được dùng khi máy là nguồn điện chính hoặc phải vận hành dài hạn với tải biến đổi trong giới hạn cho phép. Đây là mức công suất phù hợp để tính phụ tải làm việc thông thường. Tổng tải thực tế nên có biên dự phòng cho dòng khởi động, tải tăng đột ngột, điều kiện nhiệt độ cao và nhu cầu mở rộng sau này.
Công suất dự phòng 650kVA
Công suất standby 650 kVA/520 kW được sử dụng khi tổ máy thay thế điện lưới trong thời gian mất điện. Mức này không phải công suất khai thác liên tục quanh năm. Phân biệt đúng prime và standby giúp tránh vận hành quá tải, giảm nguy cơ quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ động cơ cùng đầu phát.
Ở điện áp 400 V, ba pha, dòng điện định mức của AP650 là 853 A. Aptomat 1.000 A bảo vệ và đóng cắt đầu ra của tổ máy. Tiết diện cáp, thanh cái, tủ điện và thiết bị bảo vệ phía tải phải được kỹ sư tính toán theo chiều dài tuyến, phương pháp lắp đặt, nhiệt độ môi trường, dòng ngắn mạch và quy chuẩn điện hiện hành.
Động cơ Perkins 2806C-E18TAG1A
Perkins 2806C-E18TAG1A là động cơ diesel công nghiệp 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 18,13 lít. Hệ thống tăng áp kết hợp làm mát khí nạp tăng lượng không khí vào buồng đốt, hỗ trợ động cơ đáp ứng tải nhanh và duy trì hiệu suất ở công suất lớn. Điều tốc điện tử giúp kiểm soát tốc độ chính xác hơn khi tải thay đổi.
Các đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý gồm:
– Công suất cơ học prime 532 kW và standby 583,8 kW.
– Tỷ số nén 14,5:1.
– Hệ thống phun nhiên liệu MEUI điều khiển điện tử.
– Dung tích dầu bôi trơn toàn hệ thống 62 lít; dung tích cácte thấp/cao 45/53 lít.
– Dung tích nước làm mát riêng động cơ 58 lít.
– Áp suất dầu khoảng 420 kPa ở tốc độ định mức; ngưỡng tối thiểu 200 kPa.
– Nhiệt độ dầu tối đa cho phép 113°C.
– Dải điều tiết van hằng nhiệt 88–98°C; nhiệt độ nước làm mát tối đa 107°C.
– Hệ thống khởi động 24 VDC và máy phát sạc 70 A.
Để động cơ vận hành bền bỉ, nhiên liệu phải sạch, dầu bôi trơn và nước làm mát phải đúng cấp khuyến nghị. Cửa hút gió cần tránh bụi, hơi hóa chất và luồng khí nóng hồi lưu. Hệ thống xả phải bảo đảm áp suất ngược không vượt giới hạn 6,9 kPa.
Khí thải và lựa chọn cấu hình phù hợp
Tên nhóm “Perkins Emission Series” dùng để phân loại dòng sản phẩm, không đồng nghĩa mọi động cơ trong nhóm đều có cùng cấp khí thải. Với AP650, model động cơ xác định là 2806C-E18TAG1A. Khi dự án có yêu cầu bắt buộc về EU Stage, EPA Tier hoặc quy chuẩn khí thải địa phương, cần xác nhận chứng nhận áp dụng cho đúng số máy và thị trường trước khi đặt hàng.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh viện, dự án vốn quốc tế, nhà máy xuất khẩu hoặc công trình nằm trong khu vực kiểm soát phát thải. Hồ sơ chào hàng nên ghi rõ model động cơ, năm sản xuất, chứng nhận khí thải và cấu hình xử lý khí xả nếu có, thay vì chỉ dựa vào tên nhóm sản phẩm.
