Máy phát điện Cummins 75kVA AC83
Máy phát điện Cummins 75kVA AC83 được thiết kế cho nhu cầu cấp điện dự phòng ba pha ở nhóm công suất trung bình. Tổ máy sử dụng động cơ Cummins B5.9CS4-GT3, có 6 xi-lanh và dung tích 5,9 lít. Công suất làm việc Prime là 75 kVA/60 kW; công suất dự phòng Standby là 83 kVA/66 kW.
Điểm cần hiểu đúng là AC83 là tổ máy OEM AOSIF sử dụng động cơ Cummins. Đây không phải cách gọi đồng nghĩa với một tổ máy nguyên bộ do Cummins Power Generation sản xuất. Cách mô tả này giúp người mua nhận diện đúng nhà sản xuất tổ máy, nhãn động cơ và cấu hình đầu phát trước khi ký hợp đồng.
Thông tin nhanh về máy phát điện Cummins 75kVA
AC83 phù hợp với khách hàng cần 60 kW công suất thực ở chế độ Prime và muốn có mức dự phòng 66 kW trong tình huống mất điện lưới. Khi lập danh sách tải, nên tính theo kW, hệ số đồng thời và dòng khởi động thay vì chỉ cộng các trị số kVA trên thiết bị.
Phân biệt AC83 và AC75 cùng nhóm 75kVA
Trong cùng dải sản phẩm có hai model đều được công bố ở mức Prime 75 kVA/60 kW. Bài viết này chọn AC83 vì model có công suất Standby 83 kVA/66 kW và sử dụng động cơ 6 xi-lanh 5,9 lít. AC75 là cấu hình khác, sử dụng động cơ 4 xi-lanh 3,9 lít và có Prime/Standby cùng ở mức 75 kVA/60 kW.
Hai model không nên được gộp chung thành một bộ thông số. Khi đặt hàng, khách hàng cần kiểm tra chính xác mã AC83, model động cơ và công suất Prime/Standby trên báo giá, phiếu xuất kho và nhãn thiết bị.
Thông số kỹ thuật tổ máy AC83
Prime và Standby được hiểu như thế nào?
Prime 75 kVA/60 kW là mức công suất dùng để tính tải vận hành chính của AC83. Khi máy phải làm nguồn điện trong thời gian dài hoặc tải thay đổi, đơn vị tư vấn cần kiểm tra chu kỳ làm việc, hệ số tải trung bình và lịch bảo dưỡng.
Standby 83 kVA/66 kW là mức công suất dự phòng trong tình huống điện lưới mất, áp dụng theo điều kiện vận hành của nhà sản xuất. Không nên sử dụng 66 kW Standby làm mức tải liên tục để thiết kế hệ thống.
Vì vậy, tên gọi 75 kVA không có nghĩa máy cung cấp liên tục 75 kW. Với hệ số công suất 0,8, 75 kVA tương ứng 60 kW. Khách hàng có thể dùng công cụ tính công suất máy phát điện để lập danh sách thiết bị trước khi chốt model.
Thông số động cơ Cummins B5.9CS4-GT3

AC83 sử dụng động cơ diesel Cummins B5.9CS4-GT3, cấu hình 6 xi-lanh và dung tích 5,9 lít. Tổ máy làm việc ở tần số 50 Hz, tốc độ 1.500 vòng/phút. Cấu hình này tạo nền tảng phù hợp cho nhóm công suất Prime 60 kW.
Các thông tin chi tiết như đường kính xi-lanh, hành trình piston, tỷ số nén, lượng dầu bôi trơn, lượng nước làm mát và kích thước đường ống xả sẽ được đối chiếu theo đúng phiên bản động cơ giao thực tế.
Đầu phát và bộ điều khiển theo cấu hình đặt hàng

Danh mục model xác định động cơ và công suất của AC83 nhưng không chốt thương hiệu, model đầu phát hay bộ điều khiển. Vì vậy, báo giá cần thể hiện rõ ba nội dung sau:
- Thương hiệu và model đầu phát, điện áp, số pha, cấp cách điện, cấp bảo vệ và phương thức kích từ.
- Thương hiệu và model bộ điều khiển, chức năng giám sát, cảnh báo, bảo vệ và khả năng nhận tín hiệu khởi động từ xa.
- Phạm vi tủ ATS, máy cắt, bộ sạc ắc quy, sấy đầu phát và các tùy chọn đi kèm.
