Nhật ký vận hành máy phát điện là tài liệu ghi lại toàn bộ quá trình kiểm tra, khởi động, chạy tải, chuyển nguồn ATS, dừng máy và những hiện tượng bất thường xảy ra trong từng lần vận hành.

Đây không nên chỉ là một bảng ghi “máy chạy bình thường”. Một nhật ký có giá trị cần giúp người quản lý trả lời được các câu hỏi:
- Máy chạy vào ngày nào?
- Vì mất điện thật hay chạy thử định kỳ?
- Máy chạy bao lâu?
- Tổng số giờ máy hiện tại là bao nhiêu?
- Điện áp và tần số có ổn định không?
- Dòng điện giữa ba pha có cân bằng không?
- Máy đang chạy bao nhiêu phần trăm tải?
- Áp suất dầu và nhiệt độ nước có bất thường không?
- ATS có chuyển nguồn đúng không?
- Máy đã tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?
- Có cảnh báo nào xuất hiện không?
- Ai là người vận hành?
- Sự cố đã được xử lý hay chưa?
Đối với nhà máy, kho lạnh, khách sạn, bệnh viện, tòa nhà, trung tâm dữ liệu và các hệ thống điện dự phòng quan trọng, việc duy trì sổ nhật ký máy phát điện giúp theo dõi tình trạng thiết bị theo thời gian, lập kế hoạch bảo trì và phát hiện sớm những thay đổi bất thường trước khi sự cố lớn xảy ra.
Bài viết dưới đây cung cấp mẫu nhật ký có thể áp dụng cho máy phát điện diesel công nghiệp, đồng thời hướng dẫn cách ghi từng thông số và cách tổ chức hồ sơ vận hành.
Nhật ký là một phần quan trọng trong hướng dẫn vận hành máy phát điện.
Nhật ký vận hành máy phát điện là gì?
Nhật ký vận hành là biểu mẫu được người phụ trách cập nhật mỗi khi:
- Kiểm tra máy.
- Khởi động máy.
- Chạy thử định kỳ.
- Chạy có tải.
- Mất điện thực tế.
- Kiểm tra ATS.
- Thử tải bằng Load Bank.
- Thực hiện bảo trì.
- Xử lý sự cố.
- Bổ sung nhiên liệu.
Thông tin trong nhật ký được dùng để xây dựng lịch sử vận hành của tổ máy.
Ví dụ, thay vì chỉ biết máy đang có 1.250 giờ chạy, người quản lý có thể biết:
- 200 giờ gần nhất máy chủ yếu chạy ở tải bao nhiêu.
- Nhiệt độ nước có tăng dần hay không.
- Điện áp ắc quy có xu hướng giảm không.
- ATS từng chuyển nguồn lỗi bao nhiêu lần.
- Mức tiêu hao nhiên liệu có thay đổi không.
- Lần thay dầu gần nhất cách đây bao nhiêu giờ.
Đây là dữ liệu rất hữu ích khi bảo trì và chẩn đoán sự cố.
Vì sao cần ghi nhật ký máy phát điện?

Theo dõi số giờ vận hành
Phần lớn công việc bảo trì động cơ được xác định theo:
- Số giờ chạy.
- Thời gian sử dụng.
- Hoặc điều kiện nào đến trước.
Nhật ký giúp xác định chính xác thời điểm:
- Thay dầu nhớt.
- Thay lọc dầu.
- Thay lọc nhiên liệu.
- Kiểm tra lọc gió.
- Kiểm tra dây curoa.
- Bảo dưỡng hệ thống làm mát.
- Kiểm tra ắc quy.
- Kiểm tra đầu phát.
Phát hiện xu hướng bất thường
Một giá trị đơn lẻ đôi khi chưa nói lên nhiều điều. Nhưng nếu lưu dữ liệu theo thời gian, người vận hành có thể phát hiện xu hướng.
Ví dụ:
Nếu tải và điều kiện môi trường gần tương đương nhưng nhiệt độ liên tục tăng, cần kiểm tra:
- Két nước.
