Hưng Thịnh Phát cung cấp máy mới 100%, xuất xứ Trung Quốc, kèm chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng và phiếu đóng gói theo nội dung được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng. Bài viết này tách rõ thông số từng động cơ, thiết bị tiêu chuẩn và thiết bị mua thêm để người đọc không nhầm giữa ba cấu hình.
Điểm nổi bật của máy phát điện Cummins 344kVA
- Công suất chạy liên tục 344kVA, tương đương 275kW đối với NTA855-G2A và M15-G4.
- Công suất dự phòng 375kVA, tương đương 300kW.
- Điện áp 400/230V, ba pha; tần số 50Hz; tốc độ 1.500 vòng/phút.
- Hệ số công suất 0,8; dòng định mức 496A ở mức 344kVA.
- Máy cắt chính 630A và hệ thống khởi động 24V một chiều.
- Ba lựa chọn động cơ Chongqing Cummins: NTA855-G2A, QSM11-G3 và M15-G4.
- Bộ điều khiển DSE6120 hỗ trợ giám sát, khởi động tự động và bảo vệ tổ máy.
- Đầu phát ba pha, bốn cực, tự kích từ, điều chỉnh điện áp tự động, cấp cách điện H và cấp bảo vệ IP23.
- Có thể chọn máy trần hoặc đặt thêm vỏ chống ồn theo điều kiện lắp đặt.
- Có thể bổ sung tủ ATS, bồn dầu, bộ sấy nước làm mát, bộ sấy nhiên liệu và các thiết bị hỗ trợ khác.
Bảng thông số kỹ thuật chung
So sánh ba cấu hình Cummins thuộc dòng AC375
NTA855-G2A là cấu hình có thông số kích thước, khối lượng và bồn dầu rõ nhất. QSM11-G3 có dung tích nhỏ hơn, sử dụng hệ thống nhiên liệu CELECT nhưng tồn tại chênh lệch công suất cần xác nhận. M15-G4 dùng hệ thống XPI, dung tích 14,5 lít và có mức tiêu hao nhiên liệu công bố thấp nhất trong ba lựa chọn.
Nếu công trình bắt buộc đủ 344kVA liên tục, khách hàng nên ưu tiên NTA855-G2A hoặc M15-G4, hoặc yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản đối với QSM11-G3. Không nên suy luận rằng AC375-I chắc chắn đạt 344kVA chỉ dựa vào tên nhóm sản phẩm.
Lưu ý riêng về phiên bản QSM11-G3
Danh mục sản phẩm và trang giới thiệu AC375-I thể hiện công suất chạy liên tục 344kVA/275kW. Tuy nhiên, bảng thông số vận hành của chính phiên bản này ghi 338kVA/270kW, dòng điện định mức 487A. Hai con số này phù hợp với nhau vì dòng điện lý thuyết của 338kVA ở 400V ba pha xấp xỉ 488A.
Trong khi đó, dòng điện lý thuyết của 344kVA ở 400V ba pha xấp xỉ 496A. Đây cũng là giá trị được công bố cho NTA855-G2A và M15-G4. Vì vậy, chênh lệch 6kVA không đơn thuần là cách làm tròn dòng điện mà là hai mức công suất khác nhau.
Ngoài chênh lệch công suất, bảng động cơ QSM11-G3 còn xuất hiện hai giá trị cho dung tích nước làm mát trong động cơ: 20,8 lít ở phần thông số cơ bản và 9,5 lít ở phần hệ thống làm mát. Bài viết không tự chọn một trong hai giá trị này. Khi báo giá QSM11-G3, Hưng Thịnh Phát sẽ yêu cầu xác nhận lại công suất liên tục, dòng điện và dung tích nước làm mát theo đúng số động cơ cùng bản vẽ tổ máy.
Hiểu đúng công suất 344kVA và 375kVA
Mức 344kVA là công suất chạy liên tục, còn 375kVA là công suất dự phòng. Hai mức này không được sử dụng giống nhau:
- 344kVA/275kW: dành cho vận hành liên tục với tải biến thiên trong giới hạn và chu kỳ bảo dưỡng quy định.
- 375kVA/300kW: dành cho trường hợp nguồn điện chính bị gián đoạn; không phải mức tải nên duy trì liên tục trong thời gian dài.
