Máy phát điện Cummins 3125kVA AOSIF AC3500
Máy phát điện Cummins 3125kVA AOSIF AC3500 là tổ máy phát điện diesel công suất lớn, sử dụng động cơ Cummins QSK95-G5 dung tích 95 lít. Máy cung cấp công suất chính 3125kVA/2500kW và công suất dự phòng 3500kVA/2800kW.
Cấu hình này phù hợp với nhà máy quy mô lớn, trung tâm dữ liệu, bệnh viện, cảng biển, khu công nghiệp, mỏ khai thác và các công trình cần nguồn điện ở mức hàng megawatt.
Tổ máy mang thương hiệu AOSIF và sử dụng động cơ Cummins. Khách hàng có thể lựa chọn phiên bản máy trần lắp trong phòng máy hoặc container cách âm được thiết kế theo yêu cầu của dự án.
Thông số kỹ thuật máy phát điện Cummins 3125kVA
Máy phát điện 3125kVA tương đương bao nhiêu kW?
Ở hệ số công suất 0,8, công suất chính 3125kVA tương đương 2500kW. Đây là mức công suất dùng để tính toán phụ tải khi tổ máy vận hành ở chế độ Prime.
Công suất dự phòng 3500kVA tương đương 2800kW, được sử dụng khi nguồn điện chính gặp sự cố. Đây không phải mức công suất dành cho vận hành liên tục.
Dòng điện ba pha tham khảo ở điện áp 400V:
- Công suất chính 3125kVA tương đương khoảng 4.511A.
- Công suất dự phòng 3500kVA tương đương khoảng 5.052A.
- Máy cắt đầu ra của tổ máy có dòng định mức 6.300A.
Máy cắt 6.300A thực hiện chức năng đóng cắt và bảo vệ đầu ra. Thông số này không có nghĩa tổ máy được phép cấp liên tục dòng điện 6.300A.
Với dòng điện trên 4.500A ở điện áp 400V, hệ thống phân phối thường sử dụng thanh dẫn điện hoặc nhiều tuyến cáp đấu song song. Số lượng và tiết diện cáp phải được tính theo dòng tải, chiều dài tuyến, nhiệt độ môi trường, phương pháp lắp đặt, độ sụt áp và khả năng chịu ngắn mạch.
Ý nghĩa model AOSIF AC3500
AC3500 là model tổ máy được đặt theo nhóm công suất dự phòng 3500kVA. Công suất chính của cấu hình này là 3125kVA/2500kW.
Các thông tin cần được thể hiện thống nhất trên website, báo giá và hợp đồng gồm:
- Thương hiệu tổ máy AOSIF.
- Model tổ máy AC3500.
- Công suất chính 3125kVA/2500kW.
- Công suất dự phòng 3500kVA/2800kW.
- Động cơ Cummins QSK95-G5.
- Điện áp, tần số và số pha.
- Thương hiệu và model đầu phát.
- Máy cắt và bộ điều khiển.
- Phiên bản máy trần hoặc container cách âm.
Khi tính phụ tải hoạt động thường xuyên, khách hàng cần sử dụng công suất chính 2500kW, không lấy tên model AC3500 để hiểu máy có thể cấp liên tục 3500kW.
Động cơ Cummins QSK95-G5
Cummins QSK95-G5 là động cơ diesel 4 kỳ, cấu hình V16 và có dung tích xi-lanh 95 lít. Động cơ sử dụng turbo tăng áp, làm mát khí nạp nhiệt độ thấp và hệ thống phun nhiên liệu Cummins MCRS.
Công suất cơ được đo tại trục động cơ nên cao hơn công suất điện đầu ra của tổ máy. Phần chênh lệch được sử dụng để bù tổn hao của đầu phát, hệ thống làm mát và các thiết bị phụ trợ.
Hệ thống phun nhiên liệu Cummins MCRS điều chỉnh lượng nhiên liệu theo tải vận hành, hỗ trợ động cơ đáp ứng khi phụ tải thay đổi và duy trì tốc độ ổn định.
Mức tiêu hao nhiên liệu
Lượng nhiên liệu thực tế có thể thay đổi theo công suất tải, chất lượng dầu diesel, nhiệt độ môi trường, độ cao lắp đặt, điều kiện làm mát và tình trạng bảo dưỡng của động cơ.
Máy không nên vận hành kéo dài ở tải quá thấp. Nếu nhu cầu sử dụng điện thường xuyên biến động lớn, chủ đầu tư có thể cân nhắc phương án nhiều tổ máy nhỏ vận hành song song để nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu và tăng khả năng dự phòng.