Mức tiêu hao nhiên liệu
AP650 tiêu thụ khoảng 63 lít/giờ ở 50% tải prime, 96 lít/giờ ở 75%, 129 lít/giờ ở 100% tải prime và 134 lít/giờ tại 100% tải standby. Đây là cơ sở để tính chi phí vận hành, thời gian dự phòng và dung tích bồn nhiên liệu.
Ví dụ, chạy ở khoảng 75% tải prime trong 4 giờ sẽ cần xấp xỉ 384 lít dầu, chưa tính lượng dự trữ và phần nhiên liệu không thể hút hết. Bồn tích hợp 1.020 lít có khả năng đáp ứng khoảng 10,6 giờ ở mức tiêu thụ 96 lít/giờ theo phép tính lý thuyết. Thời gian thực tế phải trừ dung tích chết, mức dự phòng an toàn và ảnh hưởng của điều kiện vận hành.
Mức tiêu thụ có thể thay đổi theo nhiệt độ, độ cao, chất lượng nhiên liệu, tình trạng lọc gió, bảo dưỡng và đặc tính phụ tải. Tránh để máy chạy non tải kéo dài vì có thể làm quá trình cháy kém hiệu quả, tăng muội và ảnh hưởng độ bền động cơ.
Đầu phát điện đồng bộ
AP650 có thể ghép với đầu phát của Stamford, Leroy-Somer, Mecc Alte hoặc thương hiệu tương đương theo yêu cầu dự án. Cấu hình kỹ thuật gồm đầu phát ba pha, 4 cực, đấu sao, bước dây 2/3, hệ số công suất 0,8, tự kích từ và điều chỉnh điện áp bằng AVR.
Đầu phát sử dụng cấp cách điện H, cấp bảo vệ IP23, một ổ bi và khớp nối đĩa mềm. Cuộn dây được xử lý tẩm chân không để tăng độ bền cách điện. Với tải nhạy cảm, UPS, biến tần, trung tâm dữ liệu hoặc thiết bị y tế, cần phân tích sóng hài, dòng khởi động và độ sụt áp trước khi chọn model đầu phát.
Bộ điều khiển và bảo vệ
Deep Sea 6120 là cấu hình điều khiển tham khảo của AP650. Bộ điều khiển có màn hình LCD, hỗ trợ giám sát nguồn lưới và máy phát, tự động khởi động khi điện lưới gặp sự cố, ghi giờ vận hành và lưu sự kiện. Người dùng có thể cấu hình tại mặt máy hoặc qua phần mềm chuyên dụng.
Các chức năng theo dõi và bảo vệ thường gồm:
– Điện áp, dòng điện, tần số, công suất kW/kVA/kVAr và hệ số công suất.
– Áp suất dầu thấp và nhiệt độ nước làm mát cao.
– Quá tốc, điện áp cao/thấp, tần số bất thường.
– Quá tải, lỗi khởi động và dừng khẩn cấp.
– Điện áp ắc quy và thời gian vận hành.
– Nhật ký sự kiện, đầu vào/đầu ra cấu hình và khả năng mở rộng module.
Khách hàng cũng có thể yêu cầu bộ điều khiển Deep Sea khác, ComAp, SmartGen hoặc giải pháp có truyền thông Modbus để tích hợp BMS/SCADA. Phạm vi tín hiệu, giao thức, cảnh báo từ xa và quyền điều khiển phải được thống nhất trước khi sản xuất tủ.
Tủ ATS tự động chuyển nguồn
Tủ ATS giúp hệ thống dự phòng hoạt động tự động. Khi điện lưới mất hoặc vượt giới hạn cài đặt, bộ điều khiển gửi lệnh khởi động máy. Sau khi điện áp và tần số ổn định, ATS chuyển tải sang nguồn máy phát. Khi điện lưới phục hồi, ATS chuyển tải về lưới, cho động cơ chạy làm mát rồi dừng.