- Quạt.
- Dây curoa.
- Nước làm mát.
- Luồng gió phòng máy.
Theo dõi tình trạng ắc quy
Ắc quy yếu là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến máy dự phòng không khởi động.
Nếu nhật ký liên tục ghi điện áp bình và tình trạng bộ sạc, người quản lý dễ nhận biết sự suy giảm trước khi máy không đề được.
Theo dõi hoạt động ATS
Máy phát chạy tốt chưa đủ. Nếu ATS không chuyển nguồn, công trình vẫn mất điện.
Nhật ký nên ghi:
- ATS có nhận biết mất điện không.
- Máy có nhận lệnh Start không.
- ATS có chuyển sang nguồn máy phát không.
- ATS có chuyển lại nguồn lưới không.
- Có cảnh báo nào không.
Hỗ trợ xử lý sự cố
Khi kỹ thuật viên đến kiểm tra, nhật ký giúp biết:
- Sự cố xuất hiện lúc nào.
- Máy đang chạy bao nhiêu tải.
- Nhiệt độ lúc đó bao nhiêu.
- Điện áp và tần số thế nào.
- Mã cảnh báo gì xuất hiện.
- Sự cố có lặp lại không.
Điều này giúp quá trình chẩn đoán nhanh và có cơ sở hơn.
Những nội dung bắt buộc nên có trong nhật ký
Một mẫu nhật ký vận hành máy phát điện đầy đủ nên chia thành 6 nhóm thông tin.
1. Thông tin chung của tổ máy

Ở đầu biểu mẫu nên có phần thông tin cố định.
Mẫu thông tin thiết bị
Thông tin này không cần ghi lại mỗi ngày nếu biểu mẫu được đóng thành sổ riêng cho từng máy.
2. Thông tin từng lần vận hành
Mỗi lần máy chạy cần ghi:
- Ngày.
- Ca làm việc.
- Người vận hành.
- Lý do máy chạy.
- Giờ khởi động.
- Giờ cấp tải.
- Giờ cắt tải.
- Giờ dừng.
- Số giờ máy trước khi chạy.
- Số giờ máy sau khi chạy.
Lý do vận hành nên phân loại
Có thể tạo các lựa chọn:
- ☐ Mất điện lưới.
- ☐ Chạy thử định kỳ.
- ☐ Kiểm tra ATS.
- ☐ Chạy Load Bank.
- ☐ Sau bảo trì.
- ☐ Sau sửa chữa.
- ☐ Nghiệm thu.
- ☐ Khác.
Phân loại này giúp cuối tháng thống kê máy chạy vì mất điện thật hay chủ yếu do chạy thử.
3. Mẫu nhật ký vận hành máy phát điện cơ bản

Đây là mẫu phù hợp để in A4 và sử dụng hàng ngày.
Ở cột kết quả có thể sử dụng:
- Đạt
- Theo dõi
- Không đạt
Cách này giúp người vận hành ghi nhanh mà vẫn có dữ liệu.
Các mục nhiên liệu, dầu nhớt, nước làm mát và ắc quy có thể ghi theo checklist kiểm tra trước khi chạy máy phát điện.
4. Mẫu nhật ký ghi thông số khi máy đang chạy

Đối với máy công nghiệp, không nên chỉ ghi thông số một lần.
Nên ghi theo các mốc:
- Sau khi máy ổn định.
- Sau 5 phút.
- Sau 15 phút.
- Sau 30 phút.
- Theo chu kỳ 30–60 phút nếu máy chạy kéo dài.
- Trước khi cắt tải.
Mẫu bảng
Giá trị đạt hay không phải đối chiếu với thông số của đúng model động cơ và đầu phát, không nên dùng một ngưỡng cố định cho mọi máy.
5. Ghi điện áp máy phát điện
Với máy ba pha, nên ghi riêng:
- L1–L2.
- L2–L3.
- L3–L1.
Nếu hệ thống có trung tính, có thể ghi thêm:
- L1–N.