Dung tích bồn nhiên liệu cần thiết
Dung tích bình dầu ngày hoặc bồn nhiên liệu ngoài được tính theo thời gian vận hành mà công trình yêu cầu.
Các giá trị trên là lượng nhiên liệu tính theo mức tiêu hao tham khảo. Khi chọn bồn dầu, cần cộng thêm phần nhiên liệu dự phòng và phần dung tích không sử dụng được ở đáy bồn.
Hệ thống nhiên liệu cần được thiết kế đồng bộ giữa bồn chính, bình dầu ngày, bơm cấp dầu, đường hồi dầu, bộ lọc tách nước và cảnh báo mức nhiên liệu.
Hệ thống nhiên liệu của động cơ
Đường ống nhiên liệu phải được lựa chọn theo lưu lượng, chiều dài và chênh cao giữa bồn dầu với động cơ. Bơm cấp dầu tự động cần có khả năng duy trì mức nhiên liệu ổn định trong bình dầu ngày khi tổ máy đang vận hành.
Hệ thống bôi trơn
Mức 647 lít là tổng dung tích của toàn bộ hệ thống bôi trơn khi tính cả các bộ lọc, không phải lượng dầu phải châm cố định trong mọi lần bảo dưỡng.
Khi thay dầu, kỹ thuật viên sẽ châm theo mức quy định trên que thăm dầu và kiểm tra lại sau khi động cơ vận hành. Lượng dầu thực tế có thể thay đổi theo cấu hình khoang chứa dầu, số lượng bộ lọc và phương án lắp đặt.
Do dung tích dầu lớn, kế hoạch bảo dưỡng cần chuẩn bị đầy đủ dầu bôi trơn, bộ lọc, thiết bị bơm hút và phương án thu gom dầu thải an toàn.
Hệ thống làm mát
Tổ máy 3125kVA phát sinh lượng nhiệt lớn khi vận hành. Tùy điều kiện công trình, hệ thống có thể sử dụng két nước gắn máy, két nước đặt xa, bộ trao đổi nhiệt hoặc hệ thống làm mát được thiết kế riêng.
Phòng máy và container phải có đủ lượng gió cho quá trình đốt cháy và giải nhiệt. Khí nóng sau két nước cần được dẫn ra ngoài, tránh quay trở lại vị trí lấy gió của tổ máy.
Hệ thống khí nạp và khí xả
Đường ống khí xả cần có khớp nối mềm, giá đỡ độc lập và vật liệu cách nhiệt. Tổng trở lực của bộ giảm thanh và đường ống không được vượt quá giới hạn cho phép của động cơ.
Do nhiệt độ khí xả có thể đạt khoảng 408°C, khu vực đường ống cần được che chắn, cách nhiệt và bố trí cách xa vật liệu dễ cháy.
Hệ thống điện khởi động
Hệ thống khởi động cần sử dụng ắc quy, dây dẫn và đầu nối có khả năng chịu dòng lớn. Bộ sạc ắc quy nên được cấp nguồn thường xuyên để duy trì khả năng khởi động khi điện lưới gặp sự cố.
Thông số đầu phát điện
Tổ máy sử dụng đầu phát điện xoay chiều 3 pha, 4 cực, đấu nối hình sao và trang bị bộ điều chỉnh điện áp tự động AVR.
Thương hiệu và model đầu phát được lựa chọn theo cấu hình đặt hàng. Thông tin cụ thể sẽ được ghi rõ trong báo giá trước khi ký hợp đồng.
Đối với trung tâm dữ liệu, UPS, biến tần hoặc phụ tải có sóng hài cao, đầu phát cần được tính chọn theo đặc tính tải thực tế. Tùy yêu cầu, tổ máy có thể trang bị thêm bộ kích từ PMG, cảm biến nhiệt độ cuộn dây và thiết bị sấy chống ngưng tụ.
Điện áp 400V và phương án trung thế
Cấu hình tiêu chuẩn sử dụng điện áp 230/400V. Ở mức công suất 3125kVA, dòng điện đầu ra đạt khoảng 4.511A nên hệ thống thanh dẫn, máy cắt và tủ điện hạ thế có kích thước lớn.
Đối với công trình có trạm phân phối trung thế, chủ đầu tư có thể cân nhắc tổ máy đầu ra trung thế hoặc sử dụng máy biến áp tăng áp.