Với dòng định mức 853 A, thiết bị ATS phải được chọn theo dòng tải thực tế, khả năng chịu ngắn mạch và yêu cầu dự phòng. Công trình có nhiều nhóm tải nên ưu tiên cấp điện cho phòng cháy chữa cháy, thang máy, bơm, máy chủ, chiếu sáng sự cố và thiết bị thiết yếu; tránh đưa toàn bộ phụ tải không cần thiết lên máy phát.
Nếu cần vận hành song song nhiều máy hoặc hòa với điện lưới, hệ thống phải dùng bộ điều khiển hòa đồng bộ, máy cắt có liên động và giải pháp bảo vệ chuyên dụng. ATS thông thường không đáp ứng chức năng này.
Phiên bản khung hở và chống ồn
Máy khung hở
Phiên bản khung hở có kích thước 3.250 × 1.550 × 2.220 mm, trọng lượng khoảng 4.530 kg. Cấu hình này phù hợp với phòng máy xây dựng riêng, thuận tiện kiểm tra và bảo trì. Phòng máy phải có bệ chịu lực, chống rung, cửa lấy gió, đường thoát khí nóng, ống xả và biện pháp tiêu âm phù hợp.
Máy chống ồn
Phiên bản chống ồn có kích thước 4.000 × 1.900 × 2.350 mm, trọng lượng khoảng 5.380 kg. Vỏ máy sử dụng kết cấu thép, vật liệu hấp thụ âm, cửa bảo dưỡng và hệ thống gió vào–ra có lưới bảo vệ. Bồn dầu 1.020 lít tích hợp trên khung giúp bố trí gọn và thuận tiện tiếp nhiên liệu.
Mức ồn cuối cùng phụ thuộc tải, khoảng cách đo, môi trường, loại tiêu âm và cấu trúc vỏ. Công trình có giới hạn tiếng ồn nghiêm ngặt cần khảo sát âm học để bổ sung tiêu âm, tường chắn hoặc phòng cách âm.
Ứng dụng phù hợp
Máy phát điện Perkins 591kVA phù hợp với:
– Nhà máy, xưởng sản xuất, kho lạnh và dây chuyền đóng gói.
– Tòa nhà văn phòng, chung cư, khách sạn và trung tâm thương mại.
– Bệnh viện, phòng khám, trường học và cơ sở hành chính.
– Trạm bơm, hệ thống xử lý nước và hạ tầng đô thị.
– Công trường, mỏ khai thác, cảng và trung tâm logistics.
– Trung tâm dữ liệu, phòng máy chủ và viễn thông sau khi tính tải đặc thù.
– Khu nghỉ dưỡng, sự kiện và cơ sở dịch vụ cần nguồn điện dự phòng lớn.
Cách chọn máy phát điện 591kVA đúng nhu cầu
Không nên chọn máy chỉ bằng cách cộng công suất ghi trên nhãn thiết bị. Cần lập danh sách tải, xác định tải chạy đồng thời, dòng khởi động và trình tự đóng tải. Động cơ điện khởi động trực tiếp có thể tạo dòng cao gấp nhiều lần dòng định mức; UPS, biến tần và tải điện tử có thể phát sinh sóng hài; thang máy và máy nén tạo bước tải lớn.
Quy trình lựa chọn nên gồm:
1. Tổng hợp công suất kW, kVA và hệ số công suất của từng thiết bị.
2. Phân loại tải thiết yếu và tải có thể cắt khi mất điện.
3. Xác định động cơ có dòng khởi động lớn nhất.
4. Tính hệ số đồng thời và dự phòng mở rộng.
5. Kiểm tra mức mất cân bằng giữa ba pha.
6. Đánh giá nhiệt độ, độ cao và môi trường lắp đặt.
7. Chọn đầu phát, bộ điều khiển, ATS và thiết bị bảo vệ tương ứng.
AP650 phù hợp khi tải làm việc nằm trong vùng an toàn của mức prime 473 kW. Nếu tổng tải thường xuyên gần ngưỡng này hoặc có động cơ lớn khởi động trực tiếp, cần mô phỏng bước tải và kiểm tra sụt áp trước khi ký hợp đồng.