Tên AC375 được đặt theo công suất dự phòng 375kVA. Khi khách hàng tìm “máy phát điện Cummins 344kVA”, con số 344kVA nhấn mạnh khả năng cấp điện liên tục của tổ máy. Cách gọi theo công suất liên tục giúp người mua đánh giá đúng tải dài giờ và so sánh với các sản phẩm cùng phân khúc.
Riêng QSM11-G3, nếu nhà sản xuất xác nhận mức 338kVA/270kW trong bảng chi tiết là chính xác thì phiên bản này không nên được quảng bá là tổ máy 344kVA liên tục. Khi đó, QSM11-G3 chỉ nên được xem là lựa chọn gần công suất 344kVA và cần tính tải theo 270kW.
Quy đổi 344kVA sang kW và khả năng cấp tải
Với hệ số công suất 0,8:
344kVA × 0,8 = 275,2kW, được công bố tròn là 275kW.
Ở chế độ dự phòng:
375kVA × 0,8 = 300kW.
Dòng điện ba pha được tính gần đúng theo công thức công suất biểu kiến chia cho căn bậc hai của ba và điện áp dây. Kết quả của mức 344kVA tại 400V là khoảng 496A, phù hợp với bảng thông số NTA855-G2A và M15-G4. Với QSM11-G3, mức 338kVA cho kết quả khoảng 488A, gần với dòng công bố 487A.
Máy có công suất liên tục 275kW không có nghĩa mọi công trình có tổng tải 275kW đều nên chọn đúng model này. Động cơ điện, bơm, máy nén, thang máy, điều hòa trung tâm và máy biến áp có thể tạo dòng khởi động lớn. Bộ lưu điện, biến tần, thiết bị điện tử và tải chỉnh lưu có thể sinh sóng hài, làm tăng yêu cầu đối với đầu phát.
Trong nhiều ứng dụng, tải vận hành dài giờ nên nằm khoảng 60–80% công suất liên tục để còn dự phòng cho tải khởi động, tăng tải và điều kiện môi trường. Đây chỉ là nguyên tắc tham khảo; công suất chính xác phải được tính từ danh sách tải, cách khởi động và thứ tự đóng tải.
Mức tiêu hao nhiên liệu theo từng tải
Bảng trên sử dụng số liệu chi tiết theo từng mức tải. Con số tóm tắt trong danh mục được làm tròn lần lượt khoảng 72 lít/giờ với NTA855-G2A, 76,4 lít/giờ với QSM11-G3 và 69 lít/giờ với M15-G4.
M15-G4 có mức tiêu hao công bố thấp nhất ở cả năm điểm tải. Tuy nhiên, QSM11-G3 được đo tại công suất liên tục 270kW, còn hai phiên bản kia ở 275kW. Mức tiêu hao thực tế còn phụ thuộc tải, môi trường, nhiên liệu và tình trạng bảo dưỡng.
Không nên để máy phát diesel thường xuyên chạy dưới 30% tải trong thời gian dài. Tải quá thấp có thể làm quá trình cháy không tối ưu, tăng muội và ảnh hưởng tuổi thọ. Nếu công trình thường chỉ sử dụng 60–80kW, nên cân nhắc tổ máy nhỏ hơn hoặc phương án nhiều máy chạy luân phiên.
Thời gian vận hành với bồn dầu 600 lít
Phiên bản AC375 dùng NTA855-G2A có bảng kích thước thể hiện bồn dầu đáy 600 lít cho cả dạng máy trần và dạng có vỏ chống ồn. Tuy nhiên, bồn dầu đáy nằm trong danh sách thiết bị đặt thêm, không nên mặc định đã có trong mọi báo giá.
Hai phiên bản QSM11-G3 và M15-G4 không được nêu thể tích bồn dầu trong bảng kích thước. Bài viết không tự gán bồn 600 lít cho hai cấu hình này. Dung tích bồn, kích thước và thời gian chạy phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.
Thông số ba động cơ Cummins
Cả ba động cơ đều do Chongqing Cummins sản xuất, có sáu xi lanh thẳng hàng, chu trình bốn kỳ, tăng áp, làm mát khí nạp và hệ thống điện 24V. Mỗi động cơ có dung tích, hệ thống nhiên liệu và yêu cầu bảo dưỡng khác nhau.