Dòng điện tham khảo ở công suất chính 3125kVA:
Các mức điện áp trung thế là phương án thiết kế theo yêu cầu, không phải cấu hình 400V tiêu chuẩn. Khi lựa chọn cần tính đồng bộ đầu phát, máy cắt, cáp điện, bảo vệ rơ-le, tiếp địa và phương án đấu nối với trạm biến áp.
Bộ điều khiển Deep Sea DSE7320
Deep Sea DSE7320 là bộ điều khiển tự động dành cho một tổ máy phát điện. Thiết bị giám sát nguồn điện lưới, động cơ và đầu phát, đồng thời phát lệnh khởi động khi điện lưới gặp sự cố.
Các chức năng chính gồm:
- Hiển thị thông số trên màn hình LCD.
- Giám sát điện áp và tần số nguồn lưới.
- Giám sát điện áp, dòng điện và tần số máy phát.
- Hiển thị công suất kW, kVA, kVAr và hệ số công suất.
- Theo dõi tốc độ động cơ.
- Giám sát áp suất dầu và nhiệt độ nước làm mát.
- Theo dõi điện áp ắc quy.
- Ghi thời gian vận hành.
- Lưu lịch sử sự kiện.
- Hỗ trợ khởi động từ xa.
- Cảnh báo quá tải.
- Bảo vệ điện áp cao hoặc thấp.
- Cảnh báo áp suất dầu thấp.
- Cảnh báo nhiệt độ nước cao.
- Bảo vệ quá tốc độ.
- Cảnh báo không khởi động được.
- Nút dừng khẩn cấp.
- Hỗ trợ kết nối các mô-đun mở rộng.
DSE7320 có thể phát lệnh khởi động khi nguồn điện lưới lỗi nhưng không trực tiếp thay thế thiết bị chuyển nguồn công suất. Để chuyển phụ tải, hệ thống vẫn cần tủ ATS, máy cắt ACB liên động hoặc giải pháp đóng cắt được thiết kế theo dòng điện thực tế.
DSE7320 cũng không phải bộ điều khiển hòa đồng bộ. Nếu dự án sử dụng nhiều tổ máy chạy song song, cần trang bị hệ thống điều khiển hòa đồng bộ riêng.
Máy cắt đầu ra 6.300A
Máy cắt đầu ra 6.300A bảo vệ tổ máy và hệ thống điện khi xảy ra quá tải, ngắn mạch hoặc sự cố bất thường.
Khi thiết kế hệ thống cần kiểm tra đồng bộ:
- Dòng làm việc của phụ tải.
- Khả năng cắt dòng ngắn mạch.
- Loại máy cắt cố định hoặc kéo ra.
- Số lượng và tiết diện cáp.
- Kích thước thanh dẫn điện.
- Chiều dài tuyến cáp.
- Độ sụt áp cho phép.
- Hệ thống tiếp địa.
- Khả năng phối hợp với tủ điện tổng.
- Phương án bảo vệ chọn lọc giữa các cấp máy cắt.
- Khả năng mở rộng phụ tải trong tương lai.
Máy cắt ABB hoặc Schneider có thể được lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án.
Phiên bản máy trần và container cách âm
Phiên bản máy trần
Máy trần phù hợp lắp đặt trong phòng máy đã có hệ thống thông gió, khí xả, giảm thanh và biện pháp bảo vệ thời tiết.
Ưu điểm của phiên bản máy trần:
- Thuận tiện kiểm tra và bảo dưỡng.
- Dễ bố trí hệ thống làm mát riêng.
- Linh hoạt thiết kế đường khí xả.
- Phù hợp với phòng máy công nghiệp.
- Chi phí đầu tư thấp hơn container cách âm.
Phiên bản container cách âm
Container cách âm phù hợp với công trình đặt máy ngoài trời hoặc khu vực cần kiểm soát tiếng ồn.
Tùy cấu hình, container có thể được trang bị:
- Khung vỏ thép chịu lực.
- Vật liệu tiêu âm mật độ cao.
- Cửa lấy gió và thoát khí nóng.
- Lưới bảo vệ tại cửa gió và đường khí xả.
- Sàn thép chống trượt.
- Cửa bảo dưỡng hai bên.
- Bản lề và khóa bằng thép không gỉ.
- Đèn chiếu sáng bên trong.
- Nút dừng khẩn cấp.
- Vị trí đấu nối cáp thuận tiện.
- Điểm nâng phục vụ vận chuyển.
- Bình dầu ngày đặt bên trong container.
- Các đường thoát chất lỏng được dẫn ra ngoài.