- L2–N.
- L3–N.
Mẫu
Việc ghi từng pha giúp phát hiện:
- Điện áp lệch.
- Mất pha.
- Tải không cân bằng.
- Đầu nối bất thường.
6. Ghi dòng điện từng pha
Không nên chỉ ghi tổng tải.
Với máy ba pha, cần ghi:
- L1.
- L2.
- L3.
Ví dụ:
Nếu một pha thường xuyên cao hơn đáng kể, cần kiểm tra cách phân bổ tải một pha.
Việc theo dõi này đặc biệt quan trọng với:
- Văn phòng.
- Khách sạn.
- Tòa nhà.
- Siêu thị.
- Hệ thống có nhiều tải 220V.
7. Ghi tần số
Tần số danh định phổ biến của hệ thống tại Việt Nam là 50Hz, nhưng giá trị đánh giá phải theo thông số tổ máy.
Tần số nên được ghi:
- Khi không tải.
- Ngay sau khi đóng tải.
- Khi tải ổn định.
- Khi motor lớn khởi động nếu có điều kiện quan sát.
Nếu tần số giảm đáng kể khi tải tăng, cần kiểm tra:
- Công suất máy.
- Bộ điều tốc.
- Hệ thống nhiên liệu.
- Tải khởi động.
- Motor hoặc máy nén lớn.
8. Ghi công suất kW, kVA và PF
Nếu controller hỗ trợ hiển thị, nên ghi cả:
- kW.
- kVA.
- PF.
- % tải.
Ví dụ:
Dữ liệu này giúp xác định máy thường xuyên:
Chạy tải thấp.
Chạy đúng vùng tải.
Hay gần quá tải.
9. Ghi áp suất dầu động cơ
Áp suất dầu là thông số quan trọng cần theo dõi.
Không nên chỉ ghi:
“Áp suất dầu: bình thường.”
Nên ghi giá trị hiển thị trên controller, ví dụ:
4,1 bar
Sau nhiều tháng, có thể so sánh giá trị ở cùng điều kiện tải.
Nếu áp suất dầu có xu hướng giảm, cần kiểm tra theo hướng dẫn kỹ thuật của động cơ.
10. Ghi nhiệt độ nước làm mát
Nhiệt độ nước cần được theo dõi đặc biệt khi:
- Máy chạy lâu.
- Máy đặt trong phòng kín.
- Máy mang tải cao.
- Thời tiết nóng.
- Phòng máy có hệ thống thông gió hạn chế.
Ví dụ:
Dữ liệu theo chuỗi giá trị hữu ích hơn chỉ ghi “bình thường”.
11. Ghi mức nhiên liệu

Nhật ký nên có:
- Mức trước chạy.
- Mức sau chạy.
- Lượng bổ sung.
- Thời gian bổ sung.
- Người thực hiện.
Mẫu
Nếu có đồng hồ đo lưu lượng, có thể ghi thêm lượng tiêu thụ thực tế.
12. Theo dõi tiêu hao nhiên liệu
Nếu doanh nghiệp muốn quản lý chi phí, nên bổ sung bảng:
Không nên so sánh tiêu hao giữa hai lần chạy nếu mức tải chênh lệch quá lớn.
Nên so sánh ở các điều kiện tải tương đương.
13. Ghi tình trạng ắc quy
Nên ghi:
- Điện áp bình.
- Trạng thái bộ sạc.
- Cọc bình.
- Dấu hiệu oxy hóa.
- Tốc độ đề máy.
- Lần thay bình gần nhất.
Mẫu
Nếu hệ thống 24V sử dụng hai bình, nên quản lý từng bình trong lịch bảo trì chuyên sâu.
14. Ghi nhật ký tủ ATS

Nếu máy có ATS, phần này rất quan trọng.
Những nội dung cần ghi
Nếu chạy thử ATS, có thể ghi thêm thời gian chuyển nguồn.
Giờ Start và Stop nên được ghi sau khi thực hiện quy trình khởi động và dừng máy phát điện.