Thương hiệu đầu phát và bộ điều khiển được ghi rõ trên báo giá, nhãn máy và hồ sơ bàn giao. Bộ điều khiển có chức năng nhận lệnh khởi động khi mất điện lưới không đồng nghĩa tủ ATS đã đi kèm tiêu chuẩn. Tự động chuyển tải vẫn cần tủ ATS hoặc hệ thống đóng cắt phù hợp.
Dòng điện tham khảo và lựa chọn ATS
Nếu hệ thống làm việc ở 400 V, ba pha, dòng điện lý thuyết có thể ước tính theo công thức I = S/(√3 × U). Kết quả này phục vụ bước khảo sát ban đầu; thiết kế cuối cùng phải theo điện áp, dòng định mức trên nhãn máy, máy cắt đầu ra, chiều dài cáp và điều kiện lắp đặt.
Tủ ATS không chỉ được chọn theo một con số ampe. Đơn vị thiết kế còn phải kiểm tra điện áp, số pha, số cực, dòng ngắn mạch, tiêu chuẩn đóng cắt, chế độ ưu tiên nguồn và yêu cầu chuyển cả dây trung tính hay không. Tham khảo thêm hướng dẫn tính dòng điện và chọn ATS cho máy phát điện.
Mức tiêu hao nhiên liệu và kế hoạch vận hành
Mức tiêu hao nhiên liệu được công bố cho AC83 là 21,5 lít/giờ. Vì bảng model không nêu rõ tỷ lệ tải hay điều kiện thử tương ứng ngay tại trị số này, nên con số cần được dùng như dữ liệu tham khảo của cấu hình, không phải cam kết rằng máy luôn tiêu thụ đúng 21,5 lít trong mọi tình huống.
Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi theo tải, chất lượng nhiên liệu, tình trạng bảo dưỡng, nhiệt độ môi trường, độ cao lắp đặt và thời gian chạy không tải. Khi dự toán chi phí, nên đo tải thực và ghi lại lượng dầu tiêu thụ trong một chu kỳ vận hành đại diện.
Con số 172 lít chỉ là phép nhân theo mức công bố, không phải dung tích bồn dầu tiêu chuẩn của máy. Dung tích bồn thực tế phải được ghi riêng trong báo giá hoặc bản vẽ. Có thể tham khảo cách tính tiêu hao dầu máy phát điện để lập ngân sách vận hành sát hơn.
Máy phát điện Cummins 75kVA phù hợp với tải nào?
Với công suất Prime 60 kW, AC83 có thể được khảo sát cho các nhóm tải như:
- Văn phòng, cửa hàng, siêu thị mini và chuỗi bán lẻ.
- Kho hàng, xưởng sản xuất quy mô vừa và khu vực đóng gói.
- Hệ thống chiếu sáng, ổ cắm và thiết bị văn phòng tại công trình.
- Bơm nước, quạt thông gió, máy nén hoặc motor khi đã kiểm tra dòng khởi động.
- Nhà hàng, khách sạn nhỏ, khu lưu trú và tòa nhà quy mô phù hợp.
- Trạm kỹ thuật, hệ thống viễn thông hoặc thiết bị điều khiển có phương án dự phòng phù hợp.
Danh sách trên chỉ là phạm vi tham khảo. Công suất máy phải được chọn theo tổng tải chạy đồng thời, hệ số công suất, dòng khởi động, chất lượng điện yêu cầu và khả năng mở rộng. Với cơ sở y tế, trung tâm dữ liệu hoặc tải không được phép gián đoạn, cần thiết kế thêm UPS, dự phòng N+1 hoặc giải pháp nguồn phù hợp thay vì chỉ dựa vào một tổ máy.
Lưu ý khi AC83 cấp điện cho motor
Motor, máy bơm, máy nén khí và điều hòa trung tâm có thể tạo dòng khởi động cao hơn nhiều lần dòng làm việc. Nếu chỉ cộng công suất ghi trên nhãn motor, máy phát có thể bị sụt áp, sụt tần số hoặc dừng do quá tải khi khởi động.
Trước khi chọn AC83, cần xác định công suất motor lớn nhất, phương pháp khởi động trực tiếp, sao–tam giác, khởi động mềm hay biến tần, số motor khởi động đồng thời và tải nền đang chạy. Hướng dẫn chọn máy phát điện cho motor sẽ giúp chuẩn bị dữ liệu khảo sát đầy đủ hơn.
Nên chọn máy trần hay vỏ chống ồn?
Máy trần
Máy trần phù hợp khi công trình có phòng máy riêng, có giải pháp tiêu âm, thông gió, thoát khí nóng và dẫn khí xả ra ngoài. Ưu điểm là dễ tiếp cận khi bảo dưỡng và linh hoạt trong thiết kế phòng máy. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc nhiều vào chất lượng thi công phòng máy.