NTA855-G2A là nền tảng 14 lít sử dụng phun trực tiếp Cummins PT; đây cũng là cấu hình có dữ liệu làm mát và kích thước đầy đủ nhất. QSM11-G3 có dung tích 10,8 lít, dùng CELECT, nhưng công suất và nước làm mát đang có số liệu không thống nhất. M15-G4 có dung tích 14,5 lít, dùng XPI và mức tiêu hao công bố thấp nhất; nguồn kỹ thuật chưa nêu bộ điều tốc, hệ thống xử lý khí thải, tổng dung tích làm mát, kích thước, khối lượng hoặc bồn dầu.
Đầu phát xoay chiều
Đầu phát của ba cấu hình có kết cấu ba pha, bốn cực, đấu sao và bước dây 2/3. Hệ thống điều chỉnh điện áp tự động giúp duy trì điện áp khi tải thay đổi. Cuộn dây được tẩm cách điện chân không, cấp cách điện H và cấp bảo vệ IP23. Đầu phát tự kích từ, sử dụng một ổ bi và liên kết với động cơ bằng đĩa thép đàn hồi.
Cấp bảo vệ IP23 phù hợp với đầu phát được lắp trong phòng máy hoặc bên trong vỏ bảo vệ đúng thiết kế. IP23 không có nghĩa máy trần có thể đặt trực tiếp ngoài trời. Độ ẩm, hơi muối, bụi và hóa chất tại công trường cần được xem xét để bổ sung bộ sấy chống ngưng tụ hoặc giải pháp bảo vệ cuộn dây.
Nguồn thông tin không nêu thương hiệu và mã đầu phát cụ thể. Vì vậy, bài viết không tự gán một hãng đầu phát. Nếu khách hàng yêu cầu cố định thương hiệu, báo giá phải ghi rõ tên hãng, model, công suất, cấp cách điện, cấp bảo vệ và chính sách bảo hành.
Với tải nhạy cảm như bộ lưu điện, biến tần, thiết bị y tế hoặc hệ thống điều khiển, khách hàng nên gửi danh sách tải để kiểm tra khả năng đáp ứng tải bước, độ ổn định điện áp, sóng hài và dòng ngắn mạch của đầu phát.
Bộ điều khiển DSE6120 và tủ ATS
DSE6120 là bộ điều khiển AMF dành cho một tổ máy. Thiết bị hỗ trợ theo dõi nguồn điện, điều khiển khởi động và dừng, hiển thị thông số vận hành, ghi nhận trạng thái cảnh báo và dừng bảo vệ khi phát hiện tình trạng bất thường.
DSE6120 không thay thế tủ ATS. Bộ điều khiển có thể phát lệnh khởi động khi nguồn điện chính gặp sự cố, nhưng muốn chuyển tải vật lý giữa điện lưới và máy phát phải có bộ chuyển nguồn. Tủ ATS thuộc nhóm thiết bị mua thêm.
Kích thước và khối lượng
NTA855-G2A là cấu hình duy nhất trong ba nguồn thông tin có đủ kích thước và khối lượng. Nếu chọn QSM11-G3 hoặc M15-G4, khách hàng không nên thi công móng, cửa vận chuyển hoặc đường ống trước khi nhận bản vẽ tổng thể của đúng model.
Nên chọn máy trần hay vỏ chống ồn?
Máy trần phù hợp với phòng máy đã có thông gió, cách âm và kiểm soát an ninh; ưu điểm là dễ bảo dưỡng và khối lượng thấp. Vỏ chống ồn phù hợp khi đặt ngoài trời hoặc gần khu vực làm việc, giúp bảo vệ tổ máy và giảm âm nhưng làm tăng kích thước, khối lượng cùng sức cản thông gió.
Nguồn kỹ thuật mô tả kết cấu vỏ giảm âm nhưng không công bố mức ồn cụ thể tại khoảng cách xác định cho từng model. Không nên mặc định máy đạt 65dB, 70dB hoặc một giá trị bất kỳ. Nếu dự án có giới hạn tiếng ồn, báo giá cần nêu rõ mức mục tiêu, khoảng cách đo, chế độ tải và điều kiện đo.