15. Mẫu nhật ký chạy thử ATS
Mẫu này giúp phát hiện việc chuyển nguồn có chậm hơn bình thường hay không.
16. Ghi cảnh báo và sự cố

Đây là phần không được bỏ qua.
Không nên chỉ ghi:
“Máy lỗi.”
Nên ghi đầy đủ:
- Thời gian xảy ra.
- Mã cảnh báo.
- Nội dung cảnh báo.
- Máy đang chạy bao nhiêu tải.
- Thông số thời điểm lỗi.
- Hiện tượng thực tế.
- Người xử lý.
- Công việc đã thực hiện.
- Kết quả.
- Có cần theo dõi tiếp không.
Mẫu
17. Những hiện tượng nên ghi lại dù chưa có Alarm
Một số vấn đề chưa đủ nghiêm trọng để controller phát cảnh báo nhưng vẫn đáng ghi nhận:
- Máy đề lâu hơn bình thường.
- Khói nhiều khi nhận tải.
- Độ rung tăng.
- Tiếng động khác thường.
- Có mùi nhiên liệu.
- Có vệt dầu mới.
- Mức nước làm mát giảm.
- Điện áp dao động.
- Tần số giảm mạnh khi motor khởi động.
- ATS chuyển chậm.
- Quạt phòng máy không hoạt động.
- Đầu cáp nóng.
- Máy phát tiếng kêu lạ.
- Nhiệt độ tăng cao hơn các lần trước.
Những ghi chú này giúp kỹ thuật viên phát hiện vấn đề trước khi thành sự cố.
18. Mẫu nhật ký vận hành máy phát điện đầy đủ
Doanh nghiệp có thể sử dụng mẫu sau:
A. Thông tin lần vận hành
B. Kiểm tra trước khi chạy
C. Thông số khi chạy
D. Sau khi dừng
19. Mẫu nhật ký theo ngày cho máy phát điện ít chạy
Với máy dự phòng hiếm khi hoạt động, không cần mỗi ngày khởi động máy nhưng vẫn có thể thực hiện kiểm tra trực quan.
Có thể dùng các ký hiệu:
- OK – Bình thường.
- TD – Theo dõi.
- XL – Cần xử lý.
20. Mẫu nhật ký chạy thử định kỳ
Với máy dự phòng, nhật ký cần lưu kết quả của từng lần chạy thử máy phát điện định kỳ.
21. Mẫu nhật ký bảo trì máy phát điện

Ngoài nhật ký vận hành, nên duy trì một bảng bảo trì riêng.
Không nên trộn toàn bộ lịch bảo trì vào bảng vận hành hàng ngày vì sẽ khó theo dõi.
22. Mẫu theo dõi nhiên liệu máy phát điện
Với hệ thống công suất lớn, nên có nhật ký nhiên liệu riêng.
Bảng này giúp:
- Kiểm soát lượng dầu diesel.
- Đối chiếu tiêu hao.
- Phát hiện chênh lệch bất thường.
- Lập kế hoạch bổ sung nhiên liệu.
23. Mẫu nhật ký sự cố máy phát điện
Khi có sự cố, nên lập một phiếu riêng thay vì chỉ ghi một dòng trong nhật ký.
Phiếu sự cố
Ngày:
Giờ:
Người vận hành:
Số giờ máy:
Mức tải:
Mã cảnh báo:
Hiện tượng:
Thông số khi lỗi:
- Điện áp:
- Tần số:
- Dòng L1:
- Dòng L2:
- Dòng L3:
- Áp suất dầu:
- Nhiệt độ nước:
- Điện áp ắc quy:
Xử lý ban đầu:
Kỹ thuật viên phụ trách:
Nguyên nhân xác định:
Phương án xử lý:
Ngày hoàn thành:
Kết quả chạy thử sau sửa chữa:
Cách ghi này rất hữu ích khi một lỗi lặp lại nhiều lần.
Xem hướng dẫn chuyển đổi nguồn bằng ATS để hiểu các bước mất lưới, Start, chuyển tải và chuyển về lưới cần ghi.