Yêu cầu lắp đặt
Bệ máy phải phẳng, đủ khả năng chịu tải tĩnh và động, đồng thời có giải pháp chống rung. Cần chừa lối tiếp cận để mở cửa, thay lọc, bảo dưỡng két nước và tháo lắp các bộ phận lớn. Với bản chống ồn nặng 5.380 kg, tuyến vận chuyển, thiết bị nâng và nền đặt máy phải được kiểm tra trước.
Phòng máy cần bảo đảm:
– Đủ gió tươi cho quá trình cháy và giải nhiệt.
– Khí nóng từ két nước được dẫn hoàn toàn ra ngoài.
– Ống xả dùng khớp nối mềm, bọc cách nhiệt và có đường thoát nước ngưng.
– Cáp lực, thanh cái và tiếp địa được thi công đúng tiêu chuẩn.
– Hệ thống nhiên liệu có van khóa, lọc, chống tràn và biện pháp phòng cháy.
– Không để nước mưa, bụi, hơi hóa chất hoặc vật lạ xâm nhập tổ máy.
– Có chiếu sáng, biển cảnh báo và lối thoát thuận tiện.
Sau lắp đặt phải chạy thử không tải và có tải; kiểm tra điện áp, tần số, chiều pha, áp suất dầu, nhiệt độ nước, chức năng bảo vệ, trình tự ATS, độ kín đường dầu và hệ thống xả.
Vận hành và bảo dưỡng
Trước mỗi lần chạy, người vận hành cần kiểm tra dầu bôi trơn, nước làm mát, nhiên liệu, ắc quy, dây đai, rò rỉ và vật cản quanh máy. Sau khi khởi động, theo dõi áp suất dầu, nhiệt độ, điện áp, tần số và âm thanh bất thường trước khi đóng tải.
Máy dự phòng cần được chạy kiểm tra định kỳ. Chạy thử có tải giúp đánh giá toàn hệ thống tốt hơn so với để máy chạy không tải kéo dài. Nhật ký vận hành nên ghi thời gian chạy, mức tải, lượng nhiên liệu, cảnh báo và các công việc bảo trì.
Lịch bảo dưỡng được xác định theo số giờ hoặc thời gian, tùy điều kiện nào đến trước. Các hạng mục chính gồm thay dầu và lọc dầu, lọc nhiên liệu, kiểm tra lọc gió, nước làm mát, dây đai, két nước, ắc quy, cáp điện, cách điện đầu phát và chức năng bảo vệ. Chỉ sử dụng vật tư đúng tiêu chuẩn của động cơ Perkins.
Phạm vi cung cấp và tùy chọn
Cấu hình cơ bản thường gồm động cơ Perkins, đầu phát, bộ điều khiển, khung bệ, két nước, quạt làm mát, ắc quy và dây nối, giảm chấn, bộ lọc, bộ giảm thanh, aptomat đầu ra cùng tài liệu vận hành.
Các tùy chọn có thể bổ sung:
– Vỏ chống ồn hoặc container chuyên dụng.
– Tủ ATS, tủ hòa đồng bộ hoặc tủ phân phối tải ưu tiên.
– Bồn dầu ngày, bồn dầu lớn và hệ thống cấp dầu tự động.
– Bộ sấy nước làm mát, sấy đầu phát và bộ sạc ắc quy.
– Giám sát từ xa và kết nối BMS/SCADA.
– Bộ lọc tách nước, khay chống tràn và cảm biến mức dầu.
– Ống xả, tiêu âm công nghiệp, cáp lực và vật tư lắp đặt.
– Tùy chọn đầu phát PMG, cảm biến nhiệt cuộn dây/ổ bi và xử lý chống ẩm mốc, hơi muối.