Kích thước, độ ồn và kết cấu container được lựa chọn theo công suất máy, hệ thống làm mát và điều kiện lắp đặt thực tế.
Kích thước và trọng lượng
Kích thước, trọng lượng và dung tích thùng nhiên liệu của AC3500 thay đổi theo phiên bản máy trần, container cách âm, hệ thống làm mát và cấu hình đầu phát.
Các thông số sẽ được xác nhận bằng bản vẽ kỹ thuật trước khi sản xuất và giao hàng. Bản vẽ cung cấp những thông tin cần thiết để khách hàng chuẩn bị:
- Kích thước tổng thể.
- Trọng lượng khô và trọng lượng vận hành.
- Vị trí tâm trọng lực.
- Điểm nâng và phương án cẩu hạ.
- Tải trọng tác dụng lên nền.
- Khoảng cách bảo dưỡng.
- Vị trí đấu nối cáp điện.
- Vị trí đường nhiên liệu và khí xả.
- Cửa lấy gió và thoát khí nóng.
- Không gian tháo lắp động cơ hoặc đầu phát.
Khách hàng nên có bản vẽ của cấu hình đặt hàng trước khi thi công nền móng, cửa vận chuyển, phòng máy và hệ thống thông gió.
Phạm vi cung cấp tiêu chuẩn
Cấu hình tiêu chuẩn của tổ máy gồm:
- Động cơ Cummins QSK95-G5.
- Đầu phát điện xoay chiều.
- Két nước và hệ thống làm mát.
- Bảng điều khiển tự động DSE7320.
- Máy cắt đầu ra.
- Khung bệ thép chịu lực.
- Bộ giảm chấn.
- Bộ giảm thanh khí xả.
- Khớp nối mềm đường ống xả.
- Bộ ắc quy khởi động.
- Tài liệu hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng.
Danh sách thiết bị cuối cùng sẽ được thể hiện rõ trong báo giá và hợp đồng.
Thiết bị lựa chọn thêm
Khách hàng có thể lựa chọn thêm:
- Container cách âm.
- Tủ ATS hoặc hệ thống ACB chuyển nguồn.
- Hệ thống hòa đồng bộ nhiều tổ máy.
- Máy cắt ABB hoặc Schneider.
- Bình dầu ngày hoặc bồn nhiên liệu ngoài.
- Bơm cấp nhiên liệu tự động.
- Cảnh báo mức nhiên liệu thấp.
- Bộ lọc tách nước nhiên liệu.
- Bộ sấy nhiên liệu.
- Bộ sấy dầu bôi trơn.
- Bộ sấy nước làm mát.
- Bộ sấy chống ngưng tụ đầu phát.
- Bộ kích từ PMG.
- Cảm biến nhiệt độ cuộn dây và ổ bi.
- Xử lý chống ẩm, chống nấm mốc và hơi muối.
- Rơ-le bảo vệ chạm đất.
- Hệ thống giám sát từ xa.
- Bơm hút dầu bôi trơn.
- Bộ dụng cụ bảo dưỡng.
Tiêu chuẩn tham chiếu
Tổ máy được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho từng thị trường, gồm:
- ISO 9001.
- ISO 14001.
- ISO 8528.
- ISO 12100.
- ISO 13849.
- EN 12601.
- GB 12786.
- GB/T 2820.
- IEC 60034.
- IEC 60204.
- CE.
- RETIE.
Các chứng nhận đi kèm máy giao thực tế được xác nhận theo cấu hình và lô hàng.
Yêu cầu lắp đặt máy phát điện 3125kVA
Nền móng và vận chuyển
Nền đặt máy phải chịu được toàn bộ trọng lượng vận hành và hạn chế truyền rung sang kết cấu công trình. Cần khảo sát trước kích thước cửa, tải trọng sàn, đường vận chuyển, bán kính quay xe và vị trí cẩu hạ.
Thông gió và làm mát
Phòng máy phải cung cấp đủ lượng gió cho động cơ và hệ thống làm mát. Cửa thoát khí nóng cần được nối kín với két nước hoặc bố trí ống dẫn phù hợp để ngăn khí nóng quay trở lại phòng máy.
Đường khí xả
Đường ống xả cần có khớp nối mềm, giá đỡ riêng và lớp cách nhiệt. Tổng trở lực của đường ống và bộ giảm thanh không được vượt quá 6,8kPa.
Hệ thống nhiên liệu
Bồn dầu, bình dầu ngày, bơm nhiên liệu, đường cấp và đường hồi phải được tính theo thời gian vận hành. Hệ thống cần có van khóa, bộ lọc, cảnh báo mức dầu và biện pháp phòng cháy phù hợp.