24. Ai nên ký nhật ký vận hành?
Tùy quy mô công trình, có thể có:
Người vận hành
Xác nhận:
- Đã kiểm tra máy.
- Đã ghi thông số.
- Đã phát hiện hoặc không phát hiện bất thường.
Trưởng ca
Xác nhận:
- Dữ liệu đã được kiểm tra.
- Các bất thường đã được bàn giao.
Bộ phận kỹ thuật
Ký khi:
- Có sự cố.
- Thực hiện bảo trì.
- Sửa chữa.
- Thay linh kiện.
- Chạy thử sau sửa.
Với nhà máy lớn, nên có chữ ký bàn giao giữa hai ca.
25. Nên dùng sổ giấy hay file Excel?

Cả hai đều có ưu điểm.
Sổ giấy
Ưu điểm:
- Đặt ngay tại phòng máy.
- Ghi nhanh.
- Không cần máy tính.
- Dễ ký xác nhận.
Nhược điểm:
- Khó tổng hợp dữ liệu.
- Khó tạo biểu đồ.
- Có thể thất lạc.
- Khó tìm dữ liệu cũ.
File Excel
Ưu điểm:
- Dễ lọc dữ liệu.
- Tính số giờ tự động.
- Tính mức tiêu hao.
- Theo dõi xu hướng.
- Tạo biểu đồ nhiệt độ.
- Tạo cảnh báo bảo trì.
Nhược điểm:
- Cần thiết bị nhập dữ liệu.
- Người vận hành có thể quên cập nhật.
Giải pháp phù hợp
Nên dùng:
Phiếu A4 tại phòng máy + file Excel tổng hợp định kỳ.
Nhân viên vận hành ghi phiếu trực tiếp, sau đó bộ phận kỹ thuật nhập dữ liệu quan trọng vào Excel.
26. Cấu trúc file Excel nhật ký nên có
Tôi khuyên file Excel chia thành 6 sheet:
Sheet 1 – THÔNG TIN MÁY
- Công suất.
- Model.
- Serial.
- Động cơ.
- Đầu phát.
- Controller.
- ATS.
- Ngày đưa vào sử dụng.
Sheet 2 – NHẬT KÝ VẬN HÀNH
- Ngày.
- Giờ.
- Số giờ máy.
- Điện áp.
- Tần số.
- Tải.
- Nhiệt độ.
- Áp suất dầu.
Sheet 3 – ATS
- Ngày test.
- Thời gian khởi động.
- Thời gian chuyển nguồn.
- Kết quả.
Sheet 4 – NHIÊN LIỆU
- Tồn.
- Nhập.
- Tiêu thụ.
- Giờ máy.
Sheet 5 – BẢO TRÌ
- Hạng mục.
- Ngày làm.
- Giờ máy.
- Lần tiếp theo.
Sheet 6 – SỰ CỐ
- Mã lỗi.
- Ngày.
- Hiện tượng.
- Nguyên nhân.
- Xử lý.
- Người thực hiện.
27. Có nên dùng màu cảnh báo trong Excel?
Có.
Có thể quy ước:
- Xanh: Bình thường.
- Vàng: Cần theo dõi.
- Đỏ: Cần xử lý.
- Xám: Chưa có dữ liệu.
Ví dụ:
ATS = Manual trong thời gian máy phải trực tự động → cảnh báo đỏ.
Số giờ máy gần đến kỳ bảo trì → cảnh báo vàng.
Bảo trì quá hạn → cảnh báo đỏ.
Cách này giúp người quản lý chỉ cần mở file là thấy vấn đề quan trọng.
28. Sai lầm thường gặp khi ghi nhật ký
Chỉ ghi “máy bình thường”
Thông tin này gần như không có giá trị để phân tích.
Nên ghi số liệu thực tế.
Không ghi tải
Nhiệt độ 85°C ở tải cao và ở tải rất thấp là hai tình huống khác nhau.