Máy có vỏ chống ồn
Vỏ chống ồn phù hợp với công trình cần bố trí máy ngoài trời hoặc gần khu vực làm việc. Cấu hình này cần được chốt về kích thước, cấp bảo vệ thời tiết, bố trí cửa gió, vật liệu tiêu âm, vị trí bảo dưỡng và độ ồn đo tại khoảng cách xác định.
Trị số độ ồn được xác nhận theo bản vẽ và kết quả thử của đúng mẫu vỏ. Nếu có giới hạn tiếng ồn tại ranh đất hoặc vào ban đêm, Hưng Thịnh Phát sẽ khảo sát để đề xuất thêm vách tiêu âm, ống gió, bô giảm thanh hoặc vị trí đặt phù hợp.
Yêu cầu khảo sát trước khi lắp đặt
Một hệ thống 75 kVA vận hành ổn định phụ thuộc cả tổ máy lẫn điều kiện công trình. Trước khi giao máy, nên xác nhận:
- Danh sách tải, công suất chạy đồng thời và thiết bị có dòng khởi động lớn.
- Điện áp, số pha, sơ đồ tiếp địa và yêu cầu chuyển dây trung tính.
- Kích thước lối vận chuyển, cửa phòng máy, vị trí cẩu hạ và khả năng chịu tải của nền.
- Lưu lượng gió làm mát, hướng thoát khí nóng và khoảng hở bảo dưỡng.
- Tuyến ống xả, phương án chống rung, thoát nước mưa và an toàn cháy nổ.
- Chiều dài cáp động lực, vị trí tủ điện, máy cắt và tủ ATS.
- Dung tích bồn dầu, thời gian dự phòng và quy định lưu trữ nhiên liệu tại công trình.
Kích thước, trọng lượng, lưu lượng gió, đường kính ống xả, dung tích dầu máy và bồn nhiên liệu phải lấy theo bản vẽ của đúng cấu hình được giao. Đây là dữ liệu đầu vào để thiết kế bệ máy, cửa gió, đường ống và thiết bị nâng hạ an toàn.
Phạm vi cung cấp đề xuất
Một báo giá rõ ràng cho máy phát điện Cummins 75kVA AC83 nên tách riêng:
- Tổ máy trần hoặc tổ máy có vỏ chống ồn.
- Động cơ Cummins B5.9CS4-GT3.
- Đầu phát theo thương hiệu và model được chốt.
- Bộ điều khiển theo thương hiệu và model được chốt.
- Máy cắt đầu ra, ắc quy, bộ sạc và phụ kiện tiêu chuẩn.
- Tủ ATS, cáp động lực, cáp điều khiển nếu khách hàng đặt thêm.
- Vận chuyển, cẩu hạ, lắp đặt, vật tư phụ và chạy thử.
- Hồ sơ CO, CQ, Packing List, hướng dẫn vận hành và hồ sơ bàn giao theo thỏa thuận.
- Phạm vi bảo hành tại kho hoặc tại công trình.
Việc tách phạm vi giúp khách hàng so sánh các báo giá trên cùng một cơ sở. Một báo giá giá thấp hơn có thể chưa gồm vỏ chống ồn, ATS, vận chuyển, cẩu hạ hoặc vật tư lắp đặt.
Giá máy phát điện Cummins 75kVA AC83
Giá máy phát điện Cummins 75kVA phụ thuộc vào đầu phát, bộ điều khiển, kiểu máy trần hay chống ồn, tủ ATS, máy cắt, bồn dầu, vận chuyển và phạm vi thi công. Vì các cấu hình này chưa được cố định trong tên model AC83, việc niêm yết một mức giá duy nhất có thể khiến người mua so sánh sai.
Để nhận báo giá đúng, khách hàng nên cung cấp:
- Địa điểm giao và lắp máy.
- Danh sách tải hoặc hóa đơn điện gần nhất.
- Nhu cầu máy trần hay vỏ chống ồn.
- Có cần ATS, cáp, bồn dầu và thi công phòng máy hay không.
- Thời gian dự phòng mong muốn khi mất điện.
Liên hệ Hưng Thịnh Phát: 0938 358 401 để được kiểm tra tải, chọn cấu hình và lập báo giá chi tiết.
Vì sao nên chọn Hưng Thịnh Phát?

Hưng Thịnh Phát hỗ trợ người mua từ bước kiểm tra tải đến lựa chọn cấu hình và phương án lắp đặt. Với AC83, phần tư vấn làm rõ công suất thực 60 kW, dòng khởi động của motor, lựa chọn đầu phát, yêu cầu ATS và điều kiện thông gió tại vị trí đặt máy.