Vỏ chống ồn thuộc nhóm lựa chọn thêm. Khách hàng cần kiểm tra báo giá ghi rõ “máy trần” hay “máy có vỏ chống ồn”. Bồn dầu đáy 600 lít của NTA855-G2A cũng là thiết bị đặt thêm, dù dung tích được thể hiện trong bảng kích thước.
Thiết bị tiêu chuẩn đi kèm
Theo danh sách cấu hình cơ bản, tổ máy gồm:
- Động cơ diesel Cummins theo phiên bản được chọn.
- Đầu phát điện xoay chiều.
- Két nước làm mát.
- Bảng điều khiển tự động DSE6120.
- Máy cắt chính đầu cực.
- Bộ giảm chấn lắp sẵn.
- Khung bệ thép cường độ cao.
- Bộ giảm thanh khí xả.
- Khớp nối mềm đường xả.
- Bộ ắc quy khởi động.
Cáp lực, tủ phân phối, tiếp địa, nhiên liệu ban đầu, đường ống, vận chuyển, cẩu hạ và lắp đặt chỉ được tính là đã bao gồm khi báo giá ghi rõ. Thương hiệu đầu phát, dung lượng ắc quy và model máy cắt cũng cần được xác nhận để thuận lợi nghiệm thu.
Thiết bị lựa chọn thêm
Khách hàng có thể yêu cầu bổ sung các nhóm thiết bị sau:
- Nhiên liệu: bồn dầu đáy, bồn dầu ngày đặt ngoài, bơm cấp dầu tự động, cảnh báo mức dầu thấp, van ba ngả, bộ sấy nhiên liệu và bộ tách nước.
- Chuyển nguồn và phân phối: tủ ATS, hệ thống hòa đồng bộ, rơ-le chạm đất điều chỉnh được, máy cắt ABB hoặc Schneider.
- Đầu phát: cảm biến nhiệt độ cuộn dây, bộ kích từ nam châm vĩnh cửu, bộ sấy chống ngưng tụ, xử lý chống gỉ, chống nấm mốc và hơi muối.
- Động cơ: bộ sấy nước làm mát, bộ sấy dầu bôi trơn, cảm biến nhiệt độ và bơm xả dầu.
- Cơ khí: vỏ chống ồn, rơ-moóc di động và hộp dụng cụ.
Tủ ATS dùng khi cần chuyển nguồn tự động; hòa đồng bộ chỉ phù hợp với hệ thống nhiều nguồn và không phải chức năng mặc định của DSE6120. Thiết bị tiêu chuẩn và lựa chọn thêm sẽ được tách riêng trong báo giá.
Tiêu chuẩn áp dụng
Các tiêu chuẩn và hệ thống quản lý được nêu cho dòng tổ máy gồm ISO 9001, ISO 14001, ISO 8528, ISO 12100, ISO 13849, EN 12601, GB 12786, GB/T 2820, IEC 60034, IEC 60204, CE và RETIE.
Danh sách này không có nghĩa mọi chứng thư thử nghiệm hoặc mọi dấu chứng nhận đều tự động đi kèm từng máy. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu chứng chỉ cụ thể, biên bản thử tải, bản vẽ, quy trình kiểm tra hoặc tài liệu bằng ngôn ngữ nhất định, khách hàng cần nêu ngay khi hỏi giá để được xác nhận.
Ứng dụng phù hợp
Máy phát điện Cummins 344kVA phù hợp với nhiều công trình cần nguồn điện ba pha khoảng 275kW:
- Nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, xưởng gỗ, dệt may và chế biến thực phẩm.
- Tòa nhà văn phòng, khách sạn, trường học và trung tâm thương mại.
- Kho lạnh, kho logistics và trung tâm phân phối.
- Bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế có phân nhóm tải ưu tiên.
- Trang trại, hệ thống bơm, quạt thông gió và dây chuyền thức ăn.
- Trạm viễn thông, trung tâm điều hành và hệ thống an ninh.
- Công trường xây dựng hoặc khu vực có điện lưới không ổn định.
- Trạm bơm cấp nước, xử lý nước và hệ thống phòng cháy chữa cháy theo thiết kế chuyên ngành.