Không có mức tải sẽ khó đánh giá dữ liệu.
Không ghi thời gian
Phải biết thông số được đo:
- Ngay sau khởi động.
- Sau 10 phút.
- Hay sau 3 giờ chạy.
Ghi không thống nhất đơn vị
Ví dụ có người ghi:
- °C.
- Có người chỉ ghi số.
- Người khác ghi °F.
Nên cố định đơn vị ngay trên biểu mẫu.
Không ghi lỗi nhỏ
Những lỗi nhỏ lặp đi lặp lại thường là dấu hiệu sớm của vấn đề lớn.
Không ký xác nhận
Không có người chịu trách nhiệm sẽ khó truy lại khi dữ liệu bất thường.
Không cập nhật sau sửa chữa
Nhật ký cần có kết quả chạy thử sau khi sự cố được xử lý.
29. Khi nào cần chuyển từ “Theo dõi” sang “Yêu cầu kỹ thuật”?
Nên yêu cầu kỹ thuật kiểm tra khi:
- Máy khó khởi động.
- Đề máy yếu.
- Controller báo lỗi lặp lại.
- Nhiệt độ tăng bất thường.
- Áp suất dầu thay đổi rõ.
- ATS chuyển nguồn lỗi.
- Tần số dao động.
- Điện áp không ổn định.
- Một pha thường xuyên quá tải.
- Có mùi khét.
- Có rò nhiên liệu.
- Mức nước làm mát giảm liên tục.
- Đầu cáp có dấu hiệu phát nhiệt.
- Khói xả bất thường kéo dài.
- Máy có tiếng gõ hoặc rung tăng.
Không nên chỉ ghi vào nhật ký rồi tiếp tục vận hành nếu hiện tượng có thể ảnh hưởng đến an toàn hoặc thiết bị.
30. Quy trình quản lý nhật ký đề xuất
Một quy trình đơn giản có thể áp dụng:
Bước 1: Người vận hành kiểm tra máy trước khi chạy.
Bước 2: Ghi thông tin vào nhật ký.
Bước 3: Khởi động và ghi thông số theo các mốc.
Bước 4: Ghi mọi cảnh báo hoặc hiện tượng bất thường.
Bước 5: Khi dừng, ghi giờ máy và kiểm tra sau vận hành.
Bước 6: Ký xác nhận.
Bước 7: Trưởng ca kiểm tra.
Bước 8: Chuyển sự cố hoặc hạng mục cần theo dõi cho bộ phận kỹ thuật.
Bước 9: Cuối tháng tổng hợp dữ liệu.
Bước 10: Lập kế hoạch bảo trì tháng tiếp theo.
Mẫu nhật ký vận hành máy phát điện khổ A4
Bạn có thể bố trí phiếu in thành bốn phần:
PHẦN A – THÔNG TIN
- Ngày:
- Ca:
- Máy số:
- Người vận hành:
- Lý do vận hành:
PHẦN B – KIỂM TRA TRƯỚC CHẠY
- ☐ Nhiên liệu.
- ☐ Dầu nhớt.
- ☐ Nước làm mát.
- ☐ Ắc quy.
- ☐ Rò rỉ.
- ☐ Controller.
- ☐ ATS.
- ☐ Phòng máy.
PHẦN C – THÔNG SỐ
- Giờ Start:
Số giờ máy:
V:
Hz:
L1:
L2:
L3:
kW:
PF:
Áp suất dầu:
Nhiệt độ nước:
Mức nhiên liệu:
PHẦN D – KẾT QUẢ
- ☐ Bình thường.
- ☐ Theo dõi.
- ☐ Yêu cầu kỹ thuật.
Hiện tượng:
…………………………………………
Xử lý:
…………………………………………
Người vận hành: __________
Trưởng ca: __________
Kỹ thuật: __________
Nên lưu nhật ký trong bao lâu?
Không nên xóa dữ liệu ngay sau khi hết năm.
Thời gian lưu trữ nên căn cứ vào:
- Quy định doanh nghiệp.