Phạm vi cung cấp và cam kết cụ thể được thể hiện trong báo giá hoặc hợp đồng, gồm thiết bị, hồ sơ, vận chuyển, cẩu hạ, lắp đặt, chạy thử, hướng dẫn vận hành và bảo hành tại công trình. Khách hàng cũng có thể xem thêm các dòng máy phát điện sử dụng động cơ Cummins để so sánh công suất và phương án đầu tư.
Hình ảnh Máy phát điện Cummins 75kVA


Các dự án khách hàng sử dụng máy phát điện Cummins tại Hưng Thịnh Phát
Các dự án máy phát điện sử dụng động cơ Cummins đã bàn giao
>>> Tham khảo thêm các các dự án của Hưng Thịnh Phát: https://mayphatdiengiare.vn/du-an-cong-ty/
Câu hỏi thường gặp về máy phát điện Cummins 75kVA
1. AC83 có công suất liên tục bao nhiêu?
AC83 có công suất Prime 75 kVA, tương đương 60 kW. Công suất Standby là 83 kVA, tương đương 66 kW. Khi tính tải vận hành thường xuyên, nên dùng mốc Prime 60 kW và chừa dự phòng phù hợp.
2. Máy phát điện 75kVA có phải là máy 75kW không?
Không. kVA là công suất biểu kiến, còn kW là công suất thực. Ở hệ số công suất 0,8, 75 kVA tương ứng 60 kW. Vì vậy, không nên cộng tải theo giả định máy có thể cấp liên tục 75 kW.
3. AC83 khác AC75 như thế nào?
Cả hai đều có Prime 75 kVA/60 kW. AC83 dùng động cơ B5.9CS4-GT3, 6 xi-lanh, 5,9 lít và có Standby 83 kVA/66 kW. AC75 dùng động cơ B3.9CS4-GT1, 4 xi-lanh, 3,9 lít và có Prime/Standby cùng 75 kVA/60 kW.
4. AC83 tiêu hao bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Mức tiêu hao công bố cho model AC83 là 21,5 lít/giờ. Do dữ liệu này không chỉ rõ tỷ lệ tải ngay tại trị số, nên cần dùng như mức tham khảo và đo lại theo tải thực tế sau khi lắp đặt.
5. Máy Cummins 75kVA có chạy được motor 30kW không?
Không thể kết luận chỉ từ công suất 30 kW của motor. Cần biết phương pháp khởi động, dòng khởi động, tải nền, số lần khởi động và các thiết bị chạy đồng thời. Hưng Thịnh Phát sẽ kiểm tra những dữ liệu này trước khi xác nhận AC83 phù hợp.
6. Nên chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy 75kVA?
Ở 400 V ba pha, dòng lý thuyết của 75 kVA khoảng 108 A. Tuy nhiên, cỡ ATS cuối cùng phải dựa trên điện áp và dòng trên nhãn máy, máy cắt, số cực, dòng ngắn mạch, cáp và yêu cầu vận hành. Tủ ATS chỉ được coi là đi kèm khi được ghi rõ trong báo giá.
7. AC83 có phải tổ máy Cummins Power Generation nguyên bộ không?
AC83 là tổ máy OEM AOSIF sử dụng động cơ Cummins B5.9CS4-GT3, không phải tổ máy Cummins Power Generation nguyên bộ. Thương hiệu đầu phát, bộ điều khiển và các thành phần khác được xác nhận theo báo giá và nhãn máy thực tế.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để nhận cấu hình và báo giá máy phát điện Cummins 75kVA AC83, vui lòng gửi danh sách tải, địa điểm lắp đặt và yêu cầu về máy trần, vỏ chống ồn hoặc ATS.
- Địa chỉ: Số 17/K5A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.HCM.
- Chi nhánh Miền Trung: Số 263 Trường Sơn, P. Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng, ĐT: 0938 358 401
- Chi nhánh Miền Bắc: Số 38, Văn Phú, xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội, ĐT: 0909 938 401
- Nhà máy: Khu Công Nghiệp Gò Dầu, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai
- Kho: 273 Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Quận 12, Tp,HCM
- Điện thoại: 0938 358 401 – 0909 938 401
- Email: hongphuc.eng39@mayphatdiengiare.vn
- Website: https://mayphatdiengiare.vn/
- Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:45

















































Chưa có đánh giá nào.