Danh sách ứng dụng không thay thế bước tính tải. Khách hàng nên cung cấp công suất, số lượng, phương pháp khởi động và thứ tự đóng của thiết bị; với hệ thống đang vận hành, nên bổ sung dữ liệu đo ở giờ cao điểm.
Yêu cầu lắp đặt phòng máy
Thông gió và thoát nhiệt: Két nước phải nhận đủ không khí mát và đẩy khí nóng ra ngoài mà không bị tuần hoàn ngược. Miệng gió và ống dẫn cần tính theo lưu lượng, sức cản cho phép và cấu hình két nước.
Đường khí xả: Ống xả phải có kích thước, chiều dài và số lượng co hợp lý để không vượt áp suất ngược tối đa 10kPa. Khớp nối mềm giúp giảm truyền rung; đường ống cần được đỡ độc lập, bọc cách nhiệt và có điểm thoát nước ngưng.
Nền móng và chống rung: Nền phải chịu được khối lượng tổ máy và tải động khi vận hành. Bề mặt cần phẳng, đủ không gian thao tác và không truyền rung quá mức sang kết cấu lân cận.
Hệ thống nhiên liệu: Bồn dầu, đường cấp và hồi, van khóa, lọc, thông hơi cùng điểm nạp phải bố trí an toàn. Nếu dùng bơm tự động, cần có cảnh báo mức dầu và bảo vệ tràn.
Hệ thống điện: Cáp lực phải được chọn theo dòng tải, chiều dài, cách lắp, sụt áp và khả năng chịu ngắn mạch. Tổ máy, tủ điện, bồn kim loại và các kết cấu liên quan phải được nối đất theo thiết kế.
Không gian bảo dưỡng: Cần chừa lối thay lọc, tháo ắc quy, kiểm tra dây curoa, vệ sinh két nước và mở cửa bảng điều khiển. Nếu đặt máy ở tầng hầm, phải kiểm tra tải trọng đường vận chuyển, chiều cao thông thủy và khả năng cẩu hạ.
Vận hành và bảo dưỡng
Trước khi chạy máy, người vận hành cần kiểm tra dầu bôi trơn, nước làm mát, nhiên liệu, rò rỉ, dây điện, đầu cọc ắc quy, vị trí van và khu vực xung quanh. Sau khi khởi động, phải quan sát áp suất dầu, nhiệt độ nước, điện áp, tần số, dòng điện từng pha và âm thanh bất thường trước khi nhận tải.
Dầu, lọc và nước làm mát phải được thay theo giờ chạy, điều kiện môi trường cùng hướng dẫn của đúng động cơ. Máy dự phòng cần chạy kiểm tra định kỳ; ắc quy phải được kiểm tra điện áp sạc, đầu cọc, dung lượng và tuổi thọ.
Không dùng thông số của NTA855-G2A để thay thế cho QSM11-G3 hoặc M15-G4. Lọc, dầu, nước làm mát, dây đai và phụ tùng phải được chọn theo đúng số động cơ giao thực tế.
Quy trình tư vấn và cung cấp tại Hưng Thịnh Phát
Báo giá sẽ ghi rõ model tổ máy, model động cơ, công suất liên tục, công suất dự phòng, đầu phát, bộ điều khiển, máy cắt, thiết bị tiêu chuẩn và lựa chọn thêm. Nếu có ATS, bồn dầu, cáp, vận chuyển, cẩu hạ hoặc lắp đặt, từng hạng mục được thể hiện riêng để khách hàng dễ kiểm tra.
Với cấu hình QSM11-G3, công suất liên tục 338 hay 344kVA và dung tích nước làm mát phải được xác nhận trước khi ký. Với M15-G4, kích thước, khối lượng và bồn dầu cần có trong bản vẽ hoặc bảng cấu hình giao hàng.
Hưng Thịnh Phát hỗ trợ bảo dưỡng và cung cấp vật tư theo đúng model động cơ. Bảo hành 24 tháng theo điều kiện trong báo giá hoặc hợp đồng.