- Yêu cầu quản lý chất lượng.
- Hồ sơ bảo hành.
- Yêu cầu của chủ đầu tư.
- Hệ thống quản lý bảo trì.
- Đặc thù công trình.
Với dữ liệu điện tử, việc lưu nhiều năm thường không tốn nhiều dung lượng và có giá trị khi đánh giá lịch sử máy.
Nhật ký vận hành có thay thế bảo trì định kỳ không?
Không.
Nhật ký chỉ giúp ghi nhận tình trạng.
Máy vẫn cần được:
- Bảo trì theo số giờ.
- Bảo trì theo thời gian.
- Chạy thử định kỳ.
- Kiểm tra ATS.
- Kiểm tra ắc quy.
- Kiểm tra hệ thống làm mát.
- Kiểm tra nhiên liệu.
- Thử tải khi cần.
Nhật ký giúp xác định khi nào cần thực hiện các công việc này và theo dõi kết quả sau khi hoàn thành.
Kết luận
Một nhật ký vận hành máy phát điện mẫu tốt phải giúp doanh nghiệp theo dõi cả ba phần:
Máy phát điện – ATS – tải điện.
Những dữ liệu quan trọng nhất nên ghi sau mỗi lần chạy gồm:
- Ngày và giờ.
- Người vận hành.
- Lý do chạy máy.
- Số giờ máy.
- Thời gian chạy.
- Điện áp.
- Tần số.
- Dòng điện từng pha.
- kW/kVA.
- Mức tải.
- Áp suất dầu.
- Nhiệt độ nước.
- Nhiên liệu.
- Điện áp ắc quy.
- Tình trạng ATS.
- Cảnh báo và sự cố.
- Công việc đã xử lý.
Không nên sử dụng nhật ký chỉ để hoàn thành thủ tục. Nếu dữ liệu được ghi chính xác và duy trì liên tục, doanh nghiệp có thể phát hiện sớm nhiều vấn đề, lập kế hoạch bảo trì hiệu quả hơn và nâng cao độ sẵn sàng của hệ thống điện dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
Nhật ký vận hành máy phát điện cần ghi những gì?
Tối thiểu nên ghi ngày giờ, người vận hành, số giờ máy, điện áp, tần số, dòng từng pha, mức tải, áp suất dầu, nhiệt độ nước, nhiên liệu, ATS, cảnh báo và kết quả vận hành.
Có cần ghi nhật ký khi chỉ chạy thử máy không?
Có. Chạy thử định kỳ là một phần quan trọng của lịch sử vận hành và cần được ghi lại để so sánh thông số giữa các lần kiểm tra.
Máy không chạy trong ngày có cần ghi nhật ký không?
Có thể sử dụng bảng kiểm tra trực quan riêng để ghi trạng thái controller, ATS, ắc quy, nhiên liệu và dấu hiệu rò rỉ mà không cần khởi động máy.
Nên ghi thông số một lần hay nhiều lần?
Với lần chạy dài hoặc chạy có tải, nên ghi nhiều mốc thời gian để theo dõi xu hướng nhiệt độ, áp suất dầu, tải, điện áp và tần số.
Nhật ký giấy hay Excel tốt hơn?
Sổ giấy thuận tiện tại phòng máy, còn Excel tốt hơn cho việc thống kê và phân tích. Phương án hiệu quả là sử dụng cả hai.
Có cần ghi dòng điện từng pha không?
Có, đặc biệt với máy phát điện ba pha. Ghi L1, L2 và L3 giúp phát hiện tình trạng mất cân bằng tải.
Có cần ghi tình trạng ATS trong nhật ký không?
Có. Máy phát chạy bình thường nhưng ATS không chuyển nguồn thì hệ thống dự phòng vẫn không hoàn thành chức năng.
Khi xuất hiện Alarm cần ghi gì?
Cần ghi mã lỗi, thời gian, mức tải, điện áp, tần số, nhiệt độ, áp suất dầu, hiện tượng thực tế, công việc xử lý và kết quả sau xử lý.