Tiêu chuẩn áp dụng
Tổ máy được công bố theo các tiêu chuẩn và hệ thống quản lý gồm ISO 9001, ISO 14001, ISO 8528, ISO 12100, ISO 13849, EN 12601, IEC 60034, IEC 60204, GB 12786, GB/T 2820, CE và RETIE. Khi nghiệm thu, tiêu chuẩn áp dụng cuối cùng cần được xác định theo hợp đồng, cấu hình đặt hàng và quy định của dự án.
Báo giá máy phát điện Perkins 591kVA
Giá máy phụ thuộc xuất xứ lắp ráp, thương hiệu đầu phát, bộ điều khiển, loại vỏ, ATS, bồn dầu, vận chuyển và phạm vi thi công. Vì vậy, một mức giá chung không thể phản ánh chính xác cấu hình của mọi công trình.
Để nhận báo giá sát nhất, khách hàng nên cung cấp địa điểm lắp máy, danh sách phụ tải, yêu cầu khung hở hay chống ồn, thời gian dự phòng, nhu cầu ATS, tiêu chuẩn khí thải và phạm vi vật tư lắp đặt. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn cấu hình phù hợp, tránh đầu tư dư thừa hoặc thiếu công suất.
Vì sao nên chọn Perkins AP650?
– Công suất liên tục 591 kVA và dự phòng 650 kVA phù hợp nhiều dự án lớn.
– Động cơ Perkins 2806C-E18TAG1A dung tích 18,13 lít, điều tốc điện tử.
– Dòng định mức 853 A và aptomat 1.000 A phù hợp hệ thống ba pha 400 V.
– Bồn nhiên liệu 1.020 lít cho cả bản khung hở và chống ồn.
– Có thể tùy chọn đầu phát, bộ điều khiển, ATS, vỏ máy và giám sát từ xa.
– Hồ sơ xuất xứ, chất lượng và đóng gói đầy đủ theo lô hàng.
– Hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo hành tại nơi sử dụng.
– Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Perkins 591kVA cung cấp được bao nhiêu kW?
Ở hệ số công suất 0,8, công suất liên tục là 473 kW và công suất dự phòng là 520 kW. Công suất tải thực tế cần tính thêm biên dự phòng và dòng khởi động.
AP650 sử dụng động cơ gì?
Tổ máy sử dụng động cơ Perkins 2806C-E18TAG1A, 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 18,13 lít, tăng áp, làm mát khí nạp và điều tốc điện tử.
Máy tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu mỗi giờ?
Mức tham khảo là 63 lít/giờ ở 50% tải prime, 96 lít/giờ ở 75%, 129 lít/giờ ở 100% tải prime và 134 lít/giờ ở 100% tải standby.
AP650 dùng bộ điều khiển nào?
Deep Sea 6120 là cấu hình tham khảo. Khách hàng có thể yêu cầu bộ điều khiển khác hoặc bổ sung truyền thông, giám sát từ xa theo hệ thống quản lý của công trình.
Có thể lắp ATS cho máy không?
Có. Tủ ATS giúp tự động khởi động máy và chuyển tải khi điện lưới mất, sau đó chuyển tải trở lại khi điện lưới ổn định.
Nên chọn máy khung hở hay chống ồn?
Máy khung hở thích hợp với phòng máy đã có giải pháp thông gió và cách âm. Máy chống ồn phù hợp khi đặt ngoài trời hoặc gần khu vực làm việc. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vị trí, giới hạn tiếng ồn và ngân sách.
Tư vấn và báo giá
Máy phát điện Perkins 591kVA AP650 là lựa chọn phù hợp cho công trình cần nguồn điện ba pha công suất lớn, vận hành ổn định và có khả năng tùy biến cấu hình. Để lựa chọn chính xác, cần khảo sát phụ tải, vị trí đặt máy, phương án thông gió, tuyến cáp, hệ thống nhiên liệu và yêu cầu tự động hóa.
Liên hệ 0938 358 401 để được tư vấn miễn phí, lựa chọn cấu hình phù hợp và nhận báo giá tốt nhất.



















Chưa có đánh giá nào.