Hệ thống điện
Cáp điện, thanh dẫn, máy cắt, tủ chuyển nguồn và hệ thống tiếp địa phải được lựa chọn theo dòng điện làm việc, dòng ngắn mạch, chiều dài tuyến và phương pháp lắp đặt.
Chạy thử và nghiệm thu
Tổ máy cần được kiểm tra không tải, có tải và thử các chức năng bảo vệ trước khi bàn giao. Đối với công trình quan trọng, nên chạy thử bằng tải giả hoặc phụ tải thực tế theo từng cấp tải.
Ứng dụng của máy phát điện Cummins 3125kVA
AOSIF AC3500 phù hợp với:
- Nhà máy sản xuất quy mô lớn.
- Khu công nghiệp.
- Trung tâm dữ liệu.
- Bệnh viện và khu y tế.
- Cảng biển và trung tâm logistics.
- Sân bay và hệ thống giao thông.
- Mỏ khai thác và nhà máy chế biến khoáng sản.
- Nhà máy thép, xi măng và hóa chất.
- Trạm bơm và hệ thống xử lý nước.
- Khu nghỉ dưỡng hoặc tổ hợp thương mại lớn.
- Nguồn điện dự phòng cho trạm biến áp.
- Hệ thống nhiều tổ máy vận hành hòa đồng bộ.
Việc lựa chọn công suất cần dựa trên tổng tải hoạt động đồng thời, tải ưu tiên, dòng khởi động của động cơ điện và khả năng mở rộng trong tương lai.
Giá máy phát điện Cummins 3125kVA
Giá máy phát điện AOSIF AC3500 phụ thuộc vào:
- Phiên bản máy trần hoặc container cách âm.
- Thương hiệu và model đầu phát.
- Điện áp đầu ra hạ thế hoặc trung thế.
- Thương hiệu máy cắt.
- Tủ chuyển nguồn hoặc hệ thống hòa đồng bộ.
- Dung tích bồn nhiên liệu.
- Hệ thống làm mát.
- Yêu cầu về độ ồn.
- Hệ thống giám sát từ xa.
- Phương án vận chuyển và cẩu hạ.
- Khối lượng lắp đặt tại công trình.
Giá máy phát điện Cummins 3125kVA được tính theo cấu hình thực tế của dự án, bao gồm phiên bản máy trần hoặc container cách âm, đầu phát, điện áp, hệ thống đóng cắt và phạm vi lắp đặt. Vui lòng liên hệ 0938 358 401 để nhận cấu hình và báo giá phù hợp.
Chứng từ và bảo hành
Tổ máy được cung cấp mới 100%. Chứng từ bàn giao theo báo giá hoặc hợp đồng có thể gồm:
- Chứng nhận xuất xứ CO.
- Chứng nhận chất lượng CQ.
- Packing List.
- Tài liệu hướng dẫn vận hành.
- Tài liệu bảo dưỡng động cơ.
- Sơ đồ đấu nối điện.
- Bản vẽ kỹ thuật.
- Biên bản chạy thử và bàn giao.
- Phiếu hoặc điều khoản bảo hành.
Thời gian bảo hành 24 tháng được áp dụng theo điều kiện trong báo giá hoặc hợp đồng. Giới hạn số giờ vận hành, vật tư tiêu hao và trách nhiệm bảo dưỡng cần được ghi rõ khi giao dịch.
Vì sao nên chọn Hưng Thịnh Phát?

Hưng Thịnh Phát hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn khảo sát phụ tải, lựa chọn cấu hình đến vận chuyển, lắp đặt và chạy thử tại công trình.
Đối với máy phát điện 3125kVA, quá trình tư vấn tập trung vào:
- Công suất sử dụng thực tế.
- Phương án một máy hoặc nhiều máy hòa đồng bộ.
- Điện áp đầu ra.
- Lựa chọn đầu phát và máy cắt.
- Hệ thống chuyển nguồn.
- Dung tích bồn nhiên liệu.
- Giải pháp thông gió và làm mát.
- Đường khí xả.
- Vận chuyển và cẩu hạ.
- Chạy thử tải và nghiệm thu.
Phạm vi thiết bị, dịch vụ và trách nhiệm của các bên sẽ được ghi rõ trong báo giá hoặc hợp đồng.