Giá máy phát điện Cummins 344kVA
Giá máy phụ thuộc động cơ, thương hiệu đầu phát, dạng máy trần hay chống ồn, bồn dầu, tủ ATS, máy cắt, vận chuyển, cẩu hạ và khối lượng lắp đặt. NTA855-G2A có ưu điểm là thông số kích thước rõ ràng; M15-G4 nổi bật về mức tiêu hao công bố; QSM11-G3 cần xác nhận kỹ thuật trước khi so sánh giá.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng cần cung cấp địa điểm giao máy, danh sách tải, yêu cầu chuyển nguồn tự động, vị trí lắp trong nhà hay ngoài trời và thời gian dự kiến triển khai.
Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Cummins 344kVA cung cấp được bao nhiêu kW?
Ở hệ số công suất 0,8, máy cung cấp 275kW liên tục và 300kW dự phòng. Công suất 300kW không nên được duy trì liên tục trong thời gian dài. Khi chọn máy phải tính thêm tải khởi động và phần dự trữ.
QSM11-G3 có thật sự đạt 344kVA không?
Chưa thể khẳng định chỉ từ nguồn thông tin hiện có. Danh mục và trang giới thiệu ghi 344kVA/275kW, nhưng bảng vận hành ghi 338kVA/270kW và dòng 487A. Khách hàng nên yêu cầu xác nhận bằng văn bản trước khi đặt cấu hình này.
Nên chọn động cơ nào?
NTA855-G2A phù hợp khi cần đủ thông tin kích thước, khối lượng và bồn dầu. M15-G4 có mức tiêu hao công bố thấp nhất. QSM11-G3 nhỏ gọn về dung tích động cơ nhưng phải xác nhận lại công suất và nước làm mát. Lựa chọn cuối cùng còn phụ thuộc giá, số giờ chạy và khả năng cung ứng phụ tùng.
Máy có tự chuyển nguồn khi mất điện không?
DSE6120 hỗ trợ giám sát nguồn và điều khiển khởi động tự động. Muốn chuyển tải giữa điện lưới và máy phát cần lắp thêm tủ ATS. ATS phải được chọn theo dòng điện, sơ đồ điện và yêu cầu bảo vệ của công trình.
Bồn dầu 600 lít có sẵn không?
Không nên mặc định. Bồn dầu đáy nằm trong nhóm thiết bị đặt thêm. Dung tích 600 lít được thể hiện cho AC375 dùng NTA855-G2A; QSM11-G3 và M15-G4 không được nêu dung tích bồn.
Vỏ chống ồn có phải thiết bị tiêu chuẩn không?
Không. Vỏ chống ồn là lựa chọn thêm. Nếu công trình yêu cầu giới hạn tiếng ồn, báo giá cần ghi rõ mức ồn mục tiêu, khoảng cách đo, chế độ tải và điều kiện đo.
Hồ sơ hàng hóa gồm những gì?
Theo nội dung được xác nhận khi đặt hàng, máy mới 100%, xuất xứ Trung Quốc và có chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng, phiếu đóng gói. Hướng dẫn vận hành, sơ đồ điện và biên bản chạy thử được cung cấp theo cấu hình và trách nhiệm trong hợp đồng.
Chính sách bảo hành như thế nào?
Bảo hành 24 tháng theo điều kiện trong báo giá hoặc hợp đồng. Khách hàng cần tuân thủ lịch bảo dưỡng, sử dụng đúng dầu, nước làm mát, nhiên liệu và lưu lại nhật ký vận hành để được hỗ trợ thuận lợi.
Liên hệ báo giá máy phát điện Cummins 344kVA
Máy phát điện Cummins 344kVA là lựa chọn phù hợp khi công trình cần nguồn điện ba pha khoảng 275kW liên tục và 300kW dự phòng. NTA855-G2A cung cấp bộ thông số hoàn chỉnh nhất; M15-G4 có mức tiêu hao công bố thấp; QSM11-G3 cần xác nhận lại mức công suất trước khi đặt hàng.
Hãy gửi cho Hưng Thịnh Phát bảng tải, địa điểm lắp, yêu cầu tiếng ồn, số giờ chạy dự kiến và nhu cầu ATS. Đội ngũ kỹ thuật sẽ kiểm tra tải khởi động, tư vấn cấu hình và lập báo giá tách rõ thiết bị tiêu chuẩn với lựa chọn thêm.

















































Chưa có đánh giá nào.