Hình ảnh thực tế máy phát điện công suất 2250kVA thương hiệu Cummins



Các dự án khách hàng sử dụng máy phát điện Cummins tại Hưng Thịnh Phát
Các dự án máy phát điện sử dụng động cơ Cummins đã bàn giao
>>> Tham khảo thêm các các dự án của Hưng Thịnh Phát: https://mayphatdiengiare.vn/du-an-cong-ty/
Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện 3125kVA cung cấp được bao nhiêu kW?
Ở hệ số công suất 0,8, công suất chính 3125kVA tương đương 2500kW. Công suất dự phòng 3500kVA tương đương 2800kW.
AC3500 có phải máy phát điện 3500kW không?
Không. AC3500 là model tổ máy được đặt theo công suất dự phòng 3500kVA. Công suất điện dự phòng tương ứng là 2800kW.
Máy sử dụng động cơ Cummins nào?
Tổ máy sử dụng động cơ Cummins QSK95-G5, cấu hình V16, dung tích 95 lít và hệ thống nhiên liệu MCRS.
Dòng điện của máy ở 400V là bao nhiêu?
Dòng điện ở công suất chính khoảng 4.511A. Ở công suất dự phòng 3500kVA, dòng điện tham khảo khoảng 5.052A.
Máy tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Mức tiêu hao tham khảo khoảng 658 lít/giờ ở 100% công suất chính, 490 lít/giờ ở 75% tải, 335 lít/giờ ở 50% tải và 185 lít/giờ ở 25% tải.
Máy cần bồn dầu bao nhiêu lít?
Dung tích bồn được tính theo thời gian vận hành. Nếu máy chạy 8 giờ ở 75% công suất chính, lượng nhiên liệu lý thuyết khoảng 3.920 lít và cần cộng thêm phần dự phòng kỹ thuật.
DSE7320 có thay thế được tủ ATS không?
Không. DSE7320 giám sát nguồn điện và phát lệnh khởi động máy. Việc chuyển phụ tải vẫn cần tủ ATS hoặc hệ thống máy cắt ACB liên động phù hợp.
Máy có thể hòa đồng bộ không?
Có thể. Tổ máy cần được trang bị bộ điều khiển hòa đồng bộ, hệ thống bảo vệ và máy cắt phù hợp. DSE7320 tiêu chuẩn không phải bộ điều khiển hòa đồng bộ.
Máy có thể sử dụng điện áp trung thế không?
Có thể thiết kế cấu hình trung thế theo yêu cầu dự án. Đầu phát, máy cắt, cáp điện và hệ thống bảo vệ phải được lựa chọn đồng bộ theo cấp điện áp.
Đầu phát tiêu chuẩn là thương hiệu nào?
Thương hiệu và model đầu phát được lựa chọn theo cấu hình đặt hàng và sẽ được ghi rõ trong báo giá trước khi ký hợp đồng.
Máy có phiên bản chống ồn không?
Có. Khách hàng có thể lựa chọn container cách âm. Kích thước và độ ồn được xác định theo cấu hình sản xuất và điều kiện đo cụ thể.
Kích thước và trọng lượng của máy là bao nhiêu?
Kích thước và trọng lượng thay đổi theo đầu phát, hệ thống làm mát và phiên bản máy trần hoặc container. Các thông số sẽ được cung cấp bằng bản vẽ kỹ thuật trước khi triển khai dự án.
Liên hệ báo giá máy phát điện Cummins 3125kVA
Để nhận cấu hình và báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
- Danh sách phụ tải.
- Công suất hoạt động đồng thời.
- Phụ tải lớn nhất và phương pháp khởi động.
- Điện áp đầu ra yêu cầu.
- Thời gian vận hành.
- Vị trí đặt máy.
- Khoảng cách đến tủ điện hoặc trạm biến áp.
- Yêu cầu container, chuyển nguồn hoặc hòa đồng bộ.
- Điều kiện vận chuyển và cẩu hạ.
Hưng Thịnh Phát hỗ trợ khảo sát, lựa chọn công suất, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và hướng dẫn vận hành tại công trình.
Công ty TNHH TM XNK & XD Điện Hưng Thịnh Phát- Địa chỉ: 17/K5A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.HCM
- Hotline: 0938 358 401 | 0909 938 401
- Điện thoại: 0283.9877188
- Nhà máy: Khu Công Nghiệp Gò Dầu, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai
- Kho: 273 Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Quận 12, Tp. HCM
- Email: hongphuc.eng39@mayphatdiengiare.vn
- Website: mayphatdiengiare.vn















































Chưa có đánh giá